Suy dinh dưỡng ung thư: kẻ thù thứ hai nhưng bị bỏ quên
Suy dinh dưỡng ung thư là tình trạng cơ thể người bệnh mất năng lượng, khối cơ và vi chất do tác động kết hợp của khối u, điều trị và ăn uống kém, khiến thể trạng suy yếu, giảm khả năng chống chịu và làm giảm hiệu quả của các liệu pháp điều trị. Đây không phải chi tiết phụ mà là yếu tố sống còn. Khi 85% bệnh nhân ung thư ở Việt Nam đã suy dinh dưỡng hoặc suy mòn ngay trước khi điều trị, câu hỏi không còn là “có cần chăm sóc dinh dưỡng bệnh nhân hay không”, mà là “tại sao chúng ta còn chậm trễ”. Dinh dưỡng lâm sàng không chỉ hỗ trợ, mà là một phần cốt lõi của điều trị ung thư toàn diện, bên cạnh phẫu thuật, hóa trị hay xạ trị.

Vì sao 85% bệnh nhân suy dinh dưỡng trước điều trị?
Điều đáng báo động là phần lớn bệnh nhân ung thư bước vào điều trị khi cơ thể đã kiệt quệ. TS.BS Lưu Ngân Tâm cho biết khoảng 85% người bệnh ung thư tại Việt Nam rơi vào tình trạng suy dinh dưỡng hoặc suy mòn ngay trước khi bắt đầu điều trị. Ngay từ giai đoạn sớm, khối u đã làm tăng tiêu hao năng lượng và thúc đẩy mất khối cơ. Trong khi đó, chán ăn, buồn nôn, viêm loét niêm mạc từ hóa – xạ trị tiếp tục “đánh gục” khả năng ăn uống của người bệnh. Câu chuyện cụ thể của bệnh nhân ung thư đại tràng 85 tuổi sụt 8 kg chỉ sau ba tháng vì chỉ truyền điện giải, axit amin để cầm cự thể trạng cho thấy suy dinh dưỡng không phải lý thuyết, mà là mất mát cân nặng, sức cơ và chất lượng sống nhìn thấy được.

Thể trạng quyết định khả năng sống sót, không chỉ kết quả xét nghiệm
Suy dinh dưỡng ung thư không chỉ là con số trên bàn cân; đó là yếu tố tiên lượng độc lập, ảnh hưởng trực tiếp đến sống – chết. Tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng khiến cơ thể suy yếu, giảm khả năng chống chọi bệnh tật. Theo các phân tích lâm sàng, suy dinh dưỡng có thể làm tăng nguy cơ tử vong trong 30 ngày sau phẫu thuật từ 4 đến 11 lần, tăng 1,5 lần biến chứng hậu phẫu và gấp 3 lần nguy cơ nhiễm trùng vết mổ. Khối cơ thấp còn làm tăng nguy cơ tử vong ở nhiều loại ung thư và gia tăng độc tính của hóa trị. Nói cách khác, cùng một phác đồ, người có thể trạng tốt sẽ có cơ hội hồi phục cao hơn nhiều so với người bước vào điều trị trong tình trạng suy mòn. Chăm sóc dinh dưỡng bệnh nhân vì vậy không phải “tùy chọn”, mà là điều kiện để họ đủ sức đi hết liệu trình.
Can thiệp dinh dưỡng sớm: chìa khóa duy trì thể trạng bệnh nhân
Điểm yếu lớn nhất hiện nay là chúng ta thường chỉ nghĩ đến ăn uống khi bệnh nhân đã sụt cân rõ rệt. Trong khi đó, hướng dẫn mới về chẩn đoán và điều trị dinh dưỡng ở bệnh nhân ung thư đã nhấn mạnh: sàng lọc nguy cơ và đánh giá tình trạng dinh dưỡng phải được thực hiện ngay từ đầu và lặp lại mỗi lần tái khám. Người bệnh cần được đánh giá toàn diện, không chỉ dựa vào BMI, vì chỉ số này có thể bỏ sót tới 50% trường hợp suy dinh dưỡng. Can thiệp dinh dưỡng sớm gồm bảo đảm đủ năng lượng, protein, vitamin, khoáng chất và nước, ưu tiên đường miệng khi có thể. Mục tiêu không dừng ở “ăn được”, mà là duy trì khối cơ và duy trì thể trạng bệnh nhân trong suốt hành trình điều trị. Đây chính là nền tảng để người bệnh hoàn thành trọn vẹn liệu trình hóa – xạ trị hoặc phẫu thuật.
Điều trị ung thư toàn diện: thay đổi tư duy từ bệnh viện đến gia đình
Điều trị ung thư toàn diện ngày nay không chỉ là kiểm soát khối u, mà còn là bảo vệ khả năng vận động, thể lực và chất lượng sống của người bệnh. Bộ Y tế đã đặt dinh dưỡng lâm sàng vào tiến trình chuẩn, coi đây là phần bắt buộc của can thiệp dinh dưỡng sớm. Ở tuyến điều trị, các chuyên gia đang cùng nhau bàn thảo giải pháp nâng cao hiệu quả phòng chống ung thư và cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân, đồng thời phối hợp với các đối tác để cập nhật kiến thức, chia sẻ kinh nghiệm thực hành và nâng cao nhận thức về chăm sóc dinh dưỡng bệnh nhân bằng dinh dưỡng lâm sàng. Nhưng thay đổi chỉ thực sự có ý nghĩa khi gia đình và bệnh nhân hiểu rằng mọi chế độ “bỏ đói khối u” hay tự ý ăn uống kiêng khem cực đoan đều có thể tước mất cơ hội điều trị. Kết luận đơn giản: hãy coi dinh dưỡng là một “thuốc” nghiêm túc, phải được kê, theo dõi và điều chỉnh không kém bất kỳ liệu pháp ung thư nào.






