Tự chủ công nghệ vaccine: Định nghĩa mới về an ninh y tế quốc gia
Tự chủ công nghệ vaccine là khả năng một quốc gia tự nghiên cứu, phát triển và sản xuất các loại vaccine chiến lược, từ khâu thiết kế kháng nguyên đến thử nghiệm tiền lâm sàng và tiêu chuẩn hóa quy trình, nhằm bảo đảm nguồn cung ổn định, phản ứng nhanh trước dịch bệnh mới và giảm phụ thuộc vào nhập khẩu trong những tình huống khủng hoảng y tế toàn cầu. Trong bối cảnh dịch bệnh ngày càng diễn biến phức tạp, việc làm chủ công nghệ nghiên cứu và sản xuất vaccine trong nước được xác định là yếu tố quan trọng bảo đảm an ninh y tế quốc gia. Nói cách khác, công nghệ vaccine Việt Nam không chỉ là vấn đề chuyên môn của ngành y tế mà đã trở thành năng lực phòng thủ chiến lược. Đại dịch COVID-19 cho thấy rõ, những nước kiểm soát tốt vaccine là những nước giữ được sự ổn định kinh tế – xã hội và thế chủ động chính trị trên trường quốc tế.

IVAC: Hạt nhân công nghệ trong chuỗi phòng thủ vaccine quốc gia
Nếu nói về tuyến đầu của công nghệ vaccine Việt Nam, Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) đang giữ một vị trí trung tâm rõ ràng. Vai trò của IVAC không chỉ là “nhà máy” sản xuất mà là nơi tích lũy tri thức, kinh nghiệm và công nghệ, làm nền cho tham vọng tự chủ lâu dài. Đến nay, IVAC đã làm chủ nhiều công nghệ sản xuất vaccine, cung cấp hàng triệu liều phục vụ Chương trình Tiêm chủng mở rộng quốc gia. Đây là con số cho thấy Việt Nam đã có năng lực sản xuất quy mô lớn, không còn bị giới hạn ở vài dòng vaccine cơ bản. IVAC đã nghiên cứu, sản xuất thành công vaccine cúm mùa IVACFLU-S đáp ứng khuyến cáo của Tổ chức Y tế thế giới, đồng thời triển khai nghiên cứu vaccine COVID-19 và các dòng vaccine thế hệ mới. Việc đầu tư thiết bị hiện đại, ứng dụng chuyển đổi số, Real-time PCR, ELISA, nuôi cấy tế bào và phần mềm phân tích cho thấy tư duy đi bằng công nghệ lõi chứ không bằng gia công rời rạc. Nếu được kết nối chặt với hệ thống đại học và doanh nghiệp, IVAC hoàn toàn có thể trở thành “bộ não công nghệ” của an ninh y tế quốc gia.
ĐHQG-HCM và chiến lược chuỗi nghiên cứu vaccine đa ngành
Muốn tự chủ vaccine, chỉ một viện sản xuất là không đủ; cần cả một chuỗi nghiên cứu vaccine nối liền từ phòng thí nghiệm đến dây chuyền công nghiệp. Đây là chỗ ĐHQG-HCM bước vào với lợi thế đại học đa ngành. Hiện ĐHQG-HCM có khoảng 200 tiến sĩ Hóa học, khoảng 350 tiến sĩ Công nghệ sinh học, cùng các nhóm nghiên cứu Sinh học, Y – Dược, Khoa học sức khỏe, Vật liệu, Công nghệ nano, Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu. Theo GS.TS Nguyễn Thị Thanh Mai, đại dịch COVID-19 cho thấy năng lực nghiên cứu và làm chủ công nghệ vaccine không chỉ là vấn đề y tế công cộng mà còn là năng lực khoa học – công nghệ chiến lược của một quốc gia. ĐHQG-HCM định hướng xây dựng chương trình nghiên cứu vaccine trong 10 – 20 năm tới, ưu tiên các lĩnh vực như kháng nguyên và miễn dịch, nền tảng vaccine mới, công nghệ RNA, công nghệ dẫn truyền, vật liệu nano, polymer, tá dược và nghiên cứu tiền lâm sàng. Đây là hướng đi đúng: thay vì chạy theo mọi mảng, tập trung vào các nút công nghệ mà Việt Nam có thể trở thành người sở hữu.
Trung tâm Vaccine và Công nghệ Miễn dịch: Bước ngoặt kết nối nguồn lực
Điểm mới quan trọng trong chiến lược công nghệ vaccine Việt Nam là ý tưởng thành lập Trung tâm Vaccine và Công nghệ Miễn dịch tại ĐHQG-HCM như một nền tảng nghiên cứu liên ngành dùng chung. Nếu xây dựng đúng, trung tâm vaccine miễn dịch này sẽ là nơi nối liền giới hàn lâm với viện nghiên cứu, bệnh viện và doanh nghiệp, thay vì để từng bên “đi một mình”. ĐHQG-HCM mong muốn trung tâm quy tụ và kết nối các nhà khoa học trong toàn ĐHQG-HCM với Viện Pasteur TP Hồ Chí Minh, các bệnh viện, doanh nghiệp và đối tác quốc tế, qua đó hình thành chuỗi nghiên cứu vaccine từ khoa học cơ bản đến ứng dụng. PGS.TS Đặng Hoàng Phú cho biết trung tâm dự kiến tập trung vào hai hướng lớn: hóa học, công nghệ dẫn truyền và tá dược; sinh học phân tử và công nghệ vaccine, với ba nền tảng Delivery & Adjuvant, AI & Bioinformatics và Pre-clinical & Standardization. Tầm nhìn đến năm 2035 là trở thành một trung tâm nghiên cứu hàng đầu Đông Nam Á về vaccine thế hệ mới và các công nghệ y sinh chiến lược. Đây không chỉ là mục tiêu khoa học, mà là tuyên bố tham vọng về vị thế khu vực. Kế hoạch cũng được thiết kế theo lộ trình: 2026 – 2028 xây dựng sáu nhóm nghiên cứu cốt lõi và phát triển một đến hai nguyên mẫu công nghệ; 2029 – 2030 đẩy mạnh nghiên cứu liên ngành, phát triển tài sản trí tuệ và chuyển giao công nghệ; 2031 – 2035 hình thành ít nhất ba nền tảng công nghệ lõi sẵn sàng chuyển giao.
Kết nối IVAC và hệ thống đại học: Con đường duy nhất để không phụ thuộc
Câu hỏi không còn là “có nên” tự chủ công nghệ vaccine hay không, mà là Việt Nam sẽ tổ chức nguồn lực như thế nào để đạt được mục tiêu đó. IVAC đang là một trong những đơn vị tiên phong của cả nước trong nghiên cứu, phát triển và sản xuất vaccine, nhưng nếu hoạt động tách rời khỏi chuỗi nghiên cứu đa ngành ở đại học, năng lực công nghệ sẽ bị giới hạn. Ngược lại, ĐHQG-HCM đang xây dựng một chương trình nghiên cứu vaccine dài hạn và một trung tâm vaccine miễn dịch quy mô khu vực, song nếu thiếu đối tác sản xuất có kinh nghiệm như IVAC, kết quả nghiên cứu khó đi tới giai đoạn thương mại hóa. Chuỗi nghiên cứu vaccine cần kết nối các lợi thế nghiên cứu đa ngành trong hệ thống đại học với năng lực sản xuất và kiểm định của các viện chuyên ngành. Khi liên kết này được thiết lập, công nghệ vaccine Việt Nam mới đủ sức đáp ứng yêu cầu an ninh y tế quốc gia, từ tiêm chủng mở rộng tới đối phó dịch bệnh mới nổi. Đặt mục tiêu độc lập công nghệ sinh học mà không ưu tiên kết nối những “mắt xích vàng” như IVAC, ĐHQG-HCM, Viện Pasteur và doanh nghiệp là một lựa chọn rủi ro. Con đường thực tế là tạo một hệ sinh thái vaccine thống nhất, trong đó mỗi đơn vị giữ vai trò rõ ràng và cùng chia sẻ trách nhiệm bảo vệ sức khỏe cộng đồng.






