Chuyến thăm quốc phòng: Một bước ngoặt trong quan hệ hàng hải chiến lược
Chuyến thăm chính thức Việt Nam của Bộ trưởng Quốc phòng Malaysia Dato’ Seri Mohamed Khaled bin Nordin từ ngày 5-6/8, theo lời mời của Phó Thủ tướng, Bộ trưởng Quốc phòng Phan Văn Giang, là một hoạt động đối ngoại quốc phòng nhằm củng cố hợp tác quốc phòng Việt Nam Malaysia, tăng cường quan hệ hàng hải chiến lược và thúc đẩy đối thoại quân sự hai nước trong bối cảnh hai bên đã nâng cấp lên Đối tác chiến lược toàn diện. Điểm quan trọng không nằm ở nghi thức lễ đón sáng 6/8 tại trụ sở Bộ Quốc phòng ở Hà Nội, mà ở việc hai bên dùng chuyến thăm để thiết lập “chương trình nghị sự chiến lược, mở rộng phạm vi hợp tác, củng cố nỗ lực hướng tới quan hệ đối tác quốc phòng thực tiễn hơn”. Nói cách khác, đây không phải chuyến thăm xã giao mà là bước điều chỉnh chủ động để quốc phòng trở thành trụ cột rõ nét trong hợp tác khu vực Đông Nam Á giữa hai nước.

Tăng cường lòng tin chính trị và khuôn khổ hợp tác quốc phòng
Nếu chỉ nhìn ở góc độ song phương, chuyến thăm này khẳng định quốc phòng đang bám sát quỹ đạo chính trị mới của quan hệ hai nước: nâng cấp lên Đối tác chiến lược toàn diện hồi tháng 11/2024. Thông điệp rõ ràng là hợp tác quốc phòng Việt Nam Malaysia sẽ không đứng ngoài các kết nối chính trị, kinh tế, công nghệ và ngoại giao, mà được xem như phần mở rộng tự nhiên của cả gói quan hệ. Hai bên tái khẳng định Bản ghi nhớ (MOU) về hợp tác quốc phòng năm 2023 và Chương trình Hành động triển khai quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện là “lộ trình chính” cho giai đoạn tới. Điều này cho thấy quan hệ không dựa vào các cam kết chung chung, mà dựa trên một khuôn khổ cụ thể, có cơ chế tham vấn, đối thoại, trao đổi đoàn, giáo dục quân sự và công nghiệp quốc phòng được thiết kế để vận hành đều đặn.

Hợp tác hàng hải: Ưu tiên chiến lược và phép thử lòng tin
Điểm nhấn nhất của chuyến thăm là việc hai bên cùng xác nhận hợp tác hàng hải đang nổi lên như ưu tiên chiến lược rõ ràng nhất trong quan hệ. Điều này không bất ngờ: Việt Nam và Malaysia đều là quốc gia biển, cùng chia sẻ lợi ích và thách thức trên Biển Đông, từ an ninh tuyến hàng hải tới sinh kế của ngư dân. Trong hội đàm, phía Việt Nam nêu rõ mong muốn duy trì trao đổi, tham vấn thường xuyên và tăng cường hợp tác thực chất giữa các lực lượng thực thi pháp luật trên biển, đồng thời đóng góp cho hòa bình, ổn định khu vực và thúc đẩy lập trường ASEAN giải quyết bất đồng ở Biển Đông bằng biện pháp hòa bình, phù hợp luật pháp quốc tế. Hai bên cũng ủng hộ hỗ trợ ngư dân gặp nạn và quản lý hòa bình tranh chấp, tái khẳng định tầm quan trọng của UNCLOS 1982, DOC và sớm hoàn tất COC hiệu quả. Đây là phép thử trực tiếp cho mức độ lòng tin và khả năng phối hợp trong quan hệ hàng hải chiến lược.
Đối thoại quân sự và hợp tác thực tiễn: Từ giáo dục đến công nghiệp quốc phòng
Một điểm đáng chú ý khác là cách hai bên định nghĩa "hợp tác thực tiễn" trong quốc phòng: đó là đối thoại quân sự hai nước đi kèm các chương trình cụ thể, không dừng ở tuyên bố thiện chí. Thời gian qua, hợp tác quốc phòng Việt Nam Malaysia được đánh giá là “không ngừng mở rộng, đạt nhiều kết quả thiết thực” như trao đổi đoàn, tiếp xúc cấp cao, duy trì cơ chế tham vấn, đối thoại, hợp tác giữa các quân, binh chủng, đào tạo nguồn nhân lực, gìn giữ hòa bình Liên hợp quốc và ủng hộ lẫn nhau tại các diễn đàn đa phương do ASEAN dẫn dắt. Trong chuyến thăm, hai bên đẩy mạnh hợp tác giáo dục quân sự: từ đào tạo tiếng Anh cho sĩ quan Việt Nam, tiếp nhận giảng viên Malaysia sang giảng dạy, đến mời sĩ quan Malaysia học tiếng Việt và các khóa quốc phòng quốc tế tại học viện Việt Nam. Đồng thời, Việt Nam mời lãnh đạo quốc phòng, quân đội và doanh nghiệp Malaysia tham dự Triển lãm Quốc phòng quốc tế lần thứ 3 vào tháng 12/2026 tại Hà Nội, coi đây là nền tảng để thúc đẩy các dự án công nghiệp quốc phòng.
Tác động khu vực và những việc phải làm tiếp theo
Ý nghĩa của chuyến thăm vượt ra ngoài quan hệ song phương, chạm tới cấu trúc hợp tác khu vực Đông Nam Á. Khi Malaysia giữ vai trò Chủ tịch ASEAN 2025 và chủ trì thành công các hội nghị quân sự, quốc phòng ASEAN, việc tăng cường hợp tác với Việt Nam cho thấy cách hợp tác song phương có thể củng cố các thể chế khu vực và vai trò trung tâm của ASEAN vì hòa bình, hợp tác, phát triển bền vững. Theo nhà phân tích Collins Chong Yew Keat, giá trị lâu dài của chuyến thăm sẽ phụ thuộc vào việc hai nước “chuyển các cam kết thành sự phối hợp thường xuyên, mạng lưới chuyên nghiệp mạnh mẽ hơn và các kết quả an ninh có thể đo lường được”, với trọng tâm là an ninh hàng hải, khả năng phục hồi trên mạng, ứng phó nhân đạo, giáo dục quân sự và các dự án công nghiệp quốc phòng được lựa chọn kỹ lưỡng. Nói thẳng, nếu hợp tác chỉ dừng ở lời nói, ưu tiên chiến lược sẽ mất đà; nhưng nếu xây dựng được các cơ chế vận hành đều đặn, hợp tác quốc phòng Việt Nam Malaysia hoàn toàn có thể trở thành điểm tựa quan trọng của an ninh khu vực.






