Công nghệ sinh học: từ khái niệm nghiên cứu đến động lực sản xuất
Công nghệ sinh học trong sản xuất là việc sử dụng tri thức về tế bào, vi sinh vật, gen và quy trình nuôi cấy hiện đại để tạo giống, chế phẩm và dây chuyền chế biến, nhằm nâng cao năng suất, chất lượng và giá trị kinh tế của sản phẩm nông nghiệp, dược liệu và thủy sản trong quy mô công nghiệp, vượt ra khỏi phạm vi nghiên cứu thuần túy trong phòng thí nghiệm. Tín hiệu rõ ràng nhất cho bước chuyển này là việc công nghệ sinh học không còn bị giới hạn trong phòng lab mà đã đi thẳng vào dây chuyền sản xuất, vùng nguyên liệu và mô hình liên kết doanh nghiệp – hợp tác xã – nông dân. Thực hiện Chỉ thị số 10/CT-UBND, ngành Nông nghiệp và Môi trường đang đẩy mạnh ứng dụng công nghệ sinh học nông nghiệp trên toàn chuỗi nông-lâm-thủy sản, bắt đầu từ khâu giống cây trồng, vật nuôi và thủy sản. Đây không phải câu chuyện kỹ thuật thuần túy, mà là lựa chọn kinh tế: biến tiềm năng sinh học thành giá trị hàng hóa có sức cạnh tranh.
Đồng ruộng: giống, chế phẩm sinh học và vùng nguyên liệu giá trị cao
Nếu muốn công nghệ sinh học sản xuất trở thành ngành kinh tế-kỹ thuật, nông nghiệp phải là mặt trận đầu tiên. Ở đây, công nghệ sinh học nông nghiệp đang được áp dụng từ khâu tạo giống đến canh tác và bảo quản. Toàn tỉnh hiện có 191 cơ sở đủ điều kiện sản xuất, kinh doanh cây giống, trong đó 4 đơn vị ứng dụng công nghệ nuôi cấy mô quy mô lớn với khoảng 42 triệu cây giống mỗi năm. Được Viện Nghiên cứu giống và công nghệ sinh học lâm nghiệp chuyển giao kỹ thuật, từ năm 2021 Công ty Công nghệ sinh học lâm nghiệp Thái Xuân Biên đã sản xuất giống keo, bạch đàn bằng nuôi cấy mô, giúp cây giống đồng đều, sạch bệnh và giữ nguyên đặc tính cây mẹ. Trong dược liệu, Bidiphar xây dựng trung tâm nuôi cấy mô, tạo 10 giống dược liệu quý sạch bệnh, đồng thời kết hợp quy trình ủ phân hữu cơ và chế phẩm sinh học để hình thành hơn 75 ha vùng trồng đạt chuẩn GACP-WHO, tạo nguồn nguyên liệu ổn định cho dược phẩm.
Ở các vùng cà phê, hồ tiêu, cây ăn quả, việc sử dụng chế phẩm sinh học, phân bón hữu cơ và quy trình sản xuất bền vững không chỉ cải thiện độ tơi xốp, hàm lượng mùn của đất, giúp bộ rễ phát triển khỏe, mà còn nâng cao chất lượng nông sản và hiệu quả sản xuất lâu dài. Thống kê năm 2025 cho thấy tổng nhu cầu thuốc bảo vệ thực vật khoảng 2.213 tấn, trong đó thuốc bảo vệ thực vật sinh học chiếm 35,5%, tăng 5,8% so với năm 2024. Con số này là bằng chứng cho thấy ứng dụng công nghệ sinh học đang dịch chuyển thói quen sản xuất của nông dân theo hướng an toàn và có giá trị xuất khẩu. Sản phẩm đạt chứng nhận, như 500 ha cà phê RA được thu mua với mức cộng thưởng thêm 2,56 triệu đồng/tấn, cho thấy nông dân hưởng lợi trực tiếp từ việc chuyển đổi sang chế phẩm sinh học và quy trình chuẩn hóa. Đây là giá trị kinh tế cụ thể chứ không phải khẩu hiệu xanh hóa.

Nhà máy và ao nuôi: từ dược liệu đến chế biến sâu, mở rộng chuỗi giá trị
Điểm đáng chú ý là công nghệ sinh học sản xuất không dừng ở đồng ruộng mà đã đi sâu vào nhà máy, gắn với chuỗi chế biến và thương mại hóa. Tại khu công nghiệp Trà Đa, dây chuyền chiết xuất dược liệu của Công ty TNHH Phát triển Khoa học Quốc tế Trường Sinh đang từng bước được đầu tư, mở rộng, với định hướng rõ ràng: lấy công nghệ sinh học làm nền tảng phát triển ngành dược liệu theo hướng bền vững. Doanh nghiệp này xây dựng chuỗi liên kết từ vùng nguyên liệu, nghiên cứu, chế biến đến thương mại hóa sản phẩm, qua đó nâng cao giá trị nguồn dược liệu địa phương nhờ ứng dụng công nghệ sinh học. Đến nay, doanh nghiệp đã nghiên cứu, sản xuất hơn 40 sản phẩm ứng dụng công nghệ sinh học, đồng thời tiếp tục mở rộng vùng nguyên liệu, ứng dụng nuôi cấy mô, đầu tư dây chuyền sản xuất đạt chuẩn GMP và phát triển kinh tế tuần hoàn từ phụ phẩm dược liệu. Đây là hình mẫu của việc đưa công nghệ sinh học ra khỏi đề tài nghiên cứu để trở thành dây chuyền công nghiệp.
Trong lĩnh vực cây ăn quả, công ty Nafoods Gia Lai đầu tư trung tâm nuôi cấy mô và phòng thí nghiệm công nghệ sinh học phân tử, chọn tạo thành công 6 giống chanh dây và cung cấp 8–9 triệu cây giống mỗi năm, dẫn đầu cả nước về giống chanh dây. Công nghệ nuôi cấy mô bảo đảm nguồn giống đồng đều, sạch bệnh, trong khi phòng thí nghiệm cho phép chẩn đoán và kiểm soát bệnh ngay từ giai đoạn giống, giúp rút ngắn thời gian thu hoạch và nâng cao khả năng đáp ứng yêu cầu của hơn 70 thị trường xuất khẩu. Ở phía ao nuôi và thủy sản, việc áp dụng chế phẩm sinh học, quy trình nuôi an toàn sinh học đang được thúc đẩy như một phần của chuỗi giá trị nông-lâm-thủy sản theo Chỉ thị 10/CT-UBND. Khi công nghệ sinh học trải dài từ đồng ruộng, nhà máy cho đến ao nuôi, hệ quả là những sản phẩm có giá trị cao hơn, ít phụ thuộc vào nguyên liệu thô và thị trường nhỏ lẻ.

Ba nút thắt nguồn lực và liên kết: vì sao công nghệ sinh học chưa bứt phá?
Dù các mô hình ứng dụng công nghệ sinh học đã xuất hiện, câu hỏi khó hơn là tại sao công nghệ sinh học vẫn chưa bứt phá thành một ngành kinh tế-kỹ thuật đúng nghĩa. Thực tế tại địa phương cho thấy ba nút thắt lớn: quy mô doanh nghiệp nhỏ, hạ tầng nghiên cứu thiếu đồng bộ và liên kết ngành còn lỏng lẻo. Phần lớn doanh nghiệp, hợp tác xã chưa có năng lực đầu tư đổi mới công nghệ, các phòng thí nghiệm chuyên sâu, cơ sở dữ liệu nguồn gen, vùng nguyên liệu đạt chuẩn và hệ thống nghiên cứu phục vụ chuyển giao công nghệ vẫn đang trong quá trình hoàn thiện. Trong dược liệu – một lợi thế nổi bật – tỷ lệ chế biến sâu còn thấp, việc tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật chưa đồng đều và chuỗi giá trị quy mô lớn còn hiếm. Một số doanh nghiệp vẫn giữ tâm lý thận trọng trước rủi ro khi đầu tư vào công nghệ mới, khiến tiến trình đổi mới chậm hơn nhu cầu thị trường. Nút thắt vì thế không nằm ở tiềm năng sinh học, mà ở khả năng kết nối chính sách với nguồn lực, nghiên cứu với sản xuất, sáng tạo khoa học với thương mại hóa.
Từ góc độ nghiên cứu, PGS.TSKH Nguyễn Thị Mộng Điệp cho rằng vấn đề không chỉ là có ý tưởng hay đội ngũ mà là tạo môi trường để nhà khoa học phát huy năng lực. Bà đề xuất tăng quyền tự chủ cho các nhóm nghiên cứu đã chứng minh được năng lực, rút ngắn các khâu trung gian trong triển khai, để nâng cao hiệu quả đầu tư khoa học và đẩy nhanh việc đưa kết quả nghiên cứu vào thực tiễn. Ở chiều quản lý nhà nước, Sở Khoa học và Công nghệ đang xây dựng cơ chế hỗ trợ nghiên cứu, ứng dụng, chuyển giao và thương mại hóa sản phẩm công nghệ sinh học, đồng thời triển khai phòng thí nghiệm trọng điểm và cơ sở dữ liệu về công nghệ sinh học, nguồn gen trên địa bàn. Những động thái này là cần thiết, nhưng chưa đủ nếu hệ sinh thái doanh nghiệp không thay đổi chiến lược: coi công nghệ sinh học là nền tảng dài hạn chứ không chỉ là một dự án ngắn hạn.

Kết luận: muốn công nghệ sinh học trở thành ngành kinh tế-kỹ thuật, phải coi nó là chiến lược sản xuất
Chỉ thị số 10/CT-UBND đặt mục tiêu phát triển công nghệ sinh học thành một ngành kinh tế-kỹ thuật quan trọng, gắn với chuỗi giá trị nông nghiệp, dược liệu và thủy sản. Gia Lai đã hình thành những nền tảng đáng kể: vùng dược liệu phong phú, diện tích đạt chuẩn quốc tế, doanh nghiệp dược liệu và chế biến sâu, cùng xu hướng tăng dùng chế phẩm sinh học trong nông nghiệp. Nhưng để công nghệ sinh học sản xuất thoát khỏi vai trò “bổ trợ” và trở thành trụ cột tăng trưởng, cần một bước chuyển tư duy: xem công nghệ sinh học là chiến lược sản xuất bắt buộc nếu muốn nâng cấp chuỗi giá trị. Vấn đề đặt ra hiện nay là triển khai đồng bộ cơ chế, huy động hiệu quả nguồn lực xã hội, tăng cường kết nối giữa nghiên cứu, chuyển giao công nghệ với sản xuất và thị trường. Khi những điểm nghẽn về cơ chế, hạ tầng và liên kết được tháo gỡ, công nghệ sinh học sẽ vượt qua giới hạn tiềm năng, trở thành động lực tăng trưởng mới, góp phần nâng cao giá trị sản xuất và thúc đẩy phát triển bền vững.







