Giáo dục STEM trong trường là gì và vì sao đang bị lệch hướng?
Giáo dục STEM trong trường là cách tổ chức dạy học giúp học sinh dùng kiến thức khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán để giải quyết vấn đề thực tế, qua đó hình thành năng lực tư duy, sáng tạo và hợp tác lâu dài chứ không chỉ làm ra vài sản phẩm trình diễn ngắn hạn. Cùng với định hướng đẩy mạnh quản trị dữ liệu, chuyển đổi số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong dạy học của ngành GD-ĐT TPHCM trong năm học 2026-2027, giáo dục STEM đang được mở rộng ở nhiều cấp học. Tuy vậy, không ít trường lại sa vào cạm bẫy thiết bị: mua robot, phần mềm, AI về cho học sinh trải nghiệm, nhưng thiếu một cấu trúc học tập rõ ràng. Việc sử dụng robot, phần mềm hoặc AI có thể làm bài học sinh động hơn, nhưng không phải hoạt động nào có công nghệ cũng là giáo dục STEM. Khi công nghệ trở thành “ngôi sao sân khấu”, mục tiêu học tập dễ bị đẩy xuống hàng thứ yếu.
Thiết bị và sản phẩm trình diễn: Cái bẫy hào nhoáng của phong trào STEM
Thực tế hiện nay, nhiều trường coi giáo dục STEM trong trường như chuỗi ngày hội trình diễn: sân khấu đẹp, sản phẩm nhiều, hình ảnh truyền thông bắt mắt. Thầy trò miệt mài làm mô hình để trưng bày, trong khi câu hỏi học sinh giải quyết là gì, kiến thức nào được huy động lại khá mờ nhạt. Các nguồn lực xã hội, tài trợ thiết bị dễ khiến nhà trường “say” công nghệ, dẫn tới việc công nghệ trở thành mục tiêu tự thân, thay vì là công cụ phục vụ bài học. Dự thảo Thông tư về tổ chức hoạt động giáo dục STEM nhấn mạnh nguyên tắc không biến STEM thành chương trình tách biệt, chạy theo phong trào hoặc làm tăng thêm thủ tục trong nhà trường. Điều này là lời cảnh báo thẳng thắn: nếu vẫn xem trọng sản phẩm trưng bày hơn quá trình học, STEM chỉ dừng ở mức phong trào.
Một bài học STEM chỉ đi vào thực chất khi học sinh được đặt trước một vấn đề, huy động kiến thức thuộc nhiều lĩnh vực, đề xuất giải pháp, thử nghiệm, nhận ra hạn chế và điều chỉnh. Nói cách khác, sản phẩm của học sinh có thể chưa hoàn chỉnh, nhưng quá trình thử nghiệm, trao đổi và chỉnh sửa mới là “trái tim” của phương pháp dạy STEM hiệu quả. Khi ngành giáo dục được khuyến nghị đánh giá chất lượng qua câu hỏi học tập, mức độ tham gia của học sinh, khả năng vận dụng kiến thức và sự tiến bộ qua từng lần thử nghiệm, trọng tâm đã được đặt lại đúng chỗ. Nếu không bám vào những tiêu chí này, bất kỳ ngày hội STEM hoành tráng nào cũng chỉ là màn diễn tốn thời gian của cả giáo viên và học sinh.
Xác định đúng mục tiêu STEM cho từng trường, không rập khuôn
Muốn thoát khỏi cạm bẫy thiết bị, mỗi trường phải dám trả lời câu hỏi khó: STEM ở đây nhằm mục tiêu gì, với điều kiện ra sao, cho đối tượng nào. Giáo viên phải xác định rõ mục tiêu trước khi lựa chọn công cụ; nếu không, bất kỳ ứng dụng, robot hay nền tảng AI nào cũng có thể trở thành gánh nặng. Trường THCS Trần Văn Ơn triển khai STEM như một phương pháp dạy học, không giới hạn trong các môn khoa học tự nhiên, giáo viên lựa chọn vấn đề, xây dựng kế hoạch tích hợp và đưa ra tiêu chí đánh giá sản phẩm. Cách làm này cho thấy STEM hoàn toàn có thể gắn với nhiều môn khác nhau, miễn là mục tiêu học tập rõ ràng và phù hợp bối cảnh.
Ở bậc THPT, Trường THPT Thủ Đức bố trí nội dung STEM với thời lượng 2 tiết/tuần theo hình thức tích hợp trong các môn học; học sinh có nhu cầu nghiên cứu, chế tạo được học chuyên sâu hơn. Trong khi đó, Trường THPT chuyên Lê Hồng Phong tổ chức giáo dục AI theo hai cấp độ: trang bị kiến thức nền tảng cho toàn bộ học sinh và bồi dưỡng chuyên sâu cho các em có năng khiếu toán học, lập trình, học máy và nghiên cứu khoa học kỹ thuật. Những lựa chọn này cho thấy không có “mẫu số chung” duy nhất cho mọi trường. Giáo dục STEM chỉ thực sự phát huy ý nghĩa khi các học sinh có cơ hội tham gia, thay vì trở thành hoạt động nổi bật ở một số trường có điều kiện. Vì vậy, mục tiêu phải đi cùng mặt bằng thiết bị, giáo viên và kinh phí của từng địa phương, không thể bê nguyên mô hình từ nơi khác về.
Giáo viên – mắt xích then chốt của giáo dục STEM và AI trong giáo dục phổ thông
Không có giáo viên đủ năng lực, mọi kế hoạch về giáo dục STEM trong trường chỉ nằm trên giấy. Trường THCS Trần Quốc Toản đã đầu tư thiết bị và tổ chức các không gian học tập linh hoạt để chuẩn bị cho năm học 2026-2027, đồng thời bồi dưỡng năng lực số cho giáo viên, bởi thiết bị chỉ phát huy hiệu quả khi người dạy biết lựa chọn và tổ chức hoạt động. Một trích dẫn đáng chú ý là: “Giáo viên phải xác định rõ mục tiêu trước khi lựa chọn công cụ.” Đây không chỉ là lời nhắc, mà là nguyên tắc sống còn để tránh quá tải cho cả giáo viên và học sinh khi AI và công nghệ được đưa vào lớp học. Tổ Tin học của một trường chuyên đã chủ động cử giáo viên học thạc sĩ chuyên ngành AI, tới khi đủ lực thì tự đảm nhận chương trình theo khung đã xây dựng – một ví dụ rõ ràng cho chiến lược nâng cao năng lực giáo viên lâu dài.
AI trong giáo dục phổ thông đang được nhiều trường lồng ghép. Tại một trường tiểu học, các hoạt động STEM và trí tuệ nhân tạo được thiết kế để giúp học sinh làm chủ công cụ số; trong hoạt động “Biến hình cùng AI”, học sinh tiếp cận AI tạo sinh để sáng tạo hình ảnh và tìm hiểu vai trò của câu lệnh. Ở bậc THPT, giáo dục AI được tổ chức theo hai cấp độ, từ nền tảng đến chuyên sâu. Đây là hướng đi hợp lý, nhưng chỉ hiệu quả khi giáo viên đủ năng lực chuyên môn và sư phạm để điều chỉnh mức độ, nội dung. Ngoài năng lực chuyên môn và sự chủ động của giáo viên, nhà trường còn phải giải quyết những vấn đề về thiết bị, vật tư và kinh phí. Nếu chỉ yêu cầu thầy cô “dạy STEM, dạy AI” mà không đầu tư bồi dưỡng bài bản, STEM sẽ trở thành một gánh nặng hơn là cơ hội đổi mới.
Hành lang pháp lý, nguồn lực và kết luận: STEM phải là cơ hội cho mọi học sinh
Bộ GD-ĐT đang lấy ý kiến dự thảo Thông tư quy định về tổ chức hoạt động giáo dục STEM trong giáo dục phổ thông. Dự thảo nhằm thống nhất cách triển khai trên cả nước và cụ thể hóa yêu cầu phát triển phẩm chất, năng lực học sinh theo Chương trình Giáo dục phổ thông. Một nguyên tắc quan trọng là giáo dục STEM không làm phát sinh môn học mới, thời lượng dạy học, đầu điểm hoặc hồ sơ, sổ sách riêng; không gây áp lực, quá tải cho học sinh và giáo viên. Đây là bước đi đúng hướng để tránh biến STEM thành “gánh hành chính”. Tuy nhiên, quy định không buộc phụ huynh đóng góp chỉ giải quyết được một nửa vấn đề, bởi dạy học STEM cần thiết bị, vật tư tiêu hao, phần mềm, không gian thực hành và thời gian chuẩn bị của giáo viên. Nếu không xác định rõ nguồn kinh phí và trách nhiệm từng cấp quản lý, khoảng cách giữa trường giàu – nghèo sẽ bị kéo giãn.
Giáo dục STEM chỉ thực sự có ý nghĩa khi mọi học sinh đều có cơ hội tham gia, thay vì trở thành hoạt động nổi bật ở một số trường có điều kiện. Vì vậy, cùng với nguyên tắc không tạo gánh nặng cho phụ huynh, thông tư cần xác định rõ điều kiện tối thiểu, cơ chế sử dụng chuyên gia, khả năng liên kết và dùng chung cơ sở vật chất, cũng như trách nhiệm bố trí kinh phí của cơ quan quản lý. Hành lang pháp lý chỉ đi vào cuộc sống khi mỗi trường biết nguồn lực nào được sử dụng, sử dụng ra sao và ai chịu trách nhiệm, bảo đảm mọi học sinh đều có cơ hội tiếp cận giáo dục STEM. Kết luận cần nhìn thẳng: nếu tiếp tục chạy theo thiết bị, phong trào và chỉ tiêu ngắn hạn, giáo dục STEM trong trường sẽ đánh mất cơ hội trở thành nền tảng để học sinh bước vào kỷ nguyên AI với tư cách người làm chủ, chứ không phải người tiêu thụ công nghệ.






