Lớp tăng cường tiếng Việt là gì và vì sao là “tấm ván sàn” trước lớp 1?
Lớp tăng cường tiếng Việt cho học sinh dân tộc thiểu số là các khóa học ngắn tổ chức vào cuối tháng 7 và tháng 8, nơi trẻ vùng cao được làm quen bảng chữ cái, chữ số, cách giao tiếp và nề nếp lớp học bằng tiếng Việt phổ thông, nhằm chuẩn bị nền tảng ngôn ngữ và tâm lý vững vàng trước khi bước vào lớp 1. Ở các xã vùng núi, nơi phần lớn học sinh dùng tiếng mẹ đẻ như Jrai trong sinh hoạt hằng ngày, việc chuyển sang môi trường học tập hoàn toàn bằng tiếng Việt dân tộc thiểu số không còn là chuyện tự nhiên mà là một bước rẽ khó khăn. Chính vì vậy, những lớp học này không chỉ là “on-boarding” ngôn ngữ, mà là tuyên bố rằng: để trẻ học tốt, phải bắt đầu từ cảm giác an toàn khi nói tiếng Việt. Thay vì nhồi kiến thức, cách tiếp cận thời gian này ưu tiên để các em bớt sợ, bớt rụt rè, dám đọc to những chữ cái đầu đời.
Từ cuối tháng 7: trường vùng cao mở cửa, tiếng a, ă, â vang trước giờ khai giảng
Điểm đáng chú ý là hệ thống lớp tăng cường tiếng Việt không phải hoạt động tự phát, mà được tổ chức có kế hoạch ngay từ cuối tháng 7, đầu tháng 8 để chuẩn bị lớp 1 cho học sinh vùng cao. Tại Trường Tiểu học và THCS Nguyễn Viết Xuân, 2 lớp tăng cường được tổ chức từ ngày 27-7 đến 8-8, với 65 học sinh tham gia, trong đó riêng một lớp do cô Lê Thị Hường phụ trách đã có 28 em, 23 em là người dân tộc thiểu số. Ở Trường Tiểu học và THCS Nay Der, nhà trường mở 4 lớp tăng cường tiếng Việt tại 2 điểm trường từ ngày 3 đến 14-8 cho 136 học sinh lớp 1 đều là người dân tộc thiểu số, gắn với kế hoạch chung của xã Ia Tul triển khai tối đa 80 tiết trong tháng 8. Cả một vùng ngọn núi Tây Nguyên – nơi người Gia Rai định cư từ lâu đời – đã bước vào năm học mới bằng âm thanh ríu rít của tiếng Việt phổ thông, không phải bằng sự choáng ngợp của trẻ trước ngôn ngữ lạ lẫm.

Vừa chơi vừa học: khi tiếng Việt dân tộc thiểu số được dạy bằng trò chơi, tranh ảnh, chuyện kể
Thành công của các lớp tăng cường tiếng Việt nằm ở chỗ ngôn ngữ được đưa đến học sinh bằng con đường mềm: trò chơi, bài hát, tranh ảnh, kể chuyện. Những ngày đầu, nhiều em chỉ trò chuyện bằng tiếng Jrai, gần như im lặng trước tiếng Việt. Giáo viên buộc phải đọc được nỗi sợ ấy, thay vì ép buộc, họ kéo các em vào hoạt động tương tác, cho trẻ đọc chữ cái, chữ số, tập viết các nét cơ bản, tập nói – nghe – trả lời và giới thiệu về bản thân bằng tiếng Việt. Cô Ksor H’Gôn – người có 31 năm kinh nghiệm dạy lớp 1 – không dừng lại ở việc dạy bảng chữ cái mà coi mỗi câu trả lời bằng tiếng Việt là một bước tiến tâm lý. Sau hơn một tuần, 28 học sinh dân tộc thiểu số của lớp ở Nay Der đã dần hình thành sự tự tin khi sử dụng tiếng Việt, có em như Nay H’Eva có thể giới thiệu họ tên, sở thích trước cả lớp và được cô, ba mẹ khen. Đây không còn là lớp học chữ thuần túy; đó là lớp học về bản lĩnh giao tiếp bằng tiếng Việt.

Tác động thực: từ nỗi rụt rè ở nhà rẫy đến tâm thế sẵn sàng vào tiểu học
Điều đáng nói là các lớp tăng cường tiếng Việt đang chạm đúng vào khoảng trống lớn của giáo dục vùng cao: trẻ hay theo cha mẹ lên rẫy, bỏ qua giai đoạn mầm non, chưa biết cầm bút, chưa quen nề nếp lớp học và hạn chế tiếng Việt. Theo kế hoạch của địa phương, năm học 2026-2027 xã Ia Tul có 411 học sinh lớp 1 với 14 lớp, trên 95% là học sinh dân tộc thiểu số, và tất cả 4 trường đều tổ chức dạy tiếng Việt trước khi vào lớp 1 với mục tiêu giúp trẻ có vốn tiếng Việt cơ bản và tâm thế sẵn sàng. Ông Vương Chí Thông – Trưởng Phòng Văn hóa – Xã hội xã – nói rõ: đó là thực hiện chỉ đạo chung của ngành, nhưng khi bước vào làng, tác động lại rất đời thường. Sau 2 tuần, nhiều em có thể trả lời câu hỏi đơn giản, chủ động giao tiếp với giáo viên, tự tin chào cô, chào ba mẹ bằng tiếng phổ thông và đọc cho cả nhà nghe các chữ vừa học. Mỗi chữ cái nhận ra, mỗi con số đọc được, là một mảnh ghép của tâm lý ổn định trước ngưỡng cửa tiểu học.

Từ giải pháp “tăng cường” đến chiến lược dài hơi cho học sinh vùng cao
Nếu chỉ nhìn lớp tăng cường tiếng Việt như giải pháp ngắn hạn vài chục tiết là đánh giá thấp vai trò của chúng. Với học sinh vùng cao, đây là lời thừa nhận rằng tiếng Việt dân tộc thiểu số cần một bước chuẩn bị riêng, tôn trọng sự khác biệt ngôn ngữ và văn hóa thay vì coi đó là “lệch chuẩn” phải sửa vội. Quan điểm giáo viên ở các trường vùng núi khá rõ: không gây áp lực, kiên trì hướng dẫn từng từ, từng chữ mới và quan sát năng lực từng em để hỗ trợ phù hợp. Nhà trường tiếp tục phối hợp với hệ thống chính trị thôn, làng vận động số học sinh còn lại ra lớp đầy đủ để bảo đảm 100% trẻ trong độ tuổi tham gia lớp học, trước khi tiến vào năm học chính thức. Câu hỏi đặt ra cho ngành giáo dục không phải là có duy trì các lớp tăng cường tiếng Việt hay không, mà là làm thế nào để nâng cấp chúng thành một chiến lược dài hơi: gắn tiếng Việt với bản sắc văn hóa Gia Rai và các dân tộc khác, biến ngôn ngữ phổ thông thành cây cầu chứ không phải rào chắn.






