Từ đối tác kinh tế quan trọng đến tham vọng 150 tỷ USD
Hợp tác Việt Nam Hàn Quốc hướng tới kim ngạch thương mại 150 tỷ USD vào năm 2030 là chiến lược nâng cấp quan hệ kinh tế song phương từ mô hình dựa trên gia công, lắp ráp sang mô hình cùng chia sẻ giá trị gia tăng trong các chuỗi cung ứng công nghệ cao, năng lượng và hạ tầng, dựa trên nền tảng tin cậy chính trị và khuôn khổ Đối tác chiến lược toàn diện đã được hai bên thiết lập và đang dần cụ thể hóa. Điểm đáng nói là mục tiêu kim ngạch thương mại 150 tỷ USD không chỉ là câu chuyện tăng quy mô, mà là phép thử cho khả năng chuyển dịch chất lượng hợp tác. Sau hơn ba thập kỷ thiết lập quan hệ ngoại giao, Hàn Quốc đã trở thành nhà đầu tư nước ngoài lớn nhất và một trong những đối tác thương mại hàng đầu của Việt Nam, với hàng nghìn doanh nghiệp, từ Samsung đến LG, SK, Hyundai, POSCO, Hanwha, Hyosung đang hiện diện tại các trung tâm sản xuất của Việt Nam. Kim ngạch thương mại hai chiều được ghi nhận tiếp tục tăng nhanh trong những năm gần đây, tạo nền tảng thực tiễn để hai nước đặt tham vọng cao hơn cho quan hệ kinh tế song phương.

Chuyến thăm của Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn: Xung lực chính trị cho kinh tế
Chuyến thăm chính thức Hàn Quốc của Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn và Phu nhân từ ngày 6–9/9/2026 là bước đi cho thấy hai bên muốn biến khẩu hiệu hợp tác chiến lược thành các cơ chế vận hành cụ thể. Chuyến thăm diễn ra đúng thời điểm khuôn khổ Đối tác chiến lược toàn diện được triển khai sâu rộng, khi nhu cầu tái cấu trúc chuỗi cung ứng và nâng cấp hợp tác công nghệ trở thành cấp thiết. Theo Tham tán Thương mại Phạm Khắc Tuyên, quan hệ chính trị tốt đẹp và niềm tin chiến lược giữa Việt Nam và Hàn Quốc là “điểm tựa” để cộng đồng doanh nghiệp đưa ra các quyết định đầu tư dài hạn. Đây không phải lời nhắc xã giao, mà là điều kiện tiên quyết đối với các dự án bán dẫn, năng lượng, hạ tầng có vòng đời kéo dài nhiều năm. Chuyến thăm tạo diễn đàn chính trị để hai bên chỉnh sửa khung pháp lý, gỡ điểm nghẽn cho doanh nghiệp và thiết kế các cơ chế hợp tác mới trong khoa học – công nghệ và kết nối chuỗi cung ứng. Nếu cấp cao không chủ động mở đường, mục tiêu thương mại 150 tỷ USD có nguy cơ chỉ dừng ở con số trên giấy.
Công nghệ cao và bán dẫn: Trụ cột mới của hợp tác Việt Nam – Hàn Quốc
Trong bối cảnh cạnh tranh chuỗi cung ứng toàn cầu, công nghệ cao và bán dẫn phải trở thành trọng tâm của hợp tác Việt Nam Hàn Quốc, thay vì phần phụ phía sau các dự án lắp ráp điện tử. Việt Nam đã là cứ điểm sản xuất điện tử quan trọng trong mạng lưới của các tập đoàn Hàn Quốc, nhưng vị trí trong chuỗi giá trị vẫn còn khiêm tốn nếu doanh nghiệp nội địa chủ yếu cung cấp lao động và mặt bằng. Theo đánh giá của Thương vụ Việt Nam tại Hàn Quốc, Việt Nam cần nâng tỷ lệ doanh nghiệp trong nước tham gia trực tiếp các khâu có giá trị gia tăng cao hơn, từ sản xuất linh kiện chính xác, vật liệu, thiết bị, đóng gói, kiểm thử đến nghiên cứu và phát triển, thiết kế sản phẩm. Điều này đòi hỏi các cơ chế khuyến khích chuyển giao công nghệ thực chất, liên doanh R&D, trung tâm đào tạo kỹ sư bán dẫn và chuỗi nhà cung ứng nội địa gắn với các dự án như Hana Micron Vina tại Bắc Ninh. Nếu vẫn hài lòng với vai trò “công xưởng giá rẻ”, Việt Nam sẽ khó chia sẻ lợi ích tương xứng khi quan hệ kinh tế song phương gia tăng về quy mô.
Năng lượng, hạ tầng điện và công nghệ mới: Chìa khóa bền vững cho mục tiêu 150 tỷ USD
Một quan hệ kinh tế song phương bền vững không thể chỉ dựa vào xuất khẩu linh kiện và hàng tiêu dùng; nó cần những trụ cột dài hạn như năng lượng, hạ tầng điện và các công nghệ mới. Nhu cầu điện của Việt Nam được dự báo tiếp tục tăng cùng quá trình công nghiệp hóa, sự xuất hiện trung tâm dữ liệu, trí tuệ nhân tạo và sản xuất công nghệ cao. Trong bức tranh đó, thế mạnh của Hàn Quốc về điện hạt nhân, LNG, điện gió ngoài khơi, hệ thống lưu trữ năng lượng và lưới điện thông minh có thể trở thành mảnh ghép quan trọng cho chiến lược năng lượng Việt Nam. Song song, các lĩnh vực công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo, công nghệ sinh học, công nghệ lượng tử, robot, pin thế hệ mới và chuyển đổi số mở ra dư địa lớn để thiết kế dự án hợp tác chiến lược. Nếu được gắn với các cam kết chuyển giao công nghệ và đào tạo nhân lực, những dự án này không chỉ tăng kim ngạch thương mại 150 tỷ USD trên giấy, mà còn đặt nền móng cho sức cạnh tranh dài hạn của nền kinh tế Việt Nam. Sự lựa chọn ở đây khá rõ: hoặc coi năng lượng và công nghệ mới là trụ cột của hợp tác Việt Nam Hàn Quốc, hoặc chấp nhận tăng trưởng thương mại thiếu bền vững.
Kết luận: Muốn 150 tỷ USD phải đổi “vai diễn” trong chuỗi giá trị
Mục tiêu kim ngạch thương mại 150 tỷ USD giữa Việt Nam và Hàn Quốc đến năm 2030 chỉ có ý nghĩa nếu đi cùng sự nâng cấp vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng do các tập đoàn Hàn Quốc dẫn dắt. Chuyến thăm của Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn là tín hiệu rõ ràng cho thấy cấp cao hai nước sẵn sàng tạo xung lực chính trị mới và mở rộng dư địa hợp tác. Tuy nhiên, phần còn lại phụ thuộc vào cách Việt Nam chủ động thiết kế chính sách: buộc mọi thỏa thuận hợp tác Việt Nam Hàn Quốc phải gắn với yêu cầu tham gia sâu hơn vào công nghệ cao và bán dẫn, liên kết các dự án năng lượng, hạ tầng điện với chuyển giao kỹ thuật, và đặt tiêu chí giá trị gia tăng làm thước đo cho quan hệ kinh tế song phương. Nếu dám chuyển vai từ “công xưởng” sang “đối tác công nghệ”, Việt Nam sẽ không chỉ đạt mốc 150 tỷ USD, mà còn bước sang một giai đoạn phát triển mới trong quan hệ với Hàn Quốc.






