Thuế Section 301: Rào cản mới cho tham vọng xuất khẩu thủy sản
Thuế Section 301 thuế mà Mỹ áp lên thủy sản nhập khẩu là một loại thuế bổ sung nhằm phản ứng với các vấn đề thương mại, khiến chi phí vào thị trường này tăng lên đáng kể và thay đổi tương quan cạnh tranh giữa các nước xuất khẩu, đặc biệt gây sức ép lên doanh nghiệp thủy sản có tỷ trọng xuất khẩu lớn sang Mỹ. Chính vì thế, câu chuyện không còn là một điều chỉnh kỹ thuật, mà là bước ngoặt buộc ngành phải suy nghĩ lại về chiến lược dài hạn. Dù kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam vẫn duy trì đà tăng, các tín hiệu cảnh báo cho thấy giai đoạn dễ dàng đã đi qua và thách thức mới chỉ bắt đầu. Nếu doanh nghiệp tiếp tục coi thuế thủy sản Mỹ chỉ là “chi phí phải chịu” thì rất nhanh sẽ mất thị phần vào tay các đối thủ chịu mức thuế thấp hơn.
Áp lực từ Mỹ: Khi con số tăng trưởng không còn nói hết câu chuyện
Bề nổi, ngành thủy sản Việt vẫn có những con số đẹp: xuất khẩu tháng 7 đạt gần 1,02 tỷ USD và lũy kế 7 tháng tăng 11,5% so với cùng kỳ. Nhưng đằng sau đó là sự chậm lại rõ rệt của cá tra, cá ngừ và sự suy giảm hai chữ số ở các thị trường EU, Hàn Quốc, Trung Đông. Quan trọng hơn, thuế Section 301 ở mức 12,5% chính thức áp dụng với thủy sản Việt Nam xuất khẩu sang Mỹ từ 24/7, cao hơn các đối thủ như Ecuador, Ấn Độ, Indonesia. Cú đánh thuế này chưa kịp phản ánh hết trong số liệu tháng 7 do độ trễ hợp đồng và vận chuyển, nghĩa là áp lực thực sự sẽ bộc lộ từ tháng 8 và kéo dài sang quý IV. Từ đây, bài toán xuất khẩu tôm Việt Nam hay cá tra sang Mỹ không còn là tăng đơn hàng, mà là giữ sức cạnh tranh trong một sân chơi bất lợi.
Bài học từ cá rô phi Trung Quốc: Đừng để bị kẹt trong một thị trường
Ngành cá rô phi Trung Quốc đang cho thấy một kịch bản mà thủy sản Việt hoàn toàn có thể phải đối mặt nếu quá phụ thuộc vào Mỹ. Do chính sách thuế quan tăng lên, tỷ trọng cá rô phi xuất khẩu sang Mỹ – từng chiếm khoảng 20–30% tổng lượng – đã giảm mạnh. Từ đây, dòng hàng được chuyển hướng sang châu Phi, Đông Nam Á, Trung Đông, với các thị trường như Bờ Biển Ngà, Burkina Faso, Mali nhanh chóng hấp thụ khoảng trống. Đây là ví dụ sống động cho thấy khi thuế thủy sản Mỹ tăng, việc bám chặt một thị trường duy nhất là chiến lược nguy hiểm. Nếu doanh nghiệp thủy sản Việt không chủ động tái cơ cấu thị trường, áp lực thuế và cạnh tranh sẽ biến mức tăng trưởng hiện tại thành “đỉnh ngắn hạn” rồi sớm đảo chiều. Câu hỏi không còn là có nên đa dạng hóa thị trường hay không, mà là làm điều đó nhanh đến mức nào.

Chiến lược sống còn: Đàm phán lại, tính lại và kể lại câu chuyện giá trị
Thuế Section 301 ở mức 12,5% đang ép doanh nghiệp phải đối diện trực tiếp với cấu trúc giá và chiến lược thị trường. Các hợp đồng xuất khẩu mới sang Mỹ có nguy cơ phải đàm phán lại, nhà nhập khẩu yêu cầu giảm giá hoặc chia sẻ chi phí thuế, trong khi thuế mới có thể cộng thêm với chống bán phá giá, chống trợ cấp. Nếu tiếp tục cạnh tranh bằng giá, doanh nghiệp Việt rất khó thắng khi đối thủ chỉ chịu khoảng 10% thuế. Ngược lại, cơ hội nằm ở việc dịch chuyển sang kể câu chuyện giá trị: truy xuất nguồn gốc, mô hình nuôi bền vững, tuân thủ lao động – đặc biệt khi Việt Nam đã ban hành quy định cấm nhập khẩu hàng hóa sản xuất bằng lao động cưỡng bức. Đây là nền tảng để ngành thủy sản không chỉ xin giảm thuế, mà chứng minh mình xứng đáng với một vị thế khác trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Vai trò của hơn 320 doanh nghiệp: Từ quan sát sang hành động tập thể
Hiện có hơn 320 doanh nghiệp thủy sản là thành viên của hiệp hội, đóng góp khoảng 83% kim ngạch xuất khẩu của cả nước. Con số này không chỉ là thống kê, mà là sức nặng trách nhiệm: nếu khối doanh nghiệp này chọn phản ứng bị động trước thuế thủy sản Mỹ, toàn ngành sẽ phải trả giá. Theo hiệp hội, áp lực từ thuế Section 301 sẽ thể hiện rõ từ tháng 8 và kéo dài sang quý IV, nghĩa là thời gian chuẩn bị không còn nhiều. Điều ngành cần lúc này không phải những khẩu hiệu lạc quan, mà là sự phối hợp trong chia sẻ thông tin, xây dựng lập luận chung với đối tác Mỹ, và cùng nhau xác định lại ưu tiên thị trường. Tham vọng đạt mục tiêu xuất khẩu 12 tỷ USD vẫn không thay đổi, nhưng muốn biến tham vọng thành hiện thực, doanh nghiệp phải chủ động thay đổi trước khi bị thị trường buộc phải thay đổi.






