Carbon xanh dương Việt Nam: từ khái niệm chiến lược đến lộ trình hành động
Carbon xanh dương Việt Nam là cách tiếp cận dùng các hệ sinh thái biển và ven biển như rừng ngập mặn, thảm cỏ biển, vùng đất ngập nước để hấp thụ, lưu giữ khí nhà kính, đồng thời tạo nguồn lực tài chính và sinh kế bền vững cho cộng đồng ven biển trong khuôn khổ mục tiêu tăng trưởng xanh và trung hòa carbon quốc gia. Ở thời điểm này, câu chuyện không còn là vài dự án rời rạc về rừng ngập mặn, mà là yêu cầu phải có một lộ trình hành động 2026-2030 rõ ràng, có khả năng huy động đầu tư xanh thay đổi diện mạo vùng bờ biển. Thay vì xem carbon xanh dương như một chủ đề môi trường thuần túy, Việt Nam đang đặt nó vào trung tâm chiến lược khí hậu, tài chính và phát triển bền vững – một bước đi đúng, nhưng đòi hỏi quyết tâm chính trị và năng lực thực thi cao.

Cuộc họp NBCAP lần thứ hai: bước chuyển từ khung hợp tác sang chương trình đầu tư
Ngày 23/9, Bộ Nông nghiệp và Môi trường phối hợp với Chương trình Phát triển Liên hợp quốc (UNDP) tổ chức cuộc họp lần thứ hai của Nhóm công tác triển khai Chương trình Đối tác Hành động carbon xanh dương (NBCAP) tại Việt Nam. Đây không chỉ là một cuộc họp kỹ thuật, mà là thời điểm xác lập sáu nhóm hành động ưu tiên trong dự thảo lộ trình hành động 2026-2030 và mở đối thoại trực tiếp với các định chế tài chính, khu vực tư nhân về điều kiện huy động đầu tư xanh. NBCAP được xây dựng như nền tảng hợp tác đa bên để điều phối chính sách, chia sẻ tri thức và thu hút nguồn lực cho carbon xanh dương. Nếu giai đoạn khởi động mới dừng ở thiết kế cơ chế và định hướng, thì hiện tại yêu cầu là chuyển các định hướng đó thành dự án cụ thể, có dòng vốn, có kết quả đo đếm được trên thực địa – nơi người dân ven biển đang chịu áp lực xói lở, bão lũ và sinh kế bất ổn.

Sáu nhóm hành động ưu tiên: xương sống của lộ trình carbon xanh dương 2026-2030
Dự thảo lộ trình hành động quốc gia về carbon xanh dương xác định sáu nhóm hành động ưu tiên: chính sách và quản trị; bảo tồn và phục hồi hệ sinh thái; tài chính và đầu tư; khoa học, dữ liệu và hệ thống Đo lường, Báo cáo và Thẩm định (MRV); khu vực tư nhân và sinh kế bền vững; nâng cao năng lực và truyền thông. Đây là cấu trúc hợp lý: nếu không có khung pháp lý và quản trị, mọi ý tưởng sẽ nằm trên giấy; nếu thiếu dữ liệu và hệ thống MRV, sẽ không thể tính toán đóng góp của carbon xanh dương vào NDC; nếu bỏ qua khu vực tư nhân và sinh kế bền vững, sẽ không có động lực kinh tế để người dân giữ rừng ngập mặn thay vì phá bỏ. Theo TS. Vũ Đức Đam Quang, mục tiêu giai đoạn tới là "chuyển những nền tảng đó thành các hành động cụ thể, có sự phối hợp, có nguồn lực và khả năng tạo ra kết quả trên thực tế" – một lời nhắc rằng thiết kế danh mục ưu tiên mới là bước mở đầu.

Nền tảng pháp lý, dữ liệu và cơ chế huy động đầu tư xanh: điều kiện tiên quyết
Giai đoạn 2026-2027 được dự thảo xác định là thời gian xây dựng nền tảng: thể chế, dữ liệu, tiêu chuẩn kỹ thuật và Danh mục phân loại xanh dương để tạo điều kiện triển khai và huy động nguồn lực. Đây là cách tiếp cận thực tế: không thể kêu gọi ngân hàng, quỹ đầu tư tham gia thị trường carbon xanh dương Việt Nam nếu chưa có danh mục hoạt động "xanh dương" được công nhận, cơ chế kiểm kê và chứng nhận carbon rõ ràng. Nhóm chuyên gia NBCAP đặt tầm nhìn đến 2030 là quản lý thống nhất các hệ sinh thái carbon xanh dương trên nền pháp lý và dữ liệu đầy đủ, được ghi nhận trong kiểm kê khí nhà kính và NDC, đồng thời trở thành nguồn lực tài chính bền vững cho cộng đồng ven biển. Cốt lõi của huy động đầu tư xanh ở đây không phải "kêu gọi" chung chung, mà là tạo ra tài sản sinh thái có giá trị định lượng, có rủi ro pháp lý thấp và tiềm năng lợi nhuận ổn định để nhà đầu tư có thể ra quyết định.

Sinh kế bền vững ven biển: thước đo thành công của chiến lược carbon xanh dương
Dự thảo lộ trình nêu ba mục tiêu chiến lược: phục hồi và tối ưu hóa năng lực hấp thụ carbon của hệ sinh thái biển, ven biển; tích hợp carbon xanh dương vào NDC và mục tiêu khí hậu quốc gia; bảo vệ đa dạng sinh học gắn với thích ứng khí hậu, mang lại lợi ích cho sinh kế cộng đồng ven biển. Đến năm 2030, Việt Nam hướng tới quản lý thống nhất các hệ sinh thái carbon xanh dương, từng bước tích hợp vào NDC và các mục tiêu khí hậu, qua đó bảo đảm và hỗ trợ sinh kế bền vững cho cộng đồng ven biển. Điều này cho thấy trọng tâm thực sự không phải là những con số trong báo cáo, mà là việc ngư dân, người nuôi trồng thủy sản, phụ nữ làm nghề chế biến hải sản có cơ hội sống tốt hơn nhờ rừng ngập mặn, cỏ biển được phục hồi và trở thành nguồn thu từ chi trả dịch vụ hệ sinh thái, tín chỉ carbon, du lịch sinh thái. Nếu lộ trình carbon xanh dương không thay đổi được đời sống những người đang ở tuyến đầu biến đổi khí hậu, mọi tham vọng trung hòa carbon sẽ thiếu đi nền tảng xã hội để tồn tại lâu dài.







