Lễ hội văn hóa Đông Nam Á: Từ sân khấu đường phố đến chiến lược du lịch bền vững
Lễ hội văn hóa Đông Nam Á là những sự kiện quy mô địa phương và quốc tế nơi các cộng đồng giới thiệu di sản, ẩm thực, nghệ thuật và lối sống, đồng thời biến không gian lễ hội thành điểm gặp gỡ của du khách, doanh nghiệp du lịch và nhà quản lý để thử nghiệm mô hình du lịch bền vững, kinh tế đêm và kết nối chuỗi cung ứng mới. Trong năm 2026, cảm nhận rõ nhất không phải là số lượng lễ hội tăng lên, mà là cách các địa phương dùng lễ hội để đẩy một chiến lược dài hơi: du lịch bền vững không chỉ dựa vào tài nguyên tự nhiên, mà dựa vào giao lưu văn hóa khu vực và liên kết thương mại. Khi lễ hội bước ra khỏi vai trò “vui là chính”, nó trở thành phòng thí nghiệm sống cho những mô hình phát triển du lịch xanh, có trách nhiệm và có sức cạnh tranh quốc tế.
Mường Lò: Xòe Thái không chỉ là di sản, mà là định vị thương hiệu Tây Bắc
Việc tổ chức Lễ hội Văn hóa, Du lịch Mường Lò với chủ đề “Tinh hoa Xòe Thái – Sắc màu Tây Bắc” từ ngày 25/9 đến 2/10/2026 cho thấy một lựa chọn rõ ràng: lấy di sản làm trục để định hình sản phẩm du lịch. Nghệ thuật Xòe Thái, sau 5 năm được UNESCO ghi danh là di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại, được đặt vào trung tâm chương trình, không phải để trình diễn cho đủ, mà để đánh giá cả quá trình bảo tồn và khai thác di sản. Màn đại Xòe đoàn kết với 2.026 người tham gia là một tuyên bố mang tính biểu tượng: cộng đồng là chủ thể di sản, và du khách là người được mời bước vào vòng xòe ấy. Khi kết hợp không gian văn hóa các dân tộc, triển lãm ảnh, hội chợ du lịch Tây Bắc gắn với sản phẩm OCOP, lễ hội văn hóa Đông Nam Á kiểu Mường Lò đang gửi đi thông điệp: muốn du lịch bền vững 2026, phải bắt đầu từ việc tôn trọng chiều sâu bản sắc địa phương.

DITF Đà Nẵng: Khi sự kiện du lịch quốc tế trở thành nút thắt chuỗi cung ứng
Nếu Mường Lò cho thấy sức mạnh của di sản, thì Danang International Tourism Festival (DITF) lại cho thấy vai trò của kết nối chuỗi cung ứng du lịch toàn cầu. Trong bối cảnh chuỗi này đang tái cấu trúc mạnh mẽ, việc Đà Nẵng đẩy nhanh tiến độ tổ chức DITF là bước đi mang tính chủ động, thể hiện một tư duy vận hành có tính hệ thống và bản lĩnh. Với khẩu hiệu “Connecting Partners, Creating Future”, DITF định vị mình là thương hiệu sự kiện thường niên, hướng tới trở thành diễn đàn kết nối thương mại du lịch uy tín của Việt Nam và khu vực. Nổi bật hơn cả là cách chương trình khảo sát điểm đến được thiết kế lại thành chuỗi trải nghiệm ba đêm, nơi các buyers được sống trong hệ sinh thái dịch vụ lưu trú cao cấp, ẩm thực địa phương và sản phẩm giải trí, thay vì các chuyến tham quan lướt qua. Đây không chỉ là sự kiện du lịch quốc tế mang tính quảng bá, mà là công cụ để “cài đặt” kiểu hợp tác mới: thực chất, lâu dài, gắn lợi ích của doanh nghiệp, hãng hàng không, nền tảng OTA và đối tác quốc tế vào không gian điểm đến.

Lễ hội Việt – Hàn: Văn hóa như tài nguyên của du lịch xanh và kinh tế đêm
Lễ hội Việt Nam – Hàn Quốc lần thứ 5 tại Công viên Biển Đông tối 9/8, với hàng nghìn người dân và du khách tham gia, là minh chứng thuyết phục cho việc xem văn hóa như tài nguyên của kinh tế xanh. Không gian giao lưu văn hóa, ẩm thực, nghệ thuật, cuộc thi tài năng với những màn trình diễn K-pop cho thấy một điều: đô thị biển không cần mở rộng khai thác tài nguyên tự nhiên để gia tăng giá trị kinh tế, nếu biết chuyển hóa trải nghiệm văn hóa thành sản phẩm du lịch. Du khách đến lễ hội có nhu cầu ăn uống, lưu trú, di chuyển, mua sắm và trải nghiệm; nếu kết nối tốt với hệ thống dịch vụ địa phương, một vài ngày sự kiện có thể kích hoạt cả chuỗi giá trị cho nhà hàng, khách sạn, doanh nghiệp lữ hành, hộ kinh doanh và nghệ nhân. Nhưng điểm quan trọng nằm ở định hướng phát triển du lịch xanh: phân loại rác, hạn chế nhựa dùng một lần, vật liệu tái chế, giao thông công cộng và bảo vệ môi trường biển biến lễ hội thành “mô hình thực hành” về du lịch có trách nhiệm, đồng thời tạo nền cho kinh tế đêm không tách rời môi trường.

Kết luận: Nếu không xanh và kết nối, lễ hội sẽ mất vai trò chiến lược
Nhìn vào Mường Lò, DITF và lễ hội Việt – Hàn, có thể thấy rõ một bước chuyển: lễ hội văn hóa Đông Nam Á đang được coi là công cụ chiến lược chứ không chỉ là hoạt động phong trào. Mường Lò dùng di sản Xòe Thái để xây bản sắc điểm đến và tạo sức hút lâu dài. DITF dùng cấu trúc sự kiện quốc tế để gắn kết doanh nghiệp, đối tác và các địa phương vào cùng một nền tảng kết nối thương mại. Lễ hội Việt – Hàn thì đặt bài toán phát triển du lịch xanh ở trung tâm, xem mỗi hoạt động là một mắt xích trong chuỗi giá trị xanh và kinh tế đêm. Từ đây có thể nói thẳng: nếu lễ hội chỉ dừng lại ở “sân chơi” mà không gắn với mục tiêu du lịch bền vững 2026, không tích hợp tiêu chí sự kiện xanh và không trở thành điểm hẹn cho giao lưu văn hóa khu vực, nó sẽ tự đánh mất vai trò chiến lược. Ngược lại, những lễ hội biết kết hợp bản sắc, thương mại và trách nhiệm môi trường sẽ là nơi du lịch Đông Nam Á tìm thấy tương lai phải hướng đến.






