Đào tạo nghề nghiệp phải bắt đầu từ câu hỏi: học xong làm gì, ở đâu, được bao nhiêu?
Đào tạo nghề nghiệp gắn với nhu cầu doanh nghiệp là cách tổ chức chương trình học dựa trên các vị trí việc làm có thật trên thị trường, giúp người học – đặc biệt là học sinh vùng khó – tích lũy kỹ năng việc làm cụ thể, dễ thích nghi với môi trường sản xuất và rút ngắn quãng đường từ lớp học đến hợp đồng lao động ổn định.Ở những địa bàn còn nhiều khó khăn, lựa chọn nghề luôn bị chi phối bởi câu hỏi rất thực tế: “học xong làm gì?”. Điều kiện kinh tế hạn hẹp khiến việc học dài thêm đồng nghĩa với thêm chi phí, nên phụ huynh và học sinh không chỉ hỏi trường có nghề gì mà còn muốn biết học trong bao lâu, ra trường làm ở đâu, thu nhập có đủ tự trang trải không. Đằng sau quyết định học nghề là mong muốn rõ ràng: phải có một kỹ năng có thể đổi thành việc làm, chứ không chỉ là tấm bằng treo tường. Nếu đào tạo nghề không trả lời được nhu cầu đó, mọi khẩu hiệu “cơ hội lập nghiệp” với học sinh vùng khó chỉ là lời hứa.
Khi chương trình nghề đi ngược từ dây chuyền sản xuất về lớp học
Điểm thay đổi quan trọng nhất của đào tạo nghề hiện nay là lộ trình không còn “học xong rồi mới đi tìm đầu ra” mà thông tin về vị trí việc làm được đưa ngược trở lại ngay từ khâu tuyển sinh và xây dựng chương trình. Tại Trường Cao đẳng nghề Quảng Trị, mỗi năm nhà trường tuyển khoảng 700 chỉ tiêu trung cấp, cao đẳng và đào tạo 2.500–3.000 học viên sơ cấp theo nhu cầu thị trường. Hiệu trưởng cho biết khi tư vấn tuyển sinh, trường kết hợp mong muốn người học với nhu cầu lao động, trong đó nhu cầu tuyển dụng của doanh nghiệp là căn cứ quan trọng để định hướng phụ huynh và học sinh. Một đại diện doanh nghiệp sử dụng lao động kỹ thuật thẳng thắn: nếu thời gian thực tập đủ dài và nhà trường biết chính xác vị trí doanh nghiệp đang cần người để đào tạo thì cả hai bên đều đỡ mất thời gian.
Theo thống kê tại Trường Cao đẳng nghề Quảng Trị, tỷ lệ học sinh, sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp đạt trên 85%. Con số này cho thấy khi chương trình được thiết kế từ “đơn đặt hàng” của doanh nghiệp, đào tạo nghề nghiệp không còn là đánh cược may rủi. Tuy vậy, câu chuyện việc làm không thể dừng ở tỷ lệ có việc, mà phải nhìn vào nơi làm việc, điều kiện sinh hoạt và khả năng tích lũy thực sự của người lao động. Với những địa phương ít doanh nghiệp lớn, cơ hội việc làm tại chỗ còn hạn chế, trong khi với học sinh vùng khó, mong muốn được làm gần nhà để vừa có thu nhập vừa hỗ trợ gia đình là hoàn toàn chính đáng.

Kỹ năng mềm và năng lực thích ứng: chìa khóa để không bị loại sau thử việc
Các doanh nghiệp thường than phiền không phải về tấm bằng, mà về khả năng làm việc thực tế của người mới. Những yêu cầu tưởng như đơn giản như tuân thủ giờ giấc, sử dụng dụng cụ đúng quy định, đảm bảo an toàn, báo cáo khi thiết bị bất thường hay phối hợp với đồng nghiệp lại ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thích nghi và được giữ lại sau thời gian thử việc. Nói cách khác, kỹ năng việc làm không dừng ở thao tác kỹ thuật, mà là tổng hòa kỹ năng mềm và năng lực thích ứng với dây chuyền thật. Đây chính là lý do các chương trình như dự án triển khai tại 5 cơ sở giáo dục nghề nghiệp ở Đồng Tháp tập trung trang bị kỹ năng mềm, nâng cao năng lực thích ứng cho học sinh, sinh viên, đồng thời tăng cường nhận thức về bình đẳng giới, hòa nhập xã hội, bảo vệ môi trường và khả năng tiếp cận cơ hội việc làm, kết nối với doanh nghiệp.
Sau 3 năm thực hiện, dự án tại Đồng Tháp đã đạt và vượt nhiều chỉ tiêu đề ra: gần 600 giáo viên được tập huấn (117,5% kế hoạch), hơn 10.000 học sinh, sinh viên tham gia các khóa đào tạo kỹ năng mềm (102% kế hoạch), và các hoạt động kết nối việc làm thu hút gần 10.000 lượt tham gia (120% kế hoạch). Đây không chỉ là những con số đẹp, mà là bằng chứng cho thấy khi kỹ năng mềm trở thành một phần nghiêm túc trong đào tạo nghề nghiệp, cơ hội việc làm của học sinh vùng khó được cải thiện đáng kể. Với các em, đích đến rất cụ thể: có kỹ năng mà thị trường cần, tìm được việc phù hợp và từng bước tự đứng vững bằng thu nhập của mình.
Kết nối doanh nghiệp và mạng lưới dự án: từ vài chuyến tham quan đến hệ sinh thái việc làm
Liên kết trường – doanh nghiệp nếu chỉ dừng ở vài chuyến tham quan hay một kỳ thực tập cuối khóa thì ít tác dụng với học sinh vùng khó. Doanh nghiệp cần dự báo sớm số lượng nhân lực, vị trí việc làm và kỹ năng tối thiểu để trường có cơ sở tổ chức đào tạo sát thực tế hơn. Về phía cơ sở đào tạo, như Trường Cao đẳng nghề Quảng Trị, thay vì chỉ trông chờ các doanh nghiệp lớn, nhà trường mở rộng kết nối với doanh nghiệp vừa và nhỏ, xí nghiệp, gara sửa chữa, xưởng tư nhân trên địa bàn. Với những ngành mà thị trường lao động trong tỉnh chưa đáp ứng đủ, trường liên kết doanh nghiệp ngoài tỉnh để đưa học sinh đi thực tập; một số đơn vị còn hỗ trợ kinh phí thực tập và tuyển dụng trực tiếp sau khi người học hoàn thành chương trình. Đây là mô hình kết nối doanh nghiệp chủ động, đưa người học đến đúng nơi đang có nhu cầu thật.
Tại Đồng Tháp, các hoạt động kết nối việc làm trong khuôn khổ dự án đã góp phần tăng cường mối quan hệ giữa nhà trường và doanh nghiệp, giúp học sinh, sinh viên tiếp cận thông tin về thị trường lao động và yêu cầu tuyển dụng. Dự án đã tiếp cận hơn 400 doanh nghiệp với các nội dung về bình đẳng giới và hòa nhập xã hội, vượt 206% kế hoạch, đồng thời hơn 3.100 phụ huynh được tiếp cận thông tin, đạt 124% kế hoạch. Theo Ban Quản lý Dự án, những kết quả này góp phần nâng cao năng lực cho đội ngũ giáo viên, tạo điều kiện để các cơ sở giáo dục nghề nghiệp tiếp tục tổ chức đào tạo kỹ năng mềm và kết nối việc làm ngay cả khi dự án kết thúc; đội ngũ giáo viên nòng cốt, câu lạc bộ học sinh – sinh viên và các tài liệu hoạt động đã trở thành nền tảng để duy trì và phát huy các hoạt động này lâu dài.
Đo hiệu quả bằng đời sống của người học, không phải số lễ ký kết
Với học sinh vùng khó, “có việc làm” chưa đủ. Một công việc chỉ thực sự mở ra cơ hội đổi đời khi người lao động có thể duy trì lâu dài, có thu nhập ổn định và còn phần tích lũy sau các chi phí thiết yếu. Vì vậy, thước đo của các chương trình đào tạo nghề nghiệp gắn với doanh nghiệp không nên dừng ở số biên bản hợp tác, số hội thảo hay số lượt tham quan nhà máy. Tiêu chí quan trọng hơn là có bao nhiêu học sinh được thực hành đúng nghề, được doanh nghiệp tiếp nhận, làm đúng công việc đã học và có thể gắn bó dài hạn. Điều này đòi hỏi nhà trường phải đầu tư thiết bị đủ gần với môi trường sản xuất, xây dựng đội ngũ giáo viên giỏi thực hành – dù đây là bài toán khó do chi phí cao và cạnh tranh nguồn nhân lực với chính doanh nghiệp.
Tuy vậy, các mô hình liên kết hiện nay cho thấy nếu có sự phối hợp chặt giữa nhà trường, doanh nghiệp, cơ quan quản lý và các tổ chức dự án, cánh cửa việc làm cho học sinh vùng khó không còn khép kín. Dự án tại Đồng Tháp chứng minh một khi kỹ năng mềm, bình đẳng giới, hòa nhập xã hội và bảo vệ môi trường được tích hợp vào đào tạo nghề, người học không chỉ có việc mà còn có khả năng thích ứng với thị trường lao động đang biến đổi nhanh. Về phần mình, các trường nghề như ở Quảng Trị đã đi trước một bước khi đưa nhu cầu thị trường vào ngay khâu tuyển sinh và thiết kế chương trình. Con đường phía trước vẫn nhiều thách thức, nhưng nếu tiếp tục giữ hướng tiếp cận “học để làm được việc, sống được bằng nghề”, đào tạo nghề nghiệp sẽ trở thành kênh dịch chuyển xã hội hiệu quả nhất cho học sinh vùng khó.






