PetroVietnam và bức tranh quyền lực ngân sách mới
PetroVietnam dẫn đầu danh sách doanh nghiệp nhà nước Việt Nam nộp ngân sách lớn nhất phản ánh cấu trúc nền kinh tế nơi các tập đoàn nhà nước vẫn giữ vai trò trụ cột nhưng phải chia sẻ “sân chơi” ngày càng cân bằng hơn với khu vực tư nhân năng động và tăng trưởng nhanh. Chiều 15/9, Lễ vinh danh các doanh nghiệp nộp ngân sách lớn nhất Việt Nam đã công bố dữ liệu cho thấy 100 doanh nghiệp nhà nước đóng góp 425.800 tỷ đồng, tương đương khoảng 16% tổng thu ngân sách quốc gia. Trong nhóm này, Công ty mẹ PetroVietnam đứng đầu với 90.991 tỷ đồng, chiếm khoảng 21,4% tổng số nộp của khối doanh nghiệp nhà nước. Đây không chỉ là câu chuyện thành tích, mà là lời nhắc về vai trò “đầu tàu” của các doanh nghiệp nhà nước Việt Nam trong ổn định tài khóa và bảo đảm các cân đối lớn của nền kinh tế.

‘5 An’ và bài học từ hệ sinh thái PetroVietnam
Điểm đáng chú ý ở PetroVietnam không chỉ nằm ở con số đóng góp ngân sách, mà ở cách tập đoàn này xây dựng một hệ sinh thái công nghiệp – năng lượng đủ rộng để tạo nguồn thu bền vững. Doanh thu lũy kế của tập đoàn sau nửa thế kỷ phát triển đã gắn với nhiều công trình trọng điểm dầu khí, khí – điện – đạm, lọc hóa dầu và hạ tầng năng lượng, qua đó góp phần nâng cao năng lực tự chủ năng lượng quốc gia. Tập đoàn được giao thực hiện sứ mệnh “5 An”: an ninh năng lượng, an ninh kinh tế, an ninh lương thực, an ninh quốc phòng và an sinh xã hội. Một nhận định đáng trích dẫn là: "Đối với PetroVietnam, nếu tính chung cả hệ sinh thái thì con số nộp ngân sách đạt 166.000 tỷ đồng". Đây là minh chứng cho hiệu ứng lan tỏa khi một doanh nghiệp nhà nước xây được chuỗi giá trị hoàn chỉnh, đủ sức bù trừ rủi ro theo chu kỳ kinh tế.

Top 20 nộp hơn 600.000 tỷ: rủi ro tập trung và quyền lực thuế
Số liệu từ bảng xếp hạng cho thấy một thực tế đáng suy nghĩ: chỉ 20 doanh nghiệp đứng đầu đã nộp tới 614.000 tỷ đồng, chiếm gần 62% tổng số nộp của 200 doanh nghiệp lớn nhất. Nghĩa là nguồn lực ngân sách đang tập trung rất mạnh vào một nhóm nhỏ các “đầu tàu”, bao gồm cả doanh nghiệp nhà nước, tư nhân và FDI. Ở khối doanh nghiệp nhà nước Việt Nam, PetroVietnam, Viettel, các tập đoàn năng lượng, xăng dầu, viễn thông và ngân hàng vẫn là những cái tên thống trị. Về mặt tích cực, Nhà nước có thể dựa vào một nhóm chủ lực để bảo đảm thu ngân sách. Nhưng mặt khác, mức độ phụ thuộc cao vào vài doanh nghiệp làm tăng rủi ro nếu bất kỳ “mắt xích” nào gặp biến động. Bài toán chính sách không còn là ưu ái riêng khối nhà nước, mà là giảm rủi ro tập trung và mở rộng nền đóng góp sang nhiều chủ thể hơn.

Khu vực tư nhân tăng tốc: khoảng cách chỉ còn 35.100 tỷ
Trọng tâm của bức tranh hôm nay nằm ở chỗ khu vực tư nhân đang tiến rất gần tới khối doanh nghiệp nhà nước về đóng góp ngân sách. Theo dữ liệu VNTAX, 100 doanh nghiệp tư nhân thuộc PRIVATE 100 đã nộp 390.700 tỷ đồng trong năm 2025, tăng 60% so với kỳ trước và tương đương khoảng 14,7% tổng thu ngân sách nhà nước. Trong khi đó, STATE 100 nộp 425.800 tỷ đồng. Khoảng cách giữa hai khối chỉ còn 35.100 tỷ đồng, với mức đóng góp của PRIVATE 100 bằng gần 92% STATE 100. Đây là câu trả lời rõ ràng cho câu hỏi khu vực tư nhân đã “trưởng thành” đến đâu: họ không còn là “người phụ” mà là đối trọng tài khóa ngày càng quan trọng. Từ góc độ chính sách, sự cân bằng dần hiện rõ khi khối nhà nước chiếm khoảng 43% tổng số nộp, còn khu vực tư nhân đóng góp khoảng 39% trong VNTAX 200.
Bài học từ những ‘đầu tàu’: không phải chọn bên, mà là chọn cấu trúc
Câu hỏi đặt ra không phải là nên “ưu ái” doanh nghiệp nhà nước hay khu vực tư nhân, mà là thiết kế cấu trúc kinh tế thế nào để cả hai cùng đóng góp hiệu quả cho ngân sách. Dữ liệu cho thấy tổng số nộp của 200 doanh nghiệp lớn đạt 989.300 tỷ đồng, tương đương hơn 37% tổng thu ngân sách nhà nước. Trong số này, khối doanh nghiệp nhà nước Việt Nam vẫn đóng vai trò trụ cột về ổn định và bảo đảm các cân đối lớn, thể hiện qua các tập đoàn như PetroVietnam dẫn đầu STATE 100 với khoảng 91.000 tỷ đồng. Song khu vực tư nhân lại là động lực tăng trưởng nhanh hơn, khi PRIVATE 100 tăng số nộp thêm 146.300 tỷ đồng. Kết luận hợp lý là: Nhà nước cần coi doanh nghiệp nhà nước là “neo” ổn định, còn khu vực tư nhân là “động cơ tăng tốc”, thay vì đối xử hai khu vực như hai cực đối lập. Cấu trúc nguồn thu cân bằng mới là điểm tựa tài khóa bền vững.






