Giáo dục đại học như hạ tầng tri thức: định nghĩa mới cho một sứ mệnh cũ
Chiến lược giáo dục đại học 2026-2035 là định hướng phát triển hệ thống đại học theo tầm nhìn dài hạn, coi giáo dục đại học là hạ tầng tri thức chiến lược quốc gia, chuyển trọng tâm từ mở rộng quy mô sang nâng chất lượng, hiệu quả và mức độ đóng góp cho phát triển kinh tế – xã hội, gắn chặt với nhu cầu nhân lực, khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo của đất nước. Việc Phó Thủ tướng Lê Tiến Châu ký Quyết định 1810/QĐ-TTg phê duyệt chiến lược này cho giai đoạn 2026-2035, tầm nhìn đến 2045 không chỉ là một bước thủ tục pháp lý, mà là tuyên bố chính trị: giáo dục đại học không còn là dịch vụ đơn thuần, mà là hạ tầng chiến lược như giao thông hay năng lượng. Từ đây, mỗi trường buộc phải trả lời câu hỏi: mình giải quyết vấn đề gì của quốc gia, chứ không chỉ là đào tạo bao nhiêu sinh viên.
Những mục tiêu đến 2035: không chỉ là con số, mà là áp lực thay đổi
Chiến lược đặt ra các ngưỡng rất cụ thể: đến năm 2035, 100% cơ sở giáo dục đại học phải đạt chuẩn; tỷ lệ học đại học trong nhóm tuổi 18-22 đạt 45%; người học sau đại học chiếm 15%; người học STEM chiếm 40% ở mỗi trình độ; 90% người tốt nghiệp có việc làm phù hợp trong 12 tháng. Đặc biệt, mục tiêu có 10 cơ sở thuộc nhóm 200 trường hàng đầu châu Á và 2 cơ sở đại học Việt Nam top 100 thế giới theo lĩnh vực đào tạo đã gửi một thông điệp rõ ràng: hoặc vươn lên chuẩn quốc tế, hoặc chấp nhận bị xếp lại vai trò. Theo số liệu hiện tại, hệ thống đang có hơn 2,728 triệu người học, tỷ lệ người học đại học trong độ tuổi 18-22 đã tăng lên 36,16% và giảng viên có trình độ tiến sĩ đạt 36,3%. Những con số ấy cho thấy nền tảng không phải là con số 0, nhưng khoảng cách tới mục tiêu vẫn là rất lớn – và chính nó tạo áp lực phải đổi mô hình phát triển.

Từ đào tạo "những gì mình có" sang đào tạo theo dự báo tương lai
Điểm then chốt của chiến lược giáo dục đại học 2026-2035 là ép hệ thống chuyển từ đào tạo theo năng lực sẵn có sang đào tạo theo nhu cầu thị trường lao động và công nghệ chiến lược. Khi chỉ tiêu tuyển sinh không còn là “tuyển đủ” mà là “tuyển đúng”, từng ngành học phải chứng minh được nhu cầu nhân lực, khả năng có việc làm và chất lượng đầu ra. Dữ liệu về việc làm, thu nhập, phản hồi doanh nghiệp được đặt vào vị trí trung tâm trong quyết định mở ngành, điều chỉnh chương trình, xác định quy mô đào tạo. Các ngành khoa học cơ bản, kỹ thuật then chốt và đào tạo công nghệ chiến lược sẽ được hỗ trợ bằng học bổng, đặt hàng và giao nhiệm vụ – tức là gắn trực tiếp với bài toán phát triển dài hạn, thay vì chạy theo xu hướng ngắn hạn. Tinh thần “thực học, thực nghiệp, thực chất” đòi hỏi bằng cấp phải phản ánh đúng năng lực làm việc, không còn chỗ cho bằng giấy thiếu giá trị sử dụng.

Đầu tư trọng điểm: 30 cơ sở và 3–5 đại học tinh hoa như trụ cột hệ thống
Chiến lược không chấp nhận cách phân bổ nguồn lực dàn đều, mà thiết kế một kiến trúc rõ ràng: giáo dục đại học đại chúng mở rộng cơ hội tiếp cận, mạng lưới cơ sở giáo dục đại học trọng điểm làm nòng cốt, và một số đại học tinh hoa phát triển theo mô hình nghiên cứu đẳng cấp thế giới. Trong đó, khoảng 30 cơ sở giáo dục đại học sẽ được chọn làm trọng điểm, từ 3 đến 5 trường được phát triển thành đại học tinh hoa – nơi phải gánh trách nhiệm dẫn dắt nghiên cứu, đào tạo công nghệ chiến lược và giải quyết các nhiệm vụ quốc gia. Nhà nước giữ vai trò nòng cốt trong đầu tư chiến lược nhưng đồng thời huy động mọi nguồn lực xã hội, chuyển từ quản lý hành chính nặng thủ tục sang quản trị bằng dữ liệu và kết quả đầu ra. Nếu thực hiện nhất quán, đây sẽ là bước phân tầng lại hệ thống: mỗi cơ sở phải được nhận diện bằng chất lượng và giá trị đóng góp, chứ không còn chỉ bằng quy mô tuyển sinh.
Tầm nhìn đến 2045: cơ hội vàng, nhưng chỉ dành cho hệ thống dám thay đổi
Tầm nhìn đến 2045, Việt Nam đặt mục tiêu giáo dục đại học đạt trình độ tiên tiến của châu Á, có một số đại học tinh hoa đẳng cấp thế giới và một số lĩnh vực khoa học – công nghệ có năng lực cạnh tranh quốc tế. Để đi tới đó, chiến lược vạch ra sáu nhóm nhiệm vụ: hoàn thiện thể chế, hiện đại hóa quản trị, sắp xếp mạng lưới và phát triển cơ sở giáo dục có trọng điểm, đổi cơ chế tài chính, tập trung phát triển đội ngũ, thích ứng và dẫn dắt phát triển cùng trí tuệ nhân tạo, gắn đào tạo với nghiên cứu và tăng hợp tác quốc tế. Về phía người học, chương trình sẽ linh hoạt hơn, tăng học qua dự án, thực hành, thực tập và hợp tác doanh nghiệp – nghĩa là trải nghiệm đại học sẽ gần với môi trường làm việc thực tế hơn. Cơ hội lớn nằm ở chỗ: nếu giáo dục đại học thực sự trở thành hạ tầng tri thức quốc gia, nó sẽ là trụ cột giúp Việt Nam vươn lên nhóm nước có thu nhập cao. Nhưng điều đó chỉ xảy ra nếu từng trường dám từ bỏ tư duy an toàn, chấp nhận bị đo bằng năng lực và tác động xã hội, thay vì bằng những báo cáo thành tích nội bộ.






