Từ Biên Hòa đến cửa sông Hồng: câu chuyện môi trường mang dấu ấn nữ khoa học
Nữ nhà khoa học Việt Nam trong lĩnh vực nghiên cứu môi trường là những người vừa trực tiếp lội ruộng, lấy mẫu đất, nước, sinh vật ở các hệ sinh thái ô nhiễm, vừa gánh trách nhiệm dẫn dắt nhóm nghiên cứu, kết nối quốc tế và chuyển hóa kết quả khoa học thành giải pháp bảo vệ môi trường cụ thể cho cộng đồng địa phương. Từ những vùng đất nhiễm dioxin Biên Hòa, những đoạn ô nhiễm sông Hồng đến rừng ngập mặn Xuân Thủy, hành trình của PGS.TS. Ngô Thị Thúy Hường cho thấy khoa học môi trường ở Việt Nam không còn là những báo cáo nằm yên trong ngăn kéo, mà là các dự án gắn với đất, với người và với ký ức chiến tranh.
Điểm đáng nói ở chân dung PGS.TS. Ngô Thị Thúy Hường không phải là danh xưng, mà là cách chị dùng vị thế của một nhà khoa học nữ để buộc các vấn đề môi trường Việt Nam phải được lắng nghe trên diễn đàn quốc tế. Vừa trở về sau hơn ba tuần công tác tại Úc, Nhật Bản và Bỉ, chị tham dự Hội nghị CleanUp 2026 ở Adelaide, Hội nghị SETAC châu Á – Thái Bình Dương tại Tsukuba, rồi làm việc trong dự án SI tại VUB và chương trình thạc sĩ SULAMA ở Ghent. Đó không chỉ là lịch trình dày đặc, mà là chiến lược đưa các điểm nóng ô nhiễm dioxin Biên Hòa, ô nhiễm sông Hồng và rừng ngập mặn Xuân Thủy vào trung tâm thảo luận của cộng đồng khoa học quốc tế.
Ô nhiễm dioxin Biên Hòa: khi cỏ vetiver trở thành lời đáp của khoa học nữ
Nếu phải chọn một biểu tượng cho cách khoa học có thể chữa lành di sản chiến tranh, thì dự án xử lý ô nhiễm dioxin Biên Hòa bằng cỏ vetiver của nhóm ECET do PGS.TS. Ngô Thị Thúy Hường dẫn dắt là ví dụ thuyết phục nhất. Hơn 50 năm sau chiến tranh, Biên Hòa vẫn là một trong những điểm nóng dioxin lớn nhất còn lại, nơi đất mang trong mình độc chất hữu cơ khó phân hủy và ký ức đau đớn của nhiều thế hệ. Thay vì trông chờ những công nghệ đắt đỏ, xa lạ, nhóm chọn một loài cỏ rẻ, dễ trồng, không xâm lấn – vetiver – để thử nghiệm trên diện tích rộng, mức ô nhiễm thấp đến trung bình. Đó là lựa chọn mang tính chính trị của khoa học: ưu tiên giải pháp phù hợp với điều kiện Việt Nam, thay vì chạy theo công nghệ hào nhoáng.
Tại CleanUp 2026, báo cáo về xử lý đất nhiễm dioxin bằng cỏ vetiver ở sân bay Biên Hòa của chị được chọn đưa vào thông cáo báo chí chính thức và giới thiệu trên trang LinkedIn của hội nghị. Con số đáng nhớ là: sau hơn ba năm thử nghiệm, hàm lượng dioxin trong đất giảm tới 40%, lượng đất ô nhiễm bị rửa trôi giảm khoảng hai phần ba. Đây là một câu nói đáng trích dẫn: "Sau hơn ba năm trồng vetiver tại Biên Hòa, hàm lượng dioxin trong đất giảm tới 40%, lượng đất ô nhiễm bị rửa trôi giảm khoảng hai phần ba". Những kết quả này không biến vetiver thành phép màu, nhưng chứng minh rằng khoa học môi trường có thể tạo ra giải pháp chi phí thấp, khả thi cho những vùng đất hậu xung đột – và tiếng nói của nhà khoa học nữ Việt Nam đủ sức định hình cách thế giới nhìn vào di sản môi trường của chiến tranh.

Ô nhiễm sông Hồng và rừng ngập mặn Xuân Thủy: từ dữ liệu đến quản lý hệ sinh thái
Điểm mạnh của nhóm nghiên cứu ECET không nằm ở một dự án đơn lẻ, mà ở cách họ nhìn Việt Nam như một mạng lưới hệ sinh thái liên thông: từ thượng nguồn ô nhiễm sông Hồng đến cửa sông là rừng ngập mặn Xuân Thủy. Trên sông Hồng, nhóm nghiên cứu quần xã vi sinh vật trong màng sinh học trên các hạt vi nhựa – cái gọi là "sinh quyển nhựa" (plastisphere) – để hiểu cách vi nhựa, kim loại và vi khuẩn kháng kháng sinh tương tác trong môi trường nhiệt đới. Đây là khoảng trống lớn nếu chỉ dùng mô hình xây dựng cho vùng ôn đới áp lên sông ngòi Việt Nam. Cách tiếp cận này cho thấy một thái độ khoa học rõ ràng: không chấp nhận nhập khẩu nguyên xi lý thuyết nước ngoài, mà buộc dữ liệu phải nói bằng ngôn ngữ của hệ sinh thái bản địa.
Ở rừng ngập mặn Xuân Thủy – khu Ramsar đầu tiên của Việt Nam và cả Đông Nam Á – nhóm ECET triển khai dự án đánh giá tác động ô nhiễm kim loại và nâng cao năng lực quản lý bền vững Vườn quốc gia, trong đó có việc nâng cao nhận thức cho người dân địa phương. Rừng ngập mặn Xuân Thủy được ví như "lá phổi" và "lá chắn" của vùng cửa sông Hồng, đồng thời là nơi tiếp nhận chất ô nhiễm từ cả lưu vực. PGS.TS. Ngô Thị Thúy Hường nói rõ kỳ vọng: dự án phải tạo ra bộ dữ liệu đáng tin cậy theo chuẩn quốc tế, các khuyến nghị thiết thực cho Ban quản lý Vườn quốc gia và, quan trọng nhất, là con người – đội ngũ được đào tạo để tiếp tục bảo vệ hệ sinh thái. Năm nay, ba học viên SULAMA làm luận văn thạc sĩ dựa trên dữ liệu của nhóm, xây dựng mô hình đánh giá rủi ro vi nhựa, kim loại và kháng kháng sinh tại Việt Nam.

Nhà khoa học nữ Việt Nam: từ phòng thí nghiệm đến lớp học và vùng cao
Hành trình của PGS.TS. Ngô Thị Thúy Hường chỉ là một lát cắt trong bức tranh rộng hơn về nhà khoa học nữ Việt Nam. Ở Hà Nội, TS. Đỗ Thị Thanh Huyền – một nhà khoa học có các công trình công bố trên tạp chí quốc tế uy tín – chọn cách đưa phương pháp nghiên cứu thực nghiệm vào đội tuyển Olympic Sinh học quốc tế, thay vì chỉ dạy lý thuyết sách vở. Nhận trọng trách phụ trách đội tuyển từ năm học 2014–2015, chị nhìn rõ khoảng cách giữa lý thuyết và năng lực thực nghiệm của học sinh Việt Nam khi bước ra đấu trường quốc tế. Kết quả là, dưới sự dẫn dắt của chị, học sinh Bộ môn Chuyên Sinh học đã giành 10 huy chương Olympic Sinh học quốc tế, gồm 3 vàng, 3 bạc, 4 đồng. Đây là một câu nói đáng trích dẫn khác: "Trong gần ba thập kỷ tham dự IBO, học trò do TS. Đỗ Thị Thanh Huyền đào tạo đã đóng góp 3 trong tổng số 12 huy chương Vàng của đoàn Việt Nam".
Ngược lên miền biên viễn Đông Bắc, cô giáo Đỗ Thị Hương Trà ở Trường THPT Chuyên tỉnh Cao Bằng lại mang một sứ mệnh khác: đưa công nghệ cao về xóa nhòa khoảng cách số cho học trò vùng cao. Ở mảnh đất quanh năm mây phủ, điều kiện kinh tế còn nhiều khó khăn, khái niệm giáo dục STEM, trí tuệ nhân tạo hay lập trình robot từng bị coi là xa xỉ, chỉ dành cho học sinh vùng đô thị phát triển. Việc những người phụ nữ này kiên trì xây dựng đội ngũ, thiết kế chương trình, bồi dưỡng học sinh giành 112 giải thưởng học sinh giỏi quốc gia với tỷ lệ đoạt giải giai đoạn 2020–2025 lên tới 94% cho thấy một điểm chung: nhà khoa học nữ Việt Nam không chỉ làm nghiên cứu môi trường, sinh học hay công nghệ trong phòng thí nghiệm, mà còn biến tri thức thành cơ hội vươn lên cho thế hệ trẻ ở cả đô thị lẫn vùng cao.
Khoa học không biên giới, nhưng trách nhiệm thì có quê hương
Điểm xuyên suốt trong các câu chuyện trên là cách những nhà khoa học nữ Việt Nam kết hợp nghiên cứu thực địa với vai trò lãnh đạo tổ chức để đối mặt các khủng hoảng môi trường và giáo dục. Với PGS.TS. Ngô Thị Thúy Hường, mỗi chuyến công tác quốc tế không chỉ là cơ hội trình bày kết quả, mà phải để lại "sản phẩm" cụ thể cho nhóm: một học viên được gửi đi đào tạo, một đề xuất dự án chung, một bài báo đồng tác giả hay một quy trình phân tích được chuẩn hóa. Chị đang đưa tinh thần đó vào các học phần ở Trường Đại học Phenikaa như Phương pháp nghiên cứu khoa học, Kỹ năng viết và thuyết trình khoa học bằng tiếng Anh, đồng thời cho sinh viên tham gia dự án thực tế từ năm thứ hai, thứ ba. Khoa học, trong cách chị hiểu, là mạng lưới trách nhiệm chứ không chỉ là thành tích cá nhân.
Khi ô nhiễm dioxin Biên Hòa, ô nhiễm sông Hồng và sức khỏe rừng ngập mặn Xuân Thủy được đưa lên bàn thảo luận quốc tế, đó không chỉ là thành công của một nhóm nghiên cứu môi trường, mà là lời khẳng định rằng các vấn đề rất "Việt Nam" có thể nằm ở trung tâm mối quan tâm của khoa học thế giới. Dự án ở Xuân Thủy tuy nhỏ về quy mô nhưng được xem là bước đệm cho những chương trình hợp tác lớn hơn. Tương tự, những nỗ lực của TS. Đỗ Thị Thanh Huyền và cô giáo Đỗ Thị Hương Trà cho thấy khi phụ nữ nắm vai trò dẫn dắt, tri thức không dừng lại ở phòng thí nghiệm hay lớp học chuyên, mà lan đến những vùng cao còn nhiều thiếu thốn. Kết luận rõ ràng là: nếu muốn bảo vệ môi trường và nâng tầm tri thức, Việt Nam cần đặt nhà khoa học nữ vào đúng vị trí trung tâm của chiến lược phát triển – không phải như ngoại lệ, mà như chuẩn mực mới.






