Quyết định gây tranh cãi: từ EMALS hiện đại quay về hơi nước 70 năm tuổi
Quyết định quân sự Trump yêu cầu Hải quân Mỹ loại bỏ máy phóng điện từ Hải quân (EMALS) trên tàu sân bay lớp Ford để quay lại dùng máy phóng hơi nước truyền thống là một bước ngoặt gây tranh cãi, vì nó đảo chiều xu hướng hiện đại hóa công nghệ phóng máy bay vốn được quảng bá như bước chuyển thế hệ, đặt toàn bộ chương trình tàu sân bay Ford trước áp lực thiết kế lại, điều chỉnh vận hành và xem xét lại cách Mỹ duy trì ưu thế trên biển trong bối cảnh đối thủ đã đi theo hướng điện từ.
Theo bản ghi nhớ ký ngày 13/8, Tổng thống Donald Trump yêu cầu Lầu Năm Góc và Hải quân Mỹ trình kế hoạch loại bỏ EMALS khỏi tàu sân bay trong vòng hai tháng, đồng thời thay thang nâng vũ khí điện từ trên các tàu lớp Ford. Từ chiếc USS Doris Miller trở đi, các tàu sân bay Ford mới sẽ phải quay lại máy phóng hơi nước và thang nâng vận hành bằng thủy lực. Ba tàu đầu tiên – USS Gerald R. Ford, USS John F. Kennedy và USS Enterprise – đã lắp EMALS nên tạm thời không bị ảnh hưởng trực tiếp. Về bản chất, đây không chỉ là một chỉ thị kỹ thuật, mà là tuyên bố chính trị về việc ông Trump chọn sự “cũ kỹ nhưng quen thuộc” thay vì công nghệ mới còn nhiều trục trặc.
Vì sao Trump ghét EMALS và mê hơi nước
Trump không che giấu việc ông ít tin tưởng công nghệ phóng máy bay điện từ ngay từ nhiệm kỳ đầu tiên. Từ năm 2017, ông công khai chê EMALS là “không tốt” và “không đủ sức mạnh” so với máy phóng hơi nước truyền thống. Khi đến thăm lực lượng hải quân tại Nhật Bản năm 2019, ông còn gọi EMALS là “hệ thống điện điên rồ” và “vô cùng phức tạp”, phản ánh rõ tâm lý nghi ngờ mọi thứ quá hiện đại, khó sửa trên tàu. Đến tháng 10-2025, Trump nhấn mạnh EMALS ngốn khối chi phí phát triển, hiệu chỉnh, và mỗi lần trục trặc lại phải nhờ “những bộ óc kiệt xuất” ở MIT xử lý. Đó là cách ông nhấn mạnh rằng hệ thống này phụ thuộc vào chuyên gia bên ngoài, trái với hình dung một tàu chiến có thể tự lo liệu.
Trong khi đó, máy phóng hơi nước 70 năm tuổi lại đáp ứng đúng những gì ông Trump coi là “tốt”: cơ chế dùng hơi áp suất cao đẩy piston, có thể sửa “chỉ bằng búa và mỏ hàn” mà theo ông hiệu quả tương đương, thậm chí tốt hơn. Ông còn nói thẳng rằng mình thích “ngắm nhìn làn hơi nước tuyệt đẹp bốc lên từ mặt boong tàu” và than phiền hệ thống điện không mang lại hiệu ứng đó. Nói cách khác, quyết định này không chỉ dựa trên dữ liệu lỗi hay báo cáo kỹ thuật của Lầu Năm Góc – vốn cho thấy EMALS vẫn có tỉ lệ hỏng cao hơn dự kiến, khoảng mỗi 450–600 lần phóng lại gặp trục trặc – mà còn dựa trên cảm tính, hình ảnh và cách ông Trump hình dung sức mạnh quân sự: phải “dễ sửa, nhìn hoành tráng” hơn là tối ưu về lâu dài.
EMALS: ưu thế công nghệ phóng máy bay, nhưng cái giá không nhỏ
Nếu bỏ qua cảm xúc của Trump, EMALS là bước nhảy kỹ thuật quan trọng trong công nghệ phóng máy bay. Hệ thống máy phóng điện từ Hải quân có khả năng điều chỉnh lực đẩy chính xác hơn, giúp giảm lực tác động đột ngột lên khung thân máy bay so với máy phóng hơi nước. Nhờ cấu trúc cơ khí đơn giản và gọn nhẹ, EMALS chiếm ít không gian bên trong tàu sân bay Ford, dễ bảo trì hơn về mặt thiết kế và cần ít nhân lực vận hành. Trên USS Gerald R. Ford, đội vận hành máy phóng giảm từ hơn 10–12 người xuống chỉ còn khoảng 2 người. Đây là thay đổi có ý nghĩa dài hạn, vì nhân sự là một trong những chi phí khó hạ trong các chiến dịch kéo dài.
Theo tài liệu mới của Lầu Năm Góc, đến tháng 3, tàu sân bay Ford đã thực hiện thành công 36.863 lượt phóng bằng EMALS. Con số này đủ để chứng minh hệ thống không phải “thí nghiệm chưa kiểm chứng”. Tuy vậy, báo cáo đánh giá và thử nghiệm tác chiến lại cho thấy tỉ lệ lỗi vẫn cao hơn mong muốn và phụ thuộc nhiều vào đội hỗ trợ kỹ thuật bên ngoài tàu để duy trì hoạt động. Mâu thuẫn nằm ở chỗ: trên giấy tờ, EMALS giúp quân đội Mỹ tiến gần hơn tới mô hình tàu sân bay tinh gọn, ít người, thông minh; nhưng trên thực tế, mỗi lần trục trặc, con tàu lại “bị trói” vào chuỗi cung ứng chuyên gia và thiết bị phức tạp. Đây là mảnh đất màu mỡ cho một lãnh đạo có xu hướng hoài nghi công nghệ mới như Trump tấn công.
Đảo ngược thiết kế tàu sân bay Ford: rủi ro kỹ thuật và chi phí
Vấn đề lớn nhất với quyết định quân sự Trump không nằm ở việc ông thích hơi nước, mà ở thực tế thiết kế tàu sân bay Ford đã được tối ưu xoay quanh EMALS và các hệ thống điện từ. Việc chỉnh sửa lại một lớp chiến hạm đã hoàn tất khâu thiết kế để thay đổi hệ thống quan trọng như máy phóng là điều cực kỳ khó. General Atomics – đơn vị chế tạo EMALS – cho biết tiến độ chế tạo EMALS và cáp hãm đà cho USS Doris Miller đã hoàn thành một nửa, và cảnh báo việc đổi hướng lúc này “gây ra những rủi ro đáng kể về chi phí, tiến độ và khả năng tích hợp hệ thống”. Về bản chất, đây là lời nhắc rằng mỗi met khối không gian, mỗi đường ống, mỗi sợi cáp trên tàu đã được tối ưu cho một cấu hình cụ thể; phá đi để làm lại không chỉ đắt mà còn dễ tạo ra thêm lỗi.
Nếu tái trang bị máy phóng hơi nước, Hải quân Mỹ sẽ phải chấp nhận tăng quân số trên tàu, kéo theo hàng loạt thay đổi về phòng ở, nhà bếp, khu giặt ủi, hệ thống xử lý nước thải… Không gian trong thân tàu sẽ phải nhường chỗ cho mạng lưới ống dẫn hơi nước mới, đòi hỏi hàng nghìn giờ thiết kế lại từ đầu. Theo một phân tích, việc chuyển đổi sẽ khiến chi phí đầu tư ban đầu đội lên mạnh, cùng chi phí vận hành mỗi năm tăng thêm đáng kể. Đó là chưa kể chỉ thị còn yêu cầu bỏ thang nâng vũ khí điện từ – chi tiết vốn từng gây nhiều phiền toái nhất, làm USS Gerald R. Ford và USS John F. Kennedy bị chậm tiến độ biên chế. Trớ trêu ở chỗ, thay vì rút kinh nghiệm để hoàn thiện công nghệ mới, quyết định này chọn cách quay lại giải pháp cũ nhưng buộc phải “nhồi nhét” vào một thân tàu được thiết kế cho tương lai.
Hệ lụy chiến lược: Mỹ quay đầu khi đối thủ đi thẳng vào điện từ
Một điểm đáng lo là quyết định quân sự Trump đi ngược xu thế của các cường quốc khác. Trong khi ông đòi loại bỏ EMALS, tàu sân bay thế hệ mới của Trung Quốc đã dùng máy phóng điện từ, còn Pháp cũng công bố kế hoạch trang bị hệ thống tương tự cho tàu sân bay tương lai. General Atomics cảnh báo việc hủy bỏ lúc này không chỉ phát tín hiệu tiêu cực về sự ổn định của công nghiệp quốc phòng Mỹ, mà còn có thể “tạo cơ hội cho đối thủ thu hẹp khoảng cách năng lực tác chiến”. Nếu Mỹ quay lại máy phóng hơi nước trên các tàu sân bay Ford mới, họ sẽ mang theo những hạn chế đã chấp nhận vượt qua bằng EMALS: cần nhiều nhân sự hơn, tốn thêm không gian cho hệ thống hơi, và khó tối ưu công nghệ phóng máy bay thế hệ mới.
Không thể phủ nhận EMALS vẫn còn vấn đề, nhất là tỉ lệ lỗi và nhu cầu hỗ trợ kỹ thuật bên ngoài. Tuy nhiên, đó là cái giá thường thấy của mọi công nghệ chuyển thế hệ, đặc biệt trong lĩnh vực quân sự. Thay vì tập trung khắc phục, chuẩn hóa và giảm lỗi qua từng chu kỳ, quyết định quay về hơi nước đặt Hải quân Mỹ trước một nghịch lý: chấp nhận hệ thống cũ tin cậy hơn trong ngắn hạn, nhưng có nguy cơ bị tụt lại khi đối thủ làm chủ máy phóng điện từ và tích hợp thêm các hệ thống tương thích. Về lâu dài, lựa chọn của Trump có thể khiến chương trình tàu sân bay Ford – vốn được kỳ vọng là nền tảng cho nhiều thập kỷ tới – mang dáng dấp “lai tạp”: phần cứng thiết kế cho tương lai, nhưng bị buộc gắn lại công nghệ của quá khứ.






