IELTS không còn cộng điểm: Chính sách mới muốn sửa điều gì?
Chính sách bỏ cơ chế IELTS cộng điểm 2027 là định hướng tuyển sinh đại học mới nhằm dừng việc cộng thêm điểm khuyến khích cho chứng chỉ ngoại ngữ, nhưng vẫn cho phép dùng các chứng chỉ này để quy đổi hoặc thay thế điểm môn ngoại ngữ trong tuyển sinh, đồng thời hướng tới hệ thống đánh giá công bằng và thống nhất hơn cho tất cả thí sinh. Đây không phải động thái “khai tử” chứng chỉ ngoại ngữ tuyển sinh mà là thay đổi cách công nhận năng lực tiếng Anh. Từ năm 2027, các cơ sở đào tạo không còn được tự đặt mức điểm cộng riêng cho IELTS hay các thành tích bổ sung khác. Bộ giáo dục tiếp tục khẳng định chứng chỉ ngoại ngữ, trong đó có IELTS, vẫn được sử dụng trong tuyển sinh đại học. Nói cách khác, lợi thế của IELTS chuyển từ “điểm thưởng” sang “điểm thay thế” và điều kiện học tập.
Đây là bước phản ứng trực tiếp với tình trạng “lạm phát điểm cộng” những năm gần đây. Dữ liệu tuyển sinh ghi nhận hơn 37.300 thí sinh dùng chứng chỉ tiếng Anh, trong đó hơn 35.900 là IELTS, chiếm trên 96%. Khoảng 4,26% tổng thí sinh được hưởng thêm điểm từ chứng chỉ ngoại ngữ, đẩy IELTS thành “tấm vé ưu tiên” trong nhiều ngành nóng. Khi cùng một mức IELTS 6.0 mà mỗi trường lại cộng từ 1 đến 1,5 điểm khác nhau, hệ thống đánh giá rõ ràng bị méo mó. Chính sách mới vì thế đánh thẳng vào “điểm cộng nằm ngoài thang đo chung”, đồng thời chuẩn hóa lại cách sử dụng chứng chỉ trong xét tuyển.

Bức tranh méo mó vì điểm cộng: Ai đang thiệt thòi?
Nếu không thẳng thắn nhìn nhận, chúng ta sẽ bỏ qua lý do lớn nhất của việc siết IELTS cộng điểm 2027: cơ chế điểm thưởng đã kéo theo bất công cơ hội. Thống kê cho thấy, ở nhiều ngành có điểm chuẩn chạm ngưỡng 27,5–28, thí sinh được cộng 1–1,5 điểm nhờ IELTS có thể vượt qua ngưỡng trúng tuyển dù điểm thực tế ba môn chỉ ở mức 26,5–27,5. Ngược lại, hàng nghìn thí sinh đạt cùng mức điểm thi nhưng không có điều kiện thi chứng chỉ quốc tế lại trượt ngay từ vòng gửi xe. Khi chứng chỉ ngoại ngữ tuyển sinh gắn với chi phí cao và chủ yếu tổ chức tại thành phố lớn, lợi thế nghiêng hẳn về học sinh có điều kiện kinh tế tốt hoặc sống ở đô thị.
Một trích dẫn đáng suy ngẫm là: “Tại nhiều ngành thu hút lượng lớn hồ sơ với điểm chuẩn chạm mốc 27,5–28 điểm, mức điểm cộng từ 1,0 đến 1,5 điểm của IELTS khiến những thí sinh đạt điểm thi 3 môn thực tế rất cao, từ 26,5–27,5 điểm, vẫn bị trượt nếu không có điều kiện học và thi chứng chỉ quốc tế”. Đó là minh chứng rõ ràng cho sự méo mó mà cơ chế cộng điểm gây ra. Trong khi đó, số liệu năm 2026 cho thấy khoảng 37.300 thí sinh dùng chứng chỉ tiếng Anh để được cộng điểm, biến IELTS từ lợi thế năng lực thành “cửa ải tài chính”. Chính sách mới vì thế không đơn thuần là kỹ thuật tính điểm, mà là lựa chọn đứng về phía công bằng.
IELTS còn giá trị gì trong cuộc chơi mới?
Lo lắng “thi IELTS xong thành vô nghĩa” là phản xạ dễ hiểu, nhưng nếu đọc kỹ dự thảo, ta sẽ thấy IELTS vẫn giữ vai trò quan trọng. Bộ giáo dục khẳng định các chứng chỉ ngoại ngữ không bị loại khỏi tuyển sinh; thay vào đó, chúng được sử dụng để quy đổi hoặc thay thế điểm môn ngoại ngữ trong tổ hợp xét tuyển. Theo một lãnh đạo vụ giáo dục đại học, chứng chỉ ngoại ngữ vẫn được dùng để: quy đổi điểm trong tổ hợp môn; chứng minh thí sinh đạt chuẩn ngoại ngữ đầu vào cho các chương trình dạy bằng tiếng nước ngoài; và xét miễn học phần, chuẩn đầu ra. Nói rõ hơn, IELTS vẫn là “tấm hộ chiếu” ngôn ngữ, chỉ không còn là “vé cộng điểm” ngoài thang đo chung.
Ngay trong mùa tuyển sinh 2026, hơn 100 trường đã dùng phương thức quy đổi IELTS thành điểm tiếng Anh khi xét tuyển kết hợp điểm thi tốt nghiệp hoặc học bạ. Đề xuất mới không cấm cách làm này, chỉ yêu cầu không cộng thêm điểm ngoài thang đánh giá. Điều này buộc các trường phải xây dựng thang quy đổi rõ ràng, gắn với yêu cầu từng ngành. Nhiều trường đã đi trước một bước: thay vì cộng điểm, họ dùng IELTS làm điểm môn ngoại ngữ trong tổ hợp xét tuyển. Ngoài tuyển sinh, người có IELTS từ 4.0 trở lên vẫn đủ điều kiện miễn thi môn ngoại ngữ trong kỳ thi tốt nghiệp THPT theo quy định hiện hành, giúp học sinh chủ động hơn trong kế hoạch ôn các môn khác. Giá trị thực của IELTS vì thế dịch chuyển từ “lợi thế điểm số” sang “nền tảng học tập dài hạn”.
Học sinh và phụ huynh nên chuẩn bị gì từ bây giờ?
Trong bối cảnh xét tuyển đại học mới, chuẩn bị thi IELTS không nên chỉ vì “được cộng điểm” mà phải gắn với chiến lược đường dài. Thực tế, nhiều học sinh đã lên kế hoạch học IELTS từ lớp 10, như ở một lớp 12 tại Hà Nội, có em mất 3 năm học trung tâm và thuê gia sư để đạt 7.5, hoặc dồn nhiều công sức để đạt 8.0. Khi đề xuất bỏ điểm cộng xuất hiện, không ít em lo sẽ phải điều chỉnh lại toàn bộ kế hoạch đã xây dựng từ lớp 10–11. Giáo viên cũng mong có lộ trình điểm IELTS rõ ràng và thông tin chính thức sớm để học sinh chủ động điều chỉnh kế hoạch học tập. Điều đó cho thấy tâm lý phụ thuộc vào “luật chơi” hơn là tập trung vào năng lực thật vẫn còn rất mạnh.
Điều thiết thực phụ huynh và học sinh cần làm là: một, coi IELTS là công cụ để được miễn thi ngoại ngữ, quy đổi điểm môn tiếng Anh và tham gia chương trình đào tạo bằng tiếng nước ngoài, thay vì coi đó là mục tiêu cộng điểm. Hai, theo dõi sát quy chế xét tuyển đại học mới, nhất là danh mục 11 phương thức xét tuyển dự kiến từ 2027, khi hệ thống được giảm và chuẩn hóa so với 19 phương thức hiện nay. Ba, lên kế hoạch học đều các môn, tránh hy sinh toàn bộ thời gian cho IELTS trong khi lợi thế điểm cộng đã bị loại bỏ. Cuối cùng, khi các quy định về chứng chỉ ngoại ngữ tuyển sinh minh bạch hơn, chiến lược khôn ngoan là đầu tư cho năng lực tiếng Anh thực, đồng thời giữ điểm thi ba môn ở mức cao, thay vì trông chờ “nấc thang ẩn” từ điểm cộng.
Kết luận: Bớt méo mó, thêm công bằng – nhưng cần minh bạch sớm
Chính sách IELTS cộng điểm 2027 bị loại bỏ không phải là cú sốc tiêu cực, mà là cơ hội điều chỉnh lại hệ thống tuyển sinh vốn bị bóp méo bởi những “điểm thưởng” đắt đỏ. Dự thảo nhấn mạnh việc giảm và chuẩn hóa phương thức xét tuyển, không sử dụng điểm cộng ngoài ưu tiên chính sách, xác định rõ nguồn tuyển và ngưỡng đầu vào. Mục tiêu là giảm méo mó trong tuyển sinh, nhưng vẫn giữ cho chứng chỉ ngoại ngữ một vị trí rõ ràng trong hệ thống. Thách thức nằm ở chỗ: nếu quy định chi tiết chậm ban hành, học sinh hiện lớp 10–11 sẽ tiếp tục ôn luyện trong trạng thái mơ hồ, như nhiều em và giáo viên đã bày tỏ lo ngại.
Từ góc nhìn người viết, bước cải cách này chỉ có ý nghĩa thực sự khi đi cùng hai điều kiện. Thứ nhất, các trường phải nhanh chóng công bố cách quy đổi IELTS và các chứng chỉ ngoại ngữ khác vào tổ hợp xét tuyển, tránh để mỗi nơi “tự biên tự diễn” như trước. Thứ hai, thông tin về xét tuyển đại học mới cần đến với học sinh sớm và rõ ràng, thay vì cập nhật cận kề kỳ thi. Khi đó, IELTS sẽ trở về đúng vai trò: một chứng chỉ đánh giá năng lực, không phải chiếc chìa khóa bí mật mở cửa đại học. Và những thí sinh nỗ lực bằng điểm thi thực sự sẽ không còn bị loại chỉ vì thiếu một tấm chứng chỉ đắt đỏ.






