Từ cạnh tranh sang cộng hưởng: Bức tranh mới của đầu tư Thái Lan vào Việt Nam
Đầu tư Thái Lan Việt Nam hiện là một trong những trục kinh tế năng động nhất khu vực, khi hơn 700 doanh nghiệp Thái không còn coi Việt Nam là đối thủ cạnh tranh mà là đối tác sản xuất, thị trường tiêu dùng và mắt xích chuỗi cung ứng ASEAN, đẩy quan hệ song phương chuyển từ thu hút vốn đơn lẻ sang kiến tạo hệ sinh thái đầu tư tích hợp, gắn kết thương mại, công nghiệp và phát triển bền vững.
Hơn 700 công ty Thái Lan đã rót 131.085 tỷ đồng vào kinh tế Việt Nam, đánh dấu bước chuyển rõ rệt từ cạnh tranh sang hợp tác sâu rộng. Điểm đáng chú ý không chỉ là quy mô, mà là cách dòng vốn này bám sát chiến lược “Ba kết nối” về chuỗi cung ứng, kinh tế địa phương và phát triển bền vững mà hai nước đang triển khai sau khi nâng cấp lên Đối tác Chiến lược Toàn diện. Trong bối cảnh thế giới dịch chuyển mạnh mạng lưới sản xuất và chuỗi cung ứng, Việt Nam – Thái Lan lựa chọn đi cùng nhau thay vì giành giật nhà đầu tư, qua đó tạo giá trị lớn hơn nhiều so với từng nền kinh tế riêng lẻ.

Ngành nào hút vốn nhất: năng lượng tái tạo, hóa dầu và logistics Đông Nam Á
Dòng vốn Thái vào Việt Nam cho thấy một chiến lược rõ ràng: nhắm tới các ngành nền tảng của nền kinh tế tương lai, nơi sự kết hợp giữa công nghệ, hạ tầng và liên kết khu vực quyết định sức cạnh tranh chuỗi cung ứng ASEAN. Điều này lý giải vì sao các tập đoàn Thái Lan đang ưu tiên năng lượng tái tạo hóa dầu, logistics Đông Nam Á và các lĩnh vực gắn với chuỗi cung ứng chiến lược. Đây không còn là những khoản đầu tư phân tán, mà là lựa chọn có tính thiết kế cho một hành lang công nghiệp liên quốc gia.
Theo Tham tán Thương mại Lê Hữu Phúc, các dự án Thái Lan tập trung mạnh vào năng lượng tái tạo, hóa dầu, công nghiệp chế biến, logistics và hệ thống bán lẻ hiện đại, với sự hiện diện của các tập đoàn như GULF, SCG, BJC, WHA, AMATA. Tổ hợp Hóa dầu Long Sơn của SCG giúp Việt Nam tự chủ hơn về nguyên, nhiên liệu công nghiệp, trong khi các khu công nghiệp của AMATA, WHA tại Quảng Ninh, Đồng Nai, Nghệ An, Thanh Hóa liên tục đạt tỷ lệ lấp đầy cao và hút thêm nhà đầu tư thứ cấp. Khi các nhà sản xuất ưu tiên mô hình phát thải carbon thấp, năng lượng tái tạo trở thành mũi nhọn tự nhiên cho liên kết sản xuất toàn khu vực.

Tác động thực tế: từ siêu thị, nông nghiệp xanh đến chuỗi cung ứng toàn cầu
Điểm đáng bàn là vốn Thái Lan không nằm trên giấy tờ, mà tác động trực tiếp đến cách người Việt Nam mua sắm, sản xuất và tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu. Khi doanh nghiệp Thái coi Việt Nam là căn cứ địa sản xuất, họ mang theo mô hình quản trị, công nghệ và tiêu chuẩn mới, buộc doanh nghiệp nội địa phải nâng cấp nếu không muốn bị bỏ lại trong cuộc chơi khu vực.
Trong phân phối, dòng vốn Thái đã đẩy nhanh quá trình chuyển từ bán lẻ truyền thống nhỏ lẻ sang hệ thống đại siêu thị, trung tâm thương mại hiện đại, quy mô lớn, qua đó nâng cấp hạ tầng thương mại và đặt người tiêu dùng vào trung tâm của chuỗi giá trị. Doanh nghiệp Việt có thêm cơ hội học cách phát triển sản phẩm với mẫu mã, kiểu dáng đa dạng, đáp ứng thị hiếu quốc tế. Ở nông nghiệp, tập đoàn CP thúc đẩy mô hình nông nghiệp xanh, tuần hoàn trong chăn nuôi, trồng trọt, đồng thời đưa công nghệ bảo quản sau thu hoạch hiện đại giúp nông sản Việt tăng giá trị xuất khẩu. Đặc biệt, vốn Thái hỗ trợ Việt Nam gắn sâu vào chuỗi cung ứng ô tô, cơ khí, tạo nền tảng để chuỗi cung ứng ASEAN mạnh hơn trước các cú sốc toàn cầu.

Vì sao Việt Nam trở thành tâm điểm: hệ sinh thái đầu tư và lợi thế chuỗi cung ứng
Sự hấp dẫn của Việt Nam với nhà đầu tư Thái không phải ngẫu nhiên; nó là kết quả của một hệ sinh thái đầu tư được xây dựng có chủ đích, kết hợp lợi thế địa lý với các quyết định chính sách mang tính đột phá. Bỏ đi tư duy “mở cửa để nhận vốn”, Việt Nam chuyển sang cách tiếp cận xem FDI là thành phần hữu cơ của chiến lược tự chủ kinh tế quốc gia và liên kết chuỗi cung ứng ASEAN.
Việt Nam có môi trường đầu tư ổn định, vị trí chiến lược và mạng lưới FTA thế hệ mới, nhưng lợi thế cạnh tranh mạnh nhất lại nằm ở định hướng chính sách và cam kết chính trị cấp cao. Nghị quyết 10-NQ/TW được xem là bước ngoặt, chuyển từ “thu hút vốn FDI đơn thuần” sang “kiến tạo nền tảng đầu tư chiến lược” và “phát triển hệ sinh thái kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài”. Thủ tục đầu tư đặc biệt cho dự án công nghệ chiến lược, ưu tiên dòng vốn chất lượng cao vào công nghệ cao, chip bán dẫn, AI, năng lượng tái tạo và bảo hộ chắc chắn tài sản, sở hữu trí tuệ đang gửi đi thông điệp rõ ràng: Việt Nam không tìm dòng vốn ngắn hạn, mà xây dựng một cấu trúc đầu tư dài hạn gắn với nâng cấp chuỗi cung ứng.

Động lực mới cho ASEAN: từ hành lang Việt Nam–Thái Lan đến chuỗi cung ứng khu vực
Nếu nhìn rộng hơn, sức nặng của đầu tư Thái Lan vào Việt Nam nằm ở khả năng tạo ra một hành lang kinh tế mới cho ASEAN, nơi sản xuất, logistics và tài chính được phân bổ theo lợi thế từng nền kinh tế nhưng vận hành như một hệ thống thống nhất. Đây là câu trả lời thực tế cho yêu cầu các doanh nghiệp phải đa dạng hóa mạng lưới sản xuất và xây dựng hệ sinh thái khu vực tích hợp.
Thái Lan sở hữu hạ tầng giao thông hiện đại, mạng lưới logistics phát triển, tổ chức tài chính vững và kết nối kinh doanh rộng khắp, trong khi Việt Nam là trung tâm sản xuất năng động với dân số hơn 100 triệu người, lực lượng lao động trẻ, năng suất tăng và tầng lớp trung lưu mở rộng. Kết hợp hai thế mạnh này tạo nên hành lang kinh tế đủ sức cạnh tranh với các cụm sản xuất lớn khu vực. Những doanh nghiệp biết kết hợp năng lực sản xuất tại Việt Nam với logistics, dịch vụ tài chính và kết nối khu vực từ Thái Lan sẽ ở vị thế tốt để nắm bắt làn sóng tăng trưởng mới của ASEAN. Về phía Việt Nam, bài toán không chỉ là thu thêm vốn, mà là dùng dòng vốn Thái để gắn sâu hơn vào chuỗi cung ứng ASEAN và toàn cầu – nếu làm tốt, sức bật khu vực sẽ vượt xa tổng phần của từng nước.







