Nguồn điện sạch là nền tảng của an ninh năng lượng
Năng lượng sạch là nguồn năng lượng có mức phát thải thấp, được phát triển để đáp ứng nhu cầu sử dụng lâu dài đồng thời giảm tác động đến môi trường. Đây không chỉ là lựa chọn xanh mà còn là hạ tầng thiết yếu cho một nền kinh tế muốn tăng trưởng nhanh mà không đánh đổi sự ổn định.
Tại diễn đàn “Năng lượng sạch cho kỷ nguyên tăng trưởng mới” ở Hà Nội ngày 27/10, TS. Mai Duy Thiện, Chủ tịch Hiệp hội Năng lượng sạch Việt Nam, nhấn mạnh yêu cầu đổi mới mô hình tăng trưởng trong bối cảnh Việt Nam hướng tới mục tiêu trở thành nước phát triển, thu nhập cao vào năm 2045 và phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050. Áp lực điện năng đã hiện hữu: nhu cầu điện được dự báo tăng khoảng 10–12% mỗi năm đến năm 2030.
Đa dạng hóa nguồn cung bằng điện mặt trời, điện gió, sinh khối và các nguồn mới có thể giảm lệ thuộc vào một số loại nhiên liệu, nhưng chỉ khi nguồn điện đến được nơi cần dùng. Với hộ gia đình và doanh nghiệp, hệ thống đủ điện, ổn định và có chi phí hợp lý là điều kiện trực tiếp để duy trì sinh hoạt, việc làm và sản xuất. Vì thế, an ninh năng lượng không thể đo bằng công suất lắp đặt đơn thuần; nó còn phụ thuộc vào khả năng truyền tải, điều độ và cân bằng cung cầu.
Đầu tư công nghệ biến tiềm năng thành năng lực tăng trưởng
Phát triển năng lượng sạch chỉ tạo giá trị kinh tế khi có đủ hạ tầng để đưa điện vào sử dụng ổn định. Khi điện gió và điện mặt trời phụ thuộc vào thời tiết, lưới điện thông minh, pin lưu trữ và thủy điện tích năng không còn là phần bổ trợ tùy chọn: chúng quyết định hệ thống có thể tiếp nhận nguồn tái tạo đến đâu. Công nghệ điều độ, trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn cũng giúp vận hành linh hoạt hơn.
Bà Nguyễn Thị Thu Huyền thuộc Viện Năng lượng (Bộ Công Thương) cho biết nhu cầu năng lượng cuối cùng dự kiến đạt 110–122 triệu tấn dầu quy đổi vào năm 2030 và 186–207 triệu tấn vào năm 2050. Quy mô nhu cầu ấy cho thấy dư địa lớn cho đầu tư vào lưu trữ, lưới điện, hydrogen, ammonia, tiết kiệm năng lượng và điện hóa sản xuất. Đây cũng là cơ hội hình thành ngành công nghiệp và dịch vụ hỗ trợ, thay vì chỉ nhập thiết bị rồi dừng ở khâu lắp đặt.
Muốn thu hút đầu tư, cần biến định hướng thành dự án có cơ chế rõ ràng, khả năng kết nối lưới và đầu ra thực tế. Vốn tư nhân trong nước và quốc tế sẽ khó tham gia nếu quy tắc thiếu minh bạch hoặc hạ tầng chậm hơn tiến độ nguồn điện. Bởi vậy, hoàn thiện chính sách, huy động tài chính, làm chủ công nghệ và đào tạo nhân lực phải tiến cùng nhau; thiếu một mắt xích, tiềm năng khó chuyển thành năng suất và việc làm.

Điện xanh trở thành lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp
Năng lượng sạch đang đi từ câu chuyện cung ứng điện sang quyết định kinh doanh. Khi thị trường quốc tế quan tâm nhiều hơn đến phát thải carbon và trách nhiệm môi trường trong chuỗi cung ứng, khả năng tiếp cận điện sạch có thể ảnh hưởng đến lựa chọn địa điểm đầu tư, cách tổ chức sản xuất và cơ hội mở rộng thị trường. Doanh nghiệp có nguồn điện phù hợp sẽ chủ động hơn trước yêu cầu của khách hàng và đối tác.
Đó là lý do năng lượng sạch không nên bị tách riêng khỏi chiến lược công nghiệp. Khi chính sách, công nghệ, hạ tầng, tài chính và nhu cầu sử dụng của doanh nghiệp được kết nối, chuyển dịch năng lượng có thể đồng thời củng cố an ninh năng lượng và nâng sức cạnh tranh. Ngược lại, chỉ tăng công suất nguồn điện mà không giải quyết truyền tải, lưu trữ và cách doanh nghiệp tiếp cận điện xanh sẽ làm giảm giá trị kinh tế của khoản đầu tư.
Việt Nam đã điều chỉnh Quy hoạch điện VIII và ban hành Nghị quyết 70-NQ/TW về bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn 2045. Bước tiếp theo cần là thực thi nhất quán và phối hợp giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp, nhà đầu tư cùng tổ chức nghiên cứu. Kết luận rất rõ: năng lượng sạch chỉ trở thành động lực tăng trưởng bền vững khi được xem là một phần của hệ sinh thái sản xuất, đổi mới và đầu tư—không chỉ là mục tiêu về môi trường.






