Ngoại giao công nghệ Việt Nam: từ quan sát xu thế đến chiến lược làm chủ
Ngoại giao công nghệ Việt Nam là sự kết hợp giữa đối ngoại, khoa học và kinh tế nhằm dự báo xu hướng, thu hút hợp tác, hỗ trợ doanh nghiệp – viện trường vươn ra quốc tế, đồng thời từng bước xây dựng năng lực làm chủ các công nghệ chiến lược, thay vì chỉ tiếp nhận thụ động từ nước ngoài. Đây không còn là hoạt động phụ trợ, mà là một trụ cột của chiến lược phát triển quốc gia trong kỷ nguyên số. Định hướng mới này thể hiện rõ qua cách các cơ quan đại diện Việt Nam chủ động bám sát thực tiễn công nghệ tại sở tại, từ Trung Âu đến Đông Bắc Á, để cung cấp thông tin, kết nối dự án, lôi kéo đầu tư công nghệ cao và mở đường cho các doanh nghiệp công nghệ Việt Nam tiến vào những thị trường khó tính như châu Âu và Nhật Bản.

Áo và vai trò thử nghiệm của ngoại giao công nghệ Việt Nam
Ở Áo, nơi đặt trụ sở của nhiều tổ chức quốc tế về năng lượng nguyên tử, công nghiệp và an ninh mạng, ngoại giao công nghệ Việt Nam đang được thử nghiệm như một “phòng lab” đối ngoại. Đoàn Việt Nam tham dự Khóa họp lần thứ 69 của Đại hội đồng IAEA vào tháng 9/2025 không chỉ để hiện diện ngoại giao, mà để bám sát các chuẩn mực và xu hướng công nghệ hạt nhân dân sự mới nhất. Diễn đàn An ninh mạng Việt Nam–Áo do Đại sứ quán phối hợp với các bộ ngành, doanh nghiệp công nghệ lớn và phía Áo tổ chức ngày 5/5 cho thấy Việt Nam không đứng ngoài cuộc chơi an ninh mạng toàn cầu. Ở chiều ngược lại, sự kiện “Ngày Công nghệ Robot Việt Nam” với gian hàng VinRobotics tại Áo ngày 5/6 khẳng định doanh nghiệp Việt đã tự tin đem sản phẩm công nghệ của mình sang một thị trường khó tính, nhờ sự hỗ trợ có chủ đích của kênh ngoại giao công nghệ.

Từ tiếp nhận sang làm chủ công nghệ chiến lược
Điểm mấu chốt của ngoại giao công nghệ Việt Nam là chuyển trọng tâm từ “nhận công nghệ” sang “làm chủ công nghệ chiến lược”. Các cơ quan đại diện không còn coi hợp tác khoa học chỉ là tìm kiếm dự án chuyển giao, mà là tạo điều kiện để doanh nghiệp, trường đại học, viện nghiên cứu Việt Nam tham gia sâu vào quá trình đồng phát triển, đồng nghiên cứu và đồng cải tiến công nghệ. Theo định hướng này, ngoại giao công nghệ có bốn nhiệm vụ: dự báo xu thế công nghệ; thúc đẩy hợp tác khoa học quốc tế; hỗ trợ doanh nghiệp, viện trường vươn ra nước ngoài; và huy động trí thức kiều bào tham gia nghiên cứu, chuyển giao và thương mại hóa kết quả khoa học. Một câu nói đáng trích dẫn ở đây là: “Giờ đây, hợp tác về khoa học công nghệ không chỉ là việc chúng ta tiếp nhận, mà chúng ta đã từng bước làm chủ các công nghệ chiến lược”. Đó không phải khẩu hiệu, mà là tiêu chí đánh giá hiệu quả của mọi thỏa thuận hợp tác mới.

Việt Nam – Nhật Bản: hợp tác song hành để làm chủ công nghệ chiến lược
Trong quan hệ Việt Nam Nhật Bản hợp tác, công nghệ không chỉ là lĩnh vực ưu tiên, mà là nền tảng để hai nước cùng bước vào kỷ nguyên Xã hội 5.0 – nơi công nghệ phục vụ con người, chứ không phải ngược lại. Nhật Bản có thế mạnh về robot, công nghệ chế tạo, phần cứng và dữ liệu sản xuất; Việt Nam có đội ngũ kỹ sư trẻ, khả năng phát triển phần mềm nhanh và thị trường số đang tăng trưởng. Đây là cấu trúc bổ trợ lý tưởng cho việc làm chủ công nghệ chiến lược trong các lĩnh vực như AI gắn với robot, nhà máy thông minh, y tế số, chăm sóc người cao tuổi, logistics và dịch vụ công. Việt Nam và Nhật Bản đang thúc đẩy mạnh mẽ hợp tác về bán dẫn và nguồn nhân lực chất lượng cao, trong đó đã có các nhiệm vụ nghiên cứu chung được tài trợ trong lĩnh vực bán dẫn, giúp các nhóm nghiên cứu Việt không chỉ tiếp cận mà còn được đồng thiết kế, đồng phát triển công nghệ lõi.

Từ hợp tác quốc tế đến năng lực nghiên cứu độc lập của Việt Nam
Nếu ngoại giao công nghệ chỉ dừng ở ký kết biên bản ghi nhớ, Việt Nam sẽ mãi trong vị thế theo sau. Điểm khác biệt hiện nay là hợp tác khoa học quốc tế đang được thiết kế như cầu nối để xây dựng năng lực nghiên cứu độc lập: các diễn đàn an ninh mạng, AI, lượng tử được tổ chức liên tiếp, và diễn đàn công nghệ lần thứ tư dự kiến vào tháng 12/2026 sẽ xoay quanh công nghệ lượng tử – lĩnh vực đòi hỏi trình độ nghiên cứu cao và tầm nhìn dài hạn. Song song, Việt Nam chủ động huy động mạng lưới trí thức kiều bào đang làm việc tại các trường đại học, viện nghiên cứu, công ty công nghệ và tổ chức quốc tế để hình thành các nhóm nghiên cứu xuyên biên giới. Trong thời gian tới, ba định hướng lớn – AI gắn với robot, bán dẫn – hạ tầng số, và đào tạo nguồn nhân lực công nghệ cao – nếu được triển khai nghiêm túc với Nhật Bản và các đối tác khác, sẽ giúp Việt Nam tiến gần hơn đến mục tiêu làm chủ công nghệ thay vì phụ thuộc.







