Cơ chế đặc thù APEC: Bản chất là gỡ vướng pháp lý, không phải “tấm vé miễn trừ”
Cơ chế đặc thù APEC là một nghị quyết của Quốc hội quy định các chính sách và quy trình riêng nhằm tháo gỡ khó khăn, vướng mắc pháp lý cho những dự án, công trình hạ tầng phục vụ Hội nghị cấp cao APEC tại Phú Quốc, vốn đã khởi công trước khi hoàn tất đầy đủ thủ tục theo luật định, nhưng vẫn phải tuân thủ tiêu chuẩn chất lượng, trách nhiệm giải trình và không được hợp thức hóa các sai phạm mang tính vụ lợi. Điểm mấu chốt của diễn biến ngày 24/8 là Quốc hội thông qua cơ chế đặc thù APEC với 464/476 đại biểu tán thành, tương đương 92,8%, cho thấy mức độ đồng thuận rất cao đối với nhu cầu “mở nút thắt” pháp lý để kịp tiến độ chuẩn bị Hội nghị APEC tại Phú Quốc. Nghị quyết sẽ có hiệu lực từ ngày 01/9/2026, tạo một khung thời gian rõ ràng để các cơ quan trung ương và địa phương vừa tăng tốc, vừa chịu trách nhiệm kiểm soát không để cơ chế bị lạm dụng. Việc ban hành cơ chế đặc thù trong bối cảnh tiến độ chuẩn bị APEC được đánh giá là cấp bách cho thấy hệ thống pháp luật thông thường đang bộc lộ độ trễ so với yêu cầu thực tế triển khai hạ tầng Phú Quốc, nhất là các dự án đã thi công từ tháng 3/2025 đến trước ngày 18/5/2026 khi thủ tục chưa hoàn thiện.

Phạm vi áp dụng: Khoanh đúng các dự án APEC, tránh tạo tiền lệ cho toàn bộ Phú Quốc hạ tầng
Nghị quyết không mở ra “vùng trắng pháp lý” cho toàn bộ Phú Quốc hạ tầng, mà khoanh rất rõ phạm vi áp dụng: chỉ các dự án, công trình, hạng mục thuộc danh mục dự án phục vụ Hội nghị APEC ban hành kèm Quyết định 948/QĐ-TTg, đã triển khai xây dựng từ tháng 3/2025 đến trước ngày 18/5/2026 khi thủ tục chưa hoàn tất mới được xem xét theo cơ chế đặc thù. Điều này phản ánh lựa chọn chính sách có chủ đích: giải quyết vướng mắc cụ thể, không phá vỡ kỷ cương pháp luật chung. Đáng chú ý, nghị quyết còn bao gồm những công trình thuộc dự án đối ứng trên quỹ đất thanh toán cho nhà đầu tư thực hiện Trung tâm tổ chức Hội nghị APEC theo hợp đồng Xây dựng – Chuyển giao (BT). Đồng thời, các hoạt động khai thác, thu hồi khoáng sản, đổ và tiếp nhận chất thải từ hoạt động xây dựng để phục vụ các dự án, công trình trong nhóm này cũng được điều chỉnh bởi cơ chế đặc thù. Cách thiết kế phạm vi như vậy nhằm đảm bảo sự linh hoạt cho các mắt xích hạ tầng liên quan trực tiếp đến APEC, nhưng vẫn tránh việc cơ chế bị lây lan sang các dự án không được cấp thẩm quyền chủ trương.

Nguyên tắc thực hiện: Gỡ vướng để kịp tiến độ, nhưng giữ kỷ luật và trách nhiệm cá nhân
Nếu phải tóm lược tinh thần nghị quyết, có thể nói đó là “gỡ vướng pháp lý nhưng không hợp thức hóa sai phạm”. Nghị quyết quy định rõ việc xử lý các vướng mắc phải bảo đảm không hợp pháp hóa sai phạm có tính chất vụ lợi, không để phát sinh sai phạm mới và không loại trừ trách nhiệm của tổ chức, cá nhân có sai phạm vì mục đích vụ lợi. Đây là ranh giới chính trị – pháp lý quan trọng, ngăn cơ chế đặc thù bị biến thành bình phong cho đầu tư tùy tiện. Quốc hội cũng buộc các cơ quan có trách nhiệm phải kiểm tra, giám sát và xử lý nghiêm mọi hành vi lợi dụng việc thực hiện nghị quyết để tham nhũng, tiêu cực, làm thất thoát, lãng phí tài sản nhà nước. Cùng với đó, yêu cầu bảo đảm các dự án hạ tầng tại Phú Quốc phải đáp ứng tiêu chuẩn, quy chuẩn, chất lượng công trình, hoàn thành đúng tiến độ để nghiệm thu, bàn giao, đưa vào khai thác an toàn và hiệu quả được đặt song song với yêu cầu “đúng thẩm quyền, trình tự, thủ tục” theo nghị quyết và các điều ước quốc tế Việt Nam là thành viên.
Vai trò địa phương và bài toán trách nhiệm trong cuộc đua tiến độ APEC
Cơ chế đặc thù APEC không chỉ là chuyện sửa thủ tục, mà còn là phép thử cho năng lực và trách nhiệm của cấp địa phương. Theo giải trình, Chính phủ đã chỉ đạo rà soát, hoàn thiện danh mục đầy đủ các dự án, công trình thuộc phạm vi nghị quyết, kèm theo tài liệu giải thích về thời điểm triển khai, thi công để trình Quốc hội thông qua. Trên nền đó, tinh thần “địa phương quyết, địa phương làm, địa phương chịu trách nhiệm” được nhấn mạnh, phù hợp định hướng phân cấp, trao quyền nhưng không buông lỏng giám sát. Sau thời điểm nghị quyết có hiệu lực, Chính phủ, các bộ, ngành và UBND tỉnh An Giang được giao trách nhiệm giám sát, thanh tra, kiểm toán, bảo đảm nghị quyết chỉ được áp dụng trong phạm vi đã được cấp thẩm quyền cho chủ trương, “tuyệt đối tránh mở rộng phạm vi hay tạo tiền lệ xử lý các trường hợp tương tự”. Với yêu cầu tiến độ APEC được đánh giá là “cực kỳ cấp bách”, bài toán của các bên liên quan không chỉ là hoàn thành dự án đúng hạn mà còn là chứng minh rằng cơ chế đặc thù có thể vận hành mà không làm suy yếu kỷ cương pháp luật hiện hữu.
Kết luận: Cơ chế đặc thù là cú hích cần thiết, nhưng thành công tùy thuộc vào cách thực thi
Nhìn tổng thể, cơ chế đặc thù APEC là lựa chọn không thể né tránh nếu Việt Nam muốn hạ tầng Phú Quốc kịp “về đích” cho hội nghị, trong khi vẫn giữ được hình ảnh một hệ thống pháp luật có kỷ luật. Quốc hội thông qua nghị quyết với tỉ lệ tán thành lên tới 92,8% là một thông điệp rõ ràng: chính sách phải mềm dẻo trước thực tiễn, nhưng không mềm với sai phạm. Tuy vậy, mọi cơ chế đặc thù đều tiềm ẩn nguy cơ bị lạm dụng. Việc nghị quyết nhấn mạnh không hợp thức hóa sai phạm vụ lợi, không loại trừ trách nhiệm cá nhân và tăng cường kiểm tra, giám sát tham nhũng, lãng phí là những “hàng rào” cần thiết. Vấn đề còn lại nằm ở thực thi: nếu An Giang và các bộ, ngành thực sự bám sát phạm vi áp dụng, giữ vững trách nhiệm giải trình, cơ chế đặc thù APEC có thể trở thành mẫu hình tích cực cho cách Việt Nam giải quyết khoảng trống giữa luật định và yêu cầu phát triển hạ tầng quy mô lớn như tại Phú Quốc.






