Chiến lược đại học Việt Nam: Từ mở rộng số lượng đến cạnh tranh đẳng cấp
Chiến lược đại học Việt Nam giai đoạn 2026-2035 là bản đồ cải tổ hệ thống giáo dục đại học, đặt mục tiêu giảm số lượng cơ sở công lập, phân tầng mạng lưới, xây dựng một số đại học tinh hoa và đưa ít nhất hai cơ sở lọt top 100 đại học thế giới theo lĩnh vực, đồng thời chuyển trọng tâm từ tăng quy mô sang nâng chất lượng và mức đóng góp cho phát triển kinh tế – xã hội.
Điểm mấu chốt của chiến lược đại học Việt Nam là dám lựa chọn và dám bỏ bớt: không còn cấp ngân sách dàn trải cho hàng trăm trường công lập, mà chấp nhận sáp nhập trường đại học, giảm tối thiểu 20% cơ sở công lập, tập trung nguồn lực cho khoảng 30 trường trọng điểm và 3-5 đại học tinh hoa. Theo quyết định mới, hệ thống giáo dục đại học 2026-2035 phải phát triển hiện đại, ngang tầm khu vực, trở thành “hạ tầng tri thức chiến lược quốc gia”, một trụ cột của hệ thống đổi mới sáng tạo. Đây là bước cụ thể hóa Luật Giáo dục đại học số 125/2025/QH15, đồng thời trả lời áp lực rất thực từ thị trường lao động và cuộc đua trí tuệ nhân tạo.

Mục tiêu 2 trường vào top 100 đại học thế giới: táo bạo nhưng không viển vông
Theo chiến lược giáo dục đại học 2026-2035, Việt Nam đặt mục tiêu đến 2035 có 10 cơ sở vào nhóm 200 trường hàng đầu châu Á và 2 cơ sở thuộc nhóm 100 trường hàng đầu thế giới theo lĩnh vực đào tạo. Đây không chỉ là câu chuyện xếp hạng, mà là phép thử cho năng lực nghiên cứu, đổi mới sáng tạo, và khả năng giữ chân – thu hút nhân tài trong nước lẫn quốc tế.
Bản chiến lược vạch rõ các chỉ tiêu định lượng: 100% cơ sở giáo dục đại học đạt chuẩn; tỷ lệ học đại học ở nhóm 18-22 tuổi đạt 45%; người học sau đại học chiếm 15%; người học STEM đạt 40% ở mỗi trình độ; 90% người tốt nghiệp có việc làm phù hợp trong 12 tháng; và 15% doanh thu đến từ khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển giao tri thức. Một câu quote có thể trích dẫn là: “Đến năm 2035, Việt Nam phấn đấu có 10 cơ sở giáo dục đại học thuộc nhóm 200 trường hàng đầu châu Á và 2 cơ sở thuộc nhóm 100 trường hàng đầu thế giới theo lĩnh vực đào tạo”. Tham vọng này chỉ có ý nghĩa nếu các trường thật sự chuyển từ “đào tạo những gì mình đang có” sang “đào tạo những gì đất nước và xã hội cần”.

Sáp nhập 1/5 trường công: cú sốc cần thiết hay rủi ro cho người học?
Một trong những điểm gây tranh luận nhất là chủ trương sáp nhập trường đại học để giảm ít nhất 20% số cơ sở công lập so với năm 2025. Chính phủ định hướng giảm 1/5 số trường, tập trung nguồn lực cho khoảng 30 cơ sở giáo dục đại học trọng điểm, trong đó phát triển 3-5 đại học tinh hoa Việt Nam hoạt động theo mô hình đại học nghiên cứu đẳng cấp thế giới. Về lý thuyết, đây là bước đi đúng: hệ thống đã phân tán quá mỏng, trong khi ngân sách, đội ngũ và cơ sở vật chất đều hữu hạn.
Chiến lược nhấn mạnh không còn phân hạng kiểu hành chính mà phân nhóm rõ ràng: đại học đại chúng để mở rộng tiếp cận, cơ sở trọng điểm làm nòng cốt nhiệm vụ quốc gia, ngành và vùng, và một số đại học tinh hoa được ưu tiên đầu tư. Cách rót ngân sách cũng thay đổi: không phân bổ dàn đều, mà đầu tư theo sứ mạng và sản phẩm đầu ra, lấy hiệu quả đầu tư, kết quả đầu ra và tác động kinh tế – xã hội làm thước đo. Tuy vậy, nếu quá trình sáp nhập trường đại học thiếu minh bạch và thiếu lộ trình bảo vệ sinh viên, giảng viên, hệ quả xã hội có thể rất lớn – từ xáo trộn học tập đến nguy cơ mất cơ hội học đại học ở những địa phương yếu thế.

Đại học tinh hoa Việt Nam và vai trò dẫn dắt: ai sẽ được chọn?
Chiến lược đại học Việt Nam lần này đặt khái niệm “đại học tinh hoa Việt Nam” vào trung tâm thiết kế hệ thống. Khoảng 30 cơ sở giáo dục đại học trọng điểm sẽ được lựa chọn, trong đó 3-5 cơ sở phát triển thành đại học tinh hoa, ưu tiên ngành then chốt, công nghệ chiến lược và nhiệm vụ phát triển quốc gia. Tầm nhìn đến 2045, Việt Nam kỳ vọng có một số đại học tinh hoa đạt đẳng cấp thế giới.
Tư duy quản trị cũng được yêu cầu thay đổi: “mỗi trường đại học phải được nhận diện bằng chất lượng và giá trị đóng góp cho đất nước, không chỉ bằng quy mô đào tạo”. Trong tuyển sinh, mục tiêu không còn là tuyển đủ chỉ tiêu mà phải tuyển đúng người học, phù hợp với năng lực đào tạo của từng cơ sở. Thông tin về chất lượng chương trình, việc làm và thu nhập sau tốt nghiệp phải được công khai, kiểm chứng để người học lựa chọn có căn cứ. Nếu các tiêu chí này được áp dụng nghiêm, các đại học tinh hoa Việt Nam sẽ phải sống bằng năng lực đào tạo và nghiên cứu thực sự, không phải danh xưng.

Hòa Lạc và bước thử nghiệm đô thị đại học: từ VNU đến toàn hệ thống
Trong bức tranh lớn của chiến lược giáo dục đại học 2026-2035, việc Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU) đẩy nhanh di chuyển khoảng 60.000 sinh viên lên Hòa Lạc là một thử nghiệm mang tính biểu tượng. Đề án được Thủ tướng phê duyệt ngày 8/8 đặt mục tiêu đến năm 2030 VNU trở thành đại học tinh hoa, định hướng nghiên cứu và đổi mới sáng tạo; một trong những nhiệm vụ trọng tâm là hoàn thiện hạ tầng kỹ thuật và đưa dần sinh viên lên Khu đô thị đại học Hòa Lạc.
Hiện gần như toàn bộ sinh viên năm nhất Trường Đại học Công nghệ đã học tại Hòa Lạc, với kế hoạch đến năm 2029 toàn bộ sinh viên và học viên sau đại học của trường chuyển lên đây. Năm học 2026-2027, dự kiến có hơn 17.000 sinh viên của 11 đơn vị VNU học tại Hòa Lạc, nhiều đơn vị đưa toàn bộ hoặc phần lớn sinh viên năm nhất lên cơ sở mới. Các tiện ích thiết yếu như nhà ăn, cửa hàng tiện ích, siêu thị mini, dịch vụ giặt sấy đã hình thành quanh ký túc xá, giá một suất cơm hoặc bún, phở dao động khoảng 30.000-45.000 đồng, phù hợp với khả năng chi trả của sinh viên. Nếu mô hình đô thị đại học này thành công, nó sẽ là minh chứng cụ thể cho việc chuyển trường ra khỏi nội đô, xây dựng môi trường học tập hiện đại mà chiến lược đang nhắm tới.

Kết luận: Tinh giản để mạnh hơn, nhưng không thể hy sinh cơ hội học tập
Chiến lược đại học Việt Nam giai đoạn 2026-2035 là nỗ lực tái thiết hệ thống giáo dục đại học theo hướng ít mà mạnh, thay vì nhiều nhưng yếu. Mục tiêu có 10 trường vào top 200 châu Á và 2 trường vào top 100 đại học thế giới theo lĩnh vực, cùng với việc phát triển 20-25 trung tâm nghiên cứu xuất sắc cấp quốc gia và 10 trung tâm cấp quốc tế, cho thấy tham vọng đưa đại học trở thành trụ cột hạ tầng tri thức.
Tuy nhiên, thành bại của chiến lược sẽ không nằm ở văn bản, mà ở cách hiện thực hóa: sáp nhập trường đại học phải đi kèm bảo vệ quyền lợi người học; đầu tư trọng điểm phải đi kèm cơ chế giải trình; chuyển từ “đào tạo những gì mình đang có” sang “đào tạo những gì xã hội cần” phải thể hiện trong từng chương trình học, từng lớp học cụ thể. Nếu làm được, giáo dục đại học đại chúng vẫn mở rộng – với tỷ lệ học đại học dự kiến 45% trong nhóm 18-22 tuổi – trong khi một số đại học tinh hoa Việt Nam đủ sức cạnh tranh trên bản đồ top 100 đại học thế giới.







