Từ cửa ngõ biên mậu đến tham vọng trung tâm tăng trưởng mới
Kinh tế biên mậu Quảng Ninh là quá trình khai thác lợi thế vị trí biên giới trên bộ và trên biển với Trung Quốc để phát triển xuất nhập khẩu, logistics và công nghiệp phụ trợ, qua đó mở rộng không gian kinh tế, tăng thu ngân sách và tạo việc làm, đồng thời từng bước chuyển dịch sang mô hình tăng trưởng kinh tế bền vững gắn với chuỗi giá trị khu vực. Điểm đáng nói là tỉnh không xem biên mậu như “nguồn thu dễ dãi”, mà như một trụ cột chiến lược trong tổng thể tái cơ cấu kinh tế. Mục tiêu tăng trưởng trên 13% và hướng tới thu ngân sách nhà nước vượt mốc 100.000 tỷ đồng buộc Quảng Ninh phải tối ưu hóa từng mắt xích của chuỗi biên mậu – từ cửa khẩu, cảng biển, hạ tầng logistics khu vực đến môi trường đầu tư công nghiệp. Cách tiếp cận này cho thấy tỉnh chọn con đường khó nhưng dài hạn: biến lợi thế địa lý thành năng lực cạnh tranh thực chất thay vì trông chờ vào tăng trưởng ngắn hạn dựa trên khai thác tài nguyên.

Cửa khẩu thông minh và hệ sinh thái logistics: cạnh tranh bằng tốc độ và chi phí
Nếu phải chọn một “đòn bẩy” khác biệt, đó là chiến lược hiện đại hóa cửa khẩu gắn với phát triển hạ tầng logistics khu vực. Không chỉ nâng cấp đường sá và kho bãi, Quảng Ninh đang cùng Quảng Tây xây dựng mô hình cửa khẩu thông minh Móng Cái – Đông Hưng với nhận diện sinh trắc học, cổng kiểm soát tự động và xe tự hành IGV, hướng tới thông quan xuyên biên giới 24/7. Theo dữ liệu công bố, sau khi kéo dài thời gian làm việc tại khu vực cầu Bắc Luân II sang cả thứ bảy, chủ nhật, lượng phương tiện và tờ khai tăng khoảng 30%, kim ngạch xuất nhập khẩu tăng hơn 15% trong khi số thu thuế gần như tăng gấp đôi. Đây là minh chứng rõ ràng rằng cải cách vận hành cửa khẩu tác động trực tiếp đến sức cạnh tranh của doanh nghiệp. Ở góc độ người dân, việc thông quan cuối tuần giúp giải tỏa ùn ứ, tiết kiệm chi phí lưu kho bãi, rút ngắn chu kỳ quay vòng phương tiện và làm lưu lượng cư dân biên giới, khách du lịch xuất nhập cảnh tăng mạnh. Quảng Ninh đang hướng tới xây dựng hệ sinh thái logistics hoàn chỉnh, thu hút trung tâm logistics hiện đại, nghiên cứu đường sắt tốc độ cao Hải Phòng – Hạ Long – Móng Cái và đẩy nhanh Cảng tổng hợp Vạn Ninh để nâng tầm vai trò cửa ngõ khu vực.

Thu hút đầu tư công nghiệp: từ “lấy dự án” đến xây chuỗi giá trị mới
Điểm khác biệt thứ hai của Quảng Ninh là coi thu hút đầu tư công nghiệp không chỉ là cuộc đua về số lượng dự án, mà là cách tạo nền cho chuỗi giá trị mới và năng lực sản xuất lan tỏa. Địa phương chuyển mạnh từ mô hình dựa vào khai thác tài nguyên sang công nghiệp chế biến, chế tạo, dịch vụ, logistics, du lịch và các lĩnh vực kinh tế xanh. Trong tám tháng, tỉnh đã thu hút hàng chục dự án ngoài ngân sách trong nước cùng hơn một tỷ USD vốn FDI, với 237 dự án FDI còn hiệu lực của nhà đầu tư đến từ 20 quốc gia và vùng lãnh thổ, tổng vốn đăng ký gần 16 tỷ USD, vốn thực hiện đạt gần 63%. Cơ cấu FDI nghiêng rõ về công nghiệp chế biến, chế tạo với hơn 150 dự án, chiếm hơn một nửa tổng vốn FDI đăng ký. Sự góp mặt của các tập đoàn công nghệ toàn cầu như Jinko Solar tại Khu công nghiệp Sông Khoai và Foxconn trong lĩnh vực điện tử, thiết bị công nghệ đang từng bước hình thành chuỗi cung ứng mới, kéo theo doanh nghiệp vệ tinh và dịch vụ kỹ thuật đến với Quảng Ninh. Không gian công nghiệp được mở rộng với 27 khu công nghiệp theo quy hoạch, đi cùng nỗ lực hoàn thiện quy hoạch, giải phóng mặt bằng, chuẩn bị quỹ đất và hạ tầng kỹ thuật.
Biên mậu gắn chuyển đổi số: nền tảng cho tăng trưởng kinh tế bền vững
Quảng Ninh không dừng ở việc tăng lưu lượng hàng hóa qua biên giới, mà đang thay đổi cách phát triển kinh tế biên mậu để hướng tới tăng trưởng kinh tế bền vững. Định hướng là phát triển thương mại điện tử, chuyển đổi số trong hoạt động thương mại, xây dựng thương hiệu sản phẩm và dịch chuyển từ xuất khẩu hàng hóa thô sang nhóm sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Cách làm này trả lời câu hỏi “tăng trưởng để làm gì”: không phải để chạy theo chỉ tiêu ngắn hạn, mà để nâng cấp vị trí của địa phương trong chuỗi cung ứng khu vực. Theo đánh giá của nhiều doanh nghiệp, việc giảm chi phí logistics, đơn giản hóa thủ tục và nâng cao khả năng thông quan có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh cạnh tranh thương mại ngày càng gay gắt. Tuy nhiên, đi cùng cơ hội là áp lực. Để hệ sinh thái logistics và công nghiệp công nghệ cao thực sự tạo ra giá trị bền, Quảng Ninh sẽ cần tiếp tục đầu tư vào nguồn nhân lực, dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp và khung chính sách ổn định, minh bạch – những yếu tố mà nhà đầu tư hiện nay coi trọng không kém hạ tầng hay ưu đãi.
Triển vọng đến 2030: khi biên giới trở thành không gian hợp tác kinh tế mở
Câu hỏi đặt ra không phải là Quảng Ninh có giữ được đà tăng trưởng trên 13% hay không, mà là tỉnh sẽ biến biên giới thành không gian hợp tác kinh tế sâu đến mức nào. Kế hoạch nâng năng lực thông quan Cửa khẩu quốc tế Móng Cái lên gấp ba lần vào năm 2030, nghiên cứu đường sắt tốc độ cao kết nối thẳng Đông Hưng, cùng việc đẩy nhanh Cảng tổng hợp Vạn Ninh và xem xét khu hợp tác kinh tế qua biên giới Việt Nam – Trung Quốc cho thấy tham vọng đó đang dần thành hình. Nếu những dự án này đi đúng lộ trình, Quảng Ninh sẽ bước từ vai trò một “cửa ngõ giao thương đắc lực” thành mắt xích trung tâm của hành lang kinh tế giữa Việt Nam, Trung Quốc và ASEAN. Khi đó, kinh tế biên mậu, phát triển cảng biển, hạ tầng logistics khu vực và thu hút đầu tư công nghiệp sẽ không còn là những cụm chính sách rời rạc, mà là một khối thống nhất tạo nên sức cạnh tranh mới cho toàn vùng. Triển vọng ấy không tự đến. Nhưng với những quyết định hiện đại hóa cửa khẩu, tái cơ cấu FDI và ưu tiên giá trị lan tỏa thay vì lợi ích ngắn hạn, Quảng Ninh đang cho thấy một lựa chọn rõ ràng: tăng trưởng nhanh, nhưng phải là tăng trưởng có chất lượng và đủ bền để đi cùng vùng, cùng quốc gia trong hành trình hội nhập sâu hơn.






