Khoảng cách giá trị thương hiệu: vấn đề không thể né tránh
Giá trị thương hiệu Việt là tổng sức mạnh nhận diện, uy tín và khả năng tạo lợi nhuận của các doanh nghiệp trong nước trên thị trường nội địa và quốc tế, thể hiện qua mức độ sẵn sàng trả giá cao hơn của người tiêu dùng, sức ảnh hưởng trong chuỗi cung ứng toàn cầu và năng lực mở rộng sang các lĩnh vực, lãnh thổ mới trong dài hạn. Top 100 thương hiệu doanh nghiệp Việt Nam hiện có tổng giá trị chưa bằng một nửa giá trị thương hiệu của Samsung. Điều này không chỉ là một con số mang tính so sánh, mà là lời cảnh báo về sức cạnh tranh quốc tế của doanh nghiệp Việt. Thương hiệu quốc gia được định giá cao hơn, nhưng nền tảng là thương hiệu doanh nghiệp lại chưa tương xứng. Nếu không thu hẹp khoảng cách này, Việt Nam sẽ tiếp tục ở vị trí gia công, giữ lại phần giá trị thấp trong chuỗi.

Tăng nhanh nhưng vẫn còn xa: vì sao thương hiệu Việt chậm lớn?
Các số liệu mới cho thấy top 100 thương hiệu doanh nghiệp Việt đang tăng giá trị khá nhanh, song khoảng cách với các đối thủ quốc tế vẫn đáng kể. Nguyên nhân không nằm ở năng lực lao động hay tinh thần học hỏi – những điểm mạnh đã được bạn bè quốc tế ghi nhận – mà ở việc thiếu những thương hiệu đủ mạnh để hiện diện trực tiếp tại các thị trường lớn. Khi các cơ quan đại diện ở nước ngoài muốn tìm doanh nghiệp Việt đồng hành cho hoạt động đối ngoại, ở nhiều địa bàn hầu như không có cái tên nào để kết nối. Dù đã có một số thương hiệu như Viettel, FPT, VinFast, Vietnam Airlines, Vietjet, Vinamilk hay Trung Nguyên tạo được dấu ấn ở nước ngoài, số lượng vẫn còn quá ít so với tiềm năng sản xuất và gia công của Việt Nam. Chỉ khi có thương hiệu và hiện diện trực tiếp tại thị trường, doanh nghiệp mới có thể nâng vị thế và giữ lại nhiều giá trị hơn.
Xây dựng thương hiệu quốc gia: không thể chỉ trông chờ vào Nhà nước
Việc xây dựng những thương hiệu có khả năng duy trì vị thế trên thị trường là bài toán dài hạn, không thể giải bằng vài chiến dịch truyền thông. Ở cấp quốc gia, thương hiệu Việt đang được định giá cao và tăng nhanh, nhưng nếu các doanh nghiệp không đầu tư vào chất lượng, công nghệ và quản trị thương hiệu, nền móng đó sẽ rỗng. Như các chuyên gia đã nhấn mạnh, thương hiệu quốc gia không thể thay thế thương hiệu doanh nghiệp; hai cấp độ phải củng cố lẫn nhau. Nhà nước có thể tổ chức chương trình nâng cao năng lực, kết nối nguồn lực và quảng bá, nhưng doanh nghiệp mới là chủ thể trực tiếp nâng cao chất lượng sản phẩm, xây dựng hệ thống sở hữu trí tuệ như hạ tầng kinh tế, thay vì xem đó là thủ tục hành chính. Nếu không xây dựng thương hiệu để đưa doanh nghiệp Việt ra nước ngoài, Việt Nam sẽ khó thoát khỏi vị trí gia công. Khi ấy, người lao động và người tiêu dùng trong nước sẽ mãi chỉ hưởng phần giá trị thấp, trong khi phần giá trị cao nhất thuộc về các thương hiệu ngoại.
Đổi mới sáng tạo và nâng chuẩn chất lượng: bài học từ Vinamilk
Muốn cạnh tranh quốc tế, doanh nghiệp Việt không có đường tắt: phải tập trung vào đổi mới sáng tạo và nâng cao chất lượng sản phẩm. Vinamilk là một trong những trường hợp hiếm hoi cho thấy chiến lược "không ngừng nâng chuẩn, làm đến tận cùng" có thể tạo nền tảng thương hiệu vững chắc trong suốt 50 năm hoạt động. Từ những ngày đầu thiếu thốn, doanh nghiệp này chọn cách làm chủ công nghệ, đặt chất lượng làm nguyên tắc xuyên suốt. Thực phẩm "vào trong người thì không có quyền được sai" – quan điểm được lãnh đạo Vinamilk nhắc lại như một ranh giới đạo đức, chứ không chỉ là yêu cầu kỹ thuật. Chuẩn chất lượng được mở rộng trên toàn chuỗi, từ nguyên liệu, trang trại đến sản xuất và thành phẩm. Đây chính là cách một doanh nghiệp nội địa âm thầm xây dựng năng lực cạnh tranh bền vững: nâng chuẩn liên tục, thay vì chạy theo mức tối thiểu được chấp nhận.

Từ dinh dưỡng đến Net Zero: chất lượng phải gắn với tương lai người dùng
Giá trị thương hiệu không chỉ nằm ở sản phẩm hôm nay, mà còn ở cách doanh nghiệp trả lời những nhu cầu tương lai của xã hội. Bài toán dinh dưỡng của Việt Nam sau 50 năm đã thay đổi: từ chống thiếu hụt và suy dinh dưỡng đến đối mặt với thừa cân, béo phì, già hóa dân số và nhu cầu dinh dưỡng khác biệt giữa từng độ tuổi, thể trạng, lối sống. Tại Vinamilk, dữ liệu và nghiên cứu trở thành phần quan trọng để nhận diện nhu cầu, phát triển công thức, thậm chí tìm ra những nhu cầu mà người tiêu dùng chưa gọi tên. Khi doanh nghiệp đặt mục tiêu Net Zero vào năm 2050, bài toán chất lượng mở rộng thêm lần nữa: sản phẩm tốt cho người dùng hôm nay phải được tạo ra theo cách giảm gánh nặng cho thế hệ mai sau. Đây là cách thiết thực để xây dựng thương hiệu quốc gia: mỗi doanh nghiệp tự nâng chuẩn, gắn chất lượng với trách nhiệm dài hạn. Nếu nhiều doanh nghiệp Việt cùng làm điều đó, câu chuyện top 100 thương hiệu Việt kém xa một tập đoàn nước ngoài sẽ sớm trở thành quá khứ.







