Triển khai Trung Đông kéo dài: Khi con tàu thành phép thử giới hạn con người
Tàu sân bay Abraham Lincoln là một mẫu hạm chạy bằng năng lượng hạt nhân của Hải quân Mỹ, hiện trở thành biểu tượng cho thách thức triển khai Trung Đông kéo dài khi phải duy trì hơn 250 ngày hoạt động liên tục trên biển, buộc 5.000 binh sĩ sống trong điều kiện căng thẳng, ít cập cảng và chịu sức ép tinh thần lẫn thể chất ở mức hiếm thấy trong lịch sử hạm đội tàu sân bay hiện đại. Điểm mấu chốt của câu chuyện Abraham Lincoln không nằm ở vài phòng tắm ẩm mốc hay vài bữa ăn bị cắt giảm, mà ở việc cả một cấu trúc chiến lược đã chấp nhận biến một tàu sân bay thành giải pháp “chống cháy” cho khủng hoảng hiện diện quân sự. Từ kế hoạch ban đầu là triển khai 7 tháng ở Thái Bình Dương, nhóm tác chiến bị chuyển gấp sang hỗ trợ cuộc chiến với Iran trong bối cảnh căng thẳng eo biển Hormuz gia tăng. Việc gia hạn nhiệm vụ ít nhất hai lần mà không có mốc kết thúc rõ ràng cho thấy hệ thống đã đánh cược bằng sức khỏe tâm thần binh sĩ để giữ thế răn đe trên bản đồ địa chính trị.

Điều kiện sinh hoạt xuống cấp và lời phủ nhận từ Lầu Năm Góc
Những gì gia đình thủy thủ và chính binh sĩ mô tả về đời sống trên tàu sân bay Abraham Lincoln cho thấy một sự đứt gãy nghiêm trọng giữa tuyên bố chính thức và thực tế ngoài khơi. Thân nhân phản ánh vòi hoa sen bị nấm mốc, hệ thống vệ sinh hỏng, nguồn nước bị nghi ô nhiễm và thiếu hụt thực phẩm, có lúc khẩu phần chỉ còn “hai chiếc bánh và nửa bát cơm”. Báo chí quân sự ghi nhận thực phẩm bị hỏng, phòng tắm mốc meo, máy giặt ngưng hoạt động. Đây không phải là vài bất tiện lặt vặt, mà là dấu hiệu của một chuỗi cung ứng đang vận hành quá tải. Thế nhưng, Bộ trưởng Quốc phòng Pete Hegseth lại khẳng định các báo cáo đã “hoàn toàn bị bóp méo”, nhấn mạnh mọi con tàu và thủy thủ đều được cung cấp tối đa những gì họ có thể. Sự phủ nhận nhanh chóng này cho thấy một phản xạ quen thuộc: ưu tiên bảo vệ hình ảnh sức mạnh hơn là thừa nhận những bất cập hậu cần. Ngay cả khi Hải quân buộc phải thừa nhận các mắt xích cung ứng ở Trung Đông bị gián đoạn vì hoạt động quân sự, họ vẫn cố trình bày câu chuyện như một vấn đề kỹ thuật có thể “xếp lại thứ tự ưu tiên” – thực phẩm, vệ sinh rồi mới đến thư từ.
Khủng hoảng sức khỏe tâm thần binh sĩ: tai nạn, toan tự sát và sự thừa nhận muộn màng
Không thể nói về tàu sân bay Abraham Lincoln mà bỏ qua vấn đề sức khỏe tâm thần binh sĩ. Các báo cáo từ gia đình và truyền thông cho biết đã xuất hiện những nỗ lực tự sát, thậm chí thủy thủ tìm cách nhảy khỏi tàu. Báo chí quân sự ghi nhận ít nhất ba sự cố có hành vi tự tử: một người cố nhảy xuống biển được giữ lại theo dõi y tế, hai người khác được can thiệp kịp thời. Trước đó, một thủy thủ rơi xuống biển vào tháng 7 và được cứu sống, nguyên nhân vẫn đang điều tra. Dù thời điểm chi tiết có khác nhau, chuỗi sự kiện này cho thấy rõ một môi trường tâm lý đang bị bào mòn đến ngưỡng nguy hiểm. Trong bối cảnh đó, việc đại diện Hải quân tuyên bố “chưa ghi nhận sự gia tăng ý định hoặc nỗ lực tự sát” trên tàu nghe giống một cố gắng kiểm soát thiệt hại truyền thông hơn là phản ứng chính sách. Phải đến khi dư luận dồn dập, Đô đốc Brad Cooper – Tư lệnh Trung tâm Mỹ – mới thừa nhận đây là nhiệm vụ “thách thức và khó khăn”, nói rằng dù số ca liên quan đến sức khỏe tinh thần trên Abraham Lincoln thuộc nhóm thấp, điều đó “không có nghĩa mọi thứ đều hoàn hảo”. Câu nói này là một sự thừa nhận muộn màng rằng khủng hoảng không nằm ở vài con số, mà ở cách hệ thống chấp nhận kéo dài căng thẳng đến mức đe dọa an toàn con người.

Khủng hoảng nhân sự hải quân và những lỗ hổng vận hành phía sau boong tàu
Triển khai Trung Đông kéo dài của tàu sân bay Abraham Lincoln thực chất là tấm gương phản chiếu khủng hoảng nhân sự hải quân trên quy mô lớn. Hạm đội có 11 tàu sân bay trên lý thuyết, nhưng vì bảo trì, đại tu và huấn luyện, chỉ 3–5 chiếc sẵn sàng chiến đấu tại một thời điểm. Đến tháng 8, bốn tàu lớn – John C. Stennis, Dwight D. Eisenhower, Ronald Reagan, Harry S. Truman – đang nằm xưởng đại tu, trong khi chiếc lâu năm nhất Nimitz chỉ làm nhiệm vụ huấn luyện. Gánh nặng hiện diện chiến đấu dồn lên bốn tàu: Abraham Lincoln và George H.W. Bush ở Biển Ả Rập, George Washington tại Tây Thái Bình Dương, Theodore Roosevelt vừa tập trận RIMPAC xong. Hệ quả là việc tập trung hai tàu sân bay cho chiến dịch Trung Đông tạo khoảng trống lực lượng dự phòng chiến lược tại Thái Bình Dương. Tình trạng nhiệm vụ bị gia hạn liên tục không chỉ làm đứt gãy nhịp quay gia đình-binh sĩ, mà còn “bộc lộ hàng loạt sự cố kỹ thuật cùng đà suy giảm sức sẵn sàng tác chiến trên quy mô toàn cầu”. Khi siêu tàu thế hệ mới như Gerald R. Ford vẫn bị phàn nàn về bất cập thiết kế và khả năng vận hành thực tế, cách hệ thống bù đắp lại là ép nhiều hơn lên những khối thép già cỗi và những con người đã mòn sức. Đó là công thức hoàn hảo để tạo ra khủng hoảng nhân sự hải quân, nơi vấn đề không còn là thiếu người, mà là thiếu khả năng bảo vệ những người đang gánh hệ thống.
Luân chuyển lực lượng: Giải pháp kỹ thuật cho một vấn đề mang tính cấu trúc
Trước sức ép dư luận và thực tế vận hành, Lầu Năm Góc buộc phải lên kế hoạch luân chuyển lực lượng. Theo thông tin chính thức, tàu sân bay Abraham Lincoln sẽ sớm về nước, và tàu George Washington được điều sang Trung Đông tiếp tục nhiệm vụ chống Iran, trong khi Abraham Lincoln rút khỏi tuyến nóng. Việc luân chuyển này được mô tả là bước đi nằm trong kế hoạch định kỳ để duy trì phong tỏa các cảng của Iran. Nhưng gọi đây là giải pháp mang tính chiến lược là quá ưu ái – thực chất, đó là động tác giảm áp lực cho một con tàu đã vượt qua 260 ngày trên biển, trong đó 250 ngày liên tục không cập cảng, phá vỡ cả kỷ lục Eisenhower từng lập. Một câu hỏi hiển nhiên đặt ra: nếu cần chờ đến lúc điều kiện sinh hoạt xuống cấp, gia đình binh sĩ phải lên tiếng, nghị sĩ gửi thư yêu cầu giải trình, rồi đô đốc mới thừa nhận lo ngại về sức khỏe tâm thần – thì hệ thống giám sát nội bộ của hải quân đã ở đâu? Triển khai Trung Đông kéo dài là thực tế không thể tránh khi Mỹ muốn duy trì hiện diện ở những vùng biển nóng. Nhưng nếu mỗi lần kéo dài đều phải đánh đổi bằng khủng hoảng trên một tàu sân bay, thì đó không còn là vấn đề riêng của Abraham Lincoln, mà là lời cảnh báo cho toàn bộ cấu trúc chiến lược: sức mạnh trên giấy không thể che giấu mãi khoảng cách giữa tham vọng toàn cầu và năng lực chăm lo cho con người đang giữ tham vọng ấy sống được qua từng ngày trên boong tàu.






