Khám phá sở thích, cùng nhau

Deal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Khám phá sở thích, cùng nhauDeal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Chiến lược giáo dục đại học và con đường vào top 100 thế giới

Chiến lược giáo dục đại học và con đường vào top 100 thế giới
Sở thích|Đông Nam Á

Chiến lược mới: Đại học trở thành hạ tầng tri thức quốc gia

Chiến lược giáo dục đại học giai đoạn 2026-2035 là kế hoạch phát triển toàn diện hệ thống đại học, đặt mục tiêu biến giáo dục đại học thành hạ tầng tri thức quốc gia, tái thiết mô hình quản trị theo dữ liệu, nâng chất lượng đào tạo và nghiên cứu, đồng thời gắn chặt với nhu cầu nhân lực của nền kinh tế số và các ưu tiên phát triển của đất nước.

Ngày 21-9, Phó Thủ tướng Lê Tiến Châu đã ký Quyết định 1810/QĐ-TTg phê duyệt Chiến lược phát triển giáo dục đại học giai đoạn 2026-2035, tầm nhìn đến 2045. Đây không chỉ là bản kế hoạch mới, mà là lời tuyên bố: giáo dục đại học phải trở thành “hạ tầng tri thức chiến lược quốc gia”, giữ vai trò nòng cốt trong phát triển nhân lực trình độ cao và nâng năng lực cạnh tranh của đất nước. Nói cách khác, đại học không còn là dịch vụ cấp bằng, mà là hạ tầng chiến lược ngang hàng với giao thông, năng lượng, an ninh.

Chiến lược này cũng là bước cụ thể hóa Điều 7 Luật Giáo dục đại học sửa đổi và các chủ trương về đột phá giáo dục, khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và nguồn nhân lực chất lượng cao. Nếu không dám thay đổi, hệ thống đại học sẽ bị bỏ lại phía sau trong cuộc đua nhân tài và công nghệ.

Chiến lược giáo dục đại học và con đường vào top 100 thế giới

Bản đồ mục tiêu 2035: Không chỉ đông mà phải mạnh

Điểm đáng khen của Chiến lược là dám đặt ra các ngưỡng đo được, thay vì những khẩu hiệu chung chung. Đến năm 2035, Việt Nam đặt mục tiêu 100% cơ sở giáo dục đại học đạt chuẩn; tỷ lệ học đại học trong nhóm 18-22 tuổi đạt 45%; người học sau đại học chiếm 15%; người học STEM chiếm 40% ở mỗi trình độ; và 90% người tốt nghiệp có việc làm phù hợp trong 12 tháng.

Đặc biệt, Chiến lược nhắm tới việc có 10 cơ sở thuộc nhóm 200 trường hàng đầu châu Á và 2 cơ sở thuộc nhóm 100 trường hàng đầu thế giới theo lĩnh vực đào tạo. Đây là bước nâng tầm đầy tham vọng: từ chỗ “có tên trên bảng xếp hạng” sang “có vị trí cạnh tranh”. Cùng với đó là định hướng phát triển 3–5 đại học tinh hoa theo mô hình đại học nghiên cứu đẳng cấp thế giới.

Tuy nhiên, điều đáng lo là các con số này rất đẹp trên giấy nhưng sẽ rỗng nếu không biến thành chất lượng thực: chuẩn chương trình, nghiên cứu có trích dẫn, và quan trọng nhất là năng lực làm việc của sinh viên tốt nghiệp. Chính Chiến lược cũng thừa nhận: những con số phải được chuyển hóa thành chất lượng và hiệu quả thực chất, và mỗi trường phải được nhận diện bằng giá trị đóng góp, không phải quy mô tuyển sinh.

Chiến lược giáo dục đại học và con đường vào top 100 thế giới

Từ đào tạo những gì mình có sang đào tạo những gì thế giới cần

Điểm xoay quan trọng nhất của Chiến lược là thay đổi triết lý đào tạo. Trong đào tạo, trường đại học phải chuyển từ “đào tạo những gì mình đang có” sang “đào tạo những gì đất nước và xã hội cần”. Nếu hiểu đúng, đây là cú hích buộc trường đại học phải rời khỏi vùng an toàn, bỏ dần mô hình mở ngành tràn lan, lớp đông nhưng thiếu liên hệ với thị trường lao động.

Trọng tâm được chuyển từ “tuyển đủ” sang tuyển đúng: chỉ tiêu tuyển sinh phải dựa vào chất lượng nguồn tuyển, đội ngũ, cơ sở vật chất, nhu cầu nhân lực và khả năng có việc làm sau tốt nghiệp. Đối với người học, chương trình sẽ linh hoạt và gắn với thực tiễn hơn, tăng học qua dự án, thực hành, thực tập và hợp tác với doanh nghiệp. Tinh thần xuyên suốt là “thực học, thực nghiệp, thực chất”: học thật, thi thật, đánh giá đúng năng lực và tốt nghiệp với năng lực làm việc thực sự; bằng cấp không thể thay thế năng lực.

Nếu các trường chỉ đổi tên học phần mà không đổi cách thiết kế chương trình, đánh giá và tổ chức trải nghiệm nghề nghiệp, khẩu hiệu này sẽ sớm bị mất ý nghĩa. Trách nhiệm giải trình bằng dữ liệu về việc làm, lương khởi điểm, và kết quả nghiên cứu phải trở thành “tấm gương” soi ngược lại từng chương trình đào tạo.

Chiến lược giáo dục đại học và con đường vào top 100 thế giới

Tái thiết hệ thống: phân tầng, tập trung đầu tư và AI

Chiến lược phát triển giáo dục Việt Nam ở bậc đại học lần này chọn cách làm khó: thay vì dàn hàng ngang, hệ thống sẽ được phân nhóm rõ ràng. Một là khối giáo dục đại học đại chúng để mở rộng cơ hội tiếp cận; hai là các cơ sở giáo dục đại học trọng điểm làm nòng cốt thực hiện nhiệm vụ quốc gia, ngành và vùng; ba là một số đại học tinh hoa phát triển theo mô hình đại học nghiên cứu đẳng cấp thế giới. Đây không phải phân hạng hành chính mà là cách ấn định sứ mạng, tiêu chuẩn, trách nhiệm và cơ chế đầu tư khác nhau cho mỗi nhóm.

Nhà nước sẽ chuyển từ quản lý hành chính nặng thủ tục sang quản trị chiến lược, quản trị bằng dữ liệu và hậu kiểm; trường được mở rộng tự chủ nhưng phải giải trình bằng kết quả. Đầu tư công sẽ không dàn đều mà tập trung theo sứ mạng và sản phẩm đầu ra, lựa chọn khoảng 30 cơ sở trọng điểm, trong đó phát triển 3–5 cơ sở thành đại học tinh hoa, ưu tiên các ngành then chốt và công nghệ chiến lược.

Một điểm đáng chú ý khác là định hướng xây dựng hệ thống mở, liên thông, thích ứng và dẫn dắt phát triển gắn với trí tuệ nhân tạo; lấy hiệu quả đầu tư, kết quả đầu ra và tác động kinh tế – xã hội làm thước đo năng lực hệ thống. Nếu được triển khai nghiêm túc, đây là nền tảng để đại học Việt Nam bước vào kỷ nguyên dữ liệu lớn, nơi mỗi quyết định đào tạo, nghiên cứu và đầu tư đều phải chứng minh được giá trị.

Chiến lược giáo dục đại học và con đường vào top 100 thế giới

Con đường vào top 100 thế giới: Điều kiện và thách thức

Mục tiêu có 2 cơ sở giáo dục đại học lọt top 100 trường thế giới theo lĩnh vực đào tạo vào năm 2035 là tham vọng cần thiết, nhưng sẽ là ảo tưởng nếu không gắn với những cam kết rất cụ thể về nguồn lực và cải cách. Chiến lược dự kiến phát triển từ 20–25 trung tâm nghiên cứu xuất sắc cấp quốc gia và 10 trung tâm nghiên cứu xuất sắc cấp quốc tế, dựa trên các phòng thí nghiệm trọng điểm và hợp tác với doanh nghiệp công nghệ lớn, đại học uy tín trên thế giới.

Đồng thời, Chiến lược đặt mục tiêu đến 2035 thu hút khoảng 5.000 giảng viên, nhà khoa học, chuyên gia quốc tế và trí thức Việt Nam ở nước ngoài tham gia giảng dạy, nghiên cứu tại Việt Nam. Đây là điều kiện tiên quyết nếu muốn nâng chất lượng nghiên cứu và công bố quốc tế – yếu tố then chốt trong mọi bảng xếp hạng. Cùng với đó là đổi mới cơ chế tài chính, huy động mạnh nguồn lực xã hội, phát triển đội ngũ, thích ứng với AI và tăng hợp tác quốc tế.

Tuy vậy, thách thức lớn nhất không nằm ở việc viết chiến lược, mà ở chỗ dám bỏ những đặc quyền cũ: phân bổ ngân sách bình quân, quản lý bằng thủ tục, tư duy coi đại học là cơ quan hành chính. Nếu không chấp nhận để một số trường tụt hạng, thậm chí bị sáp nhập hoặc giải thể vì không đạt chuẩn, thì nói đến top 100 trường thế giới vẫn chỉ là mơ trên giấy.

Sammfy nhận hoa hồng khi bạn mua sắm qua liên kết của chúng tôi, bạn không phải trả thêm chi phí.

You May Also Like

Comments
Viết gì đó...
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ!