Chiến lược giáo dục đại học mới: “bản đồ” tham vọng và bước ngoặt tư duy
Chiến lược giáo dục đại học là kế hoạch phát triển toàn diện hệ thống đại học nhằm nâng cao chất lượng đào tạo, nghiên cứu và đóng góp cho kinh tế – xã hội, với các mục tiêu định lượng rõ ràng, tầm nhìn dài hạn và cơ chế quản trị, đầu tư gắn với trách nhiệm giải trình. Ngay lúc này, Việt Nam đã chọn cách chơi khác: thay vì mở thêm trường, thêm ngành, chiến lược giáo dục đại học giai đoạn 2026-2035 ưu tiên chất lượng, coi đại học là “hạ tầng tri thức chiến lược quốc gia” và nhắm thẳng vào các bảng xếp hạng khu vực, thế giới. Phó Thủ tướng Lê Tiến Châu đã ký Quyết định 1810/QĐ-TTg phê duyệt chiến lược với tầm nhìn đến 2045, đặt mục tiêu 10 trường vào top 200 châu Á và 2 trường vào nhóm 100 đại học hàng đầu thế giới theo lĩnh vực.

Từ “tuyển đủ” sang “tuyển đúng”: Chất lượng được đo bằng đầu ra, không phải quy mô
Trọng tâm của chiến lược giáo dục đại học lần này là đảo chiều ưu tiên: từ tăng quy mô sang nâng chất lượng và hiệu quả. Điều đó nghĩa là kỷ nguyên “tuyển càng nhiều sinh viên càng tốt” phải kết thúc. Chỉ tiêu tuyển sinh buộc phải dựa trên chất lượng nguồn tuyển, đội ngũ, cơ sở vật chất, nhu cầu nhân lực và khả năng việc làm sau tốt nghiệp. “Mục tiêu không còn là tuyển đủ mà là tuyển đúng” là câu nói sẽ gây áp lực trực diện lên những trường sống nhờ số lượng hơn là chất lượng. Theo Bộ GD&ĐT, mỗi trường phải được nhận diện bằng chất lượng và giá trị đóng góp, không chỉ bằng quy mô đào tạo. Với mục tiêu đến 2035, 100% cơ sở giáo dục đại học đạt chuẩn, 90% người tốt nghiệp có việc làm phù hợp trong 12 tháng và 40% người học thuộc lĩnh vực STEM, cuộc chơi “giả danh đại học” sẽ khó còn đất sống.

Đổi mới chương trình đào tạo: dừng đào tạo “những gì mình có”, bắt đầu đào tạo “cái xã hội cần”
Nếu phải chọn một thay đổi mang tính sống còn, đó chính là đổi mới chương trình đào tạo. Chiến lược yêu cầu các trường chuyển từ “đào tạo những gì mình đang có” sang “đào tạo những gì đất nước và xã hội cần”. Điều này cắt thẳng vào thói quen mở ngành theo phong trào, sao chép giáo trình cũ kỹ, ít gắn với thị trường lao động. Dữ liệu về nhu cầu nhân lực, việc làm, thu nhập và phản hồi của doanh nghiệp phải trở thành căn cứ để mở ngành, điều chỉnh chương trình và xác định quy mô đào tạo. Các ngành không đảm bảo chất lượng hoặc nhu cầu thấp phải được rà soát, trong khi các ngành khoa học cơ bản, kỹ thuật then chốt, công nghệ chiến lược, ngành thiết yếu sẽ được hỗ trợ bằng học bổng, đặt hàng, giao nhiệm vụ. Đây là bước rẽ quan trọng: hoặc đại học Việt Nam gắn chặt với nền kinh tế, hoặc bị thị trường bỏ lại.

Đại học tinh hoa, top 100 thế giới và sức ép thay đổi quản trị
Tham vọng có 10 cơ sở giáo dục đại học thuộc nhóm 200 trường hàng đầu châu Á và 2 cơ sở thuộc nhóm 100 trường hàng đầu thế giới theo lĩnh vực đào tạo chỉ có ý nghĩa nếu đi kèm thay đổi cấu trúc hệ thống. Chiến lược phân loại lại mạng lưới thành các nhóm: giáo dục đại học đại chúng, các cơ sở trọng điểm và một số đại học tinh hoa theo mô hình đại học nghiên cứu đẳng cấp thế giới. Nhà nước không còn phân bổ dàn đều, mà tập trung đầu tư vào khoảng 30 cơ sở trọng điểm, trong đó phát triển 3–5 cơ sở thành đại học tinh hoa. Đồng thời, mục tiêu phát triển 20–25 trung tâm nghiên cứu xuất sắc cấp quốc gia, 10 trung tâm xuất sắc cấp quốc tế và thu hút khoảng 5.000 giảng viên, nhà khoa học, chuyên gia quốc tế và trí thức Việt Nam ở nước ngoài tham gia giảng dạy, nghiên cứu cho thấy cuộc cạnh tranh nhân tài và nghiên cứu sẽ gay gắt hơn nhiều so với hiện nay.

Thách thức thực thi: từ pháp luật, tài chính đến minh bạch thông tin cho người học
Chiến lược phát triển giáo dục đại học được xem là “bản đồ phát triển” để sắp xếp mạng lưới, giao nhiệm vụ và đầu tư nguồn lực trong giai đoạn tới, nhưng bản đồ tốt không đảm bảo hành trình suôn sẻ. Theo chiến lược, Chính phủ sẽ triển khai 6 nhóm nhiệm vụ lớn: hoàn thiện thể chế, hiện đại hóa quản trị; sắp xếp mạng lưới và đầu tư có trọng điểm; đổi mới cơ chế tài chính, huy động nguồn lực xã hội; phát triển đội ngũ; thích ứng và dẫn dắt phát triển cùng trí tuệ nhân tạo; đào tạo nhân lực chất lượng cao gắn với nghiên cứu khoa học, đổi mới sáng tạo, hợp tác và hội nhập quốc tế. Với người học, tác động sẽ rất trực tiếp: thông tin về chất lượng chương trình, việc làm và thu nhập sau tốt nghiệp phải được công khai, kiểm chứng để lựa chọn có căn cứ. Nếu các cam kết minh bạch này thành hiện thực, thị trường sẽ có thêm “lá phiếu” để sàng lọc những chương trình kém chất lượng, buộc đại học phải thay đổi thay vì chỉ treo khẩu hiệu phát triển giáo dục Việt Nam.






