Từ “giá rẻ” đến “giá trị”: Lối thoát bắt buộc cho doanh nghiệp Việt
Chiến lược tạo giá trị trong xuất khẩu là cách doanh nghiệp xây sản phẩm dựa trên công nghệ, thiết kế, thương hiệu và chuỗi cung ứng minh bạch, thay vì chỉ cạnh tranh bằng giá rẻ hoặc gia công đơn thuần, nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn pháp lý, kỹ thuật và trách nhiệm xã hội ngày càng khắt khe tại những thị trường khó tính như Mỹ. Hội thảo “Thị trường Hoa Kỳ 2026: Cơ hội, Thách thức và các Giải pháp đột phá cho Doanh nghiệp Việt Nam” do VCCI tổ chức ngày 25/9 đã đặt thẳng câu hỏi: doanh nghiệp Việt sẽ chọn tiếp tục bán rẻ sức lao động hay bước lên nấc mới của chuỗi giá trị. Theo các ý kiến tại sự kiện, Mỹ không còn đo lường thành công bằng số container xuất khẩu, mà bằng khả năng doanh nghiệp chứng minh xuất xứ, tuân thủ tiêu chuẩn pháp lý và duy trì chuỗi cung ứng minh bạch, ổn định.

Thị trường Mỹ không còn là sân chơi của “người bán hàng”
Điểm mấu chốt ở thị trường Mỹ 2026 là chuẩn mực, không phải số lượng. Ông Hoàng Quang Phòng nhấn mạnh doanh nghiệp phải chuyển từ tư duy xuất khẩu đơn thuần sang phát triển thị trường dài hạn, từ “bán hàng” sang xây dựng thương hiệu, mạng lưới đối tác và gia tăng giá trị. Nói cách khác, doanh nghiệp Việt xuất khẩu Mỹ không thể coi hợp đồng chỉ là giao dịch, mà là cánh cửa bước vào chuỗi giá trị quốc tế. Các chuyên gia thương mại cảnh báo tiêu chuẩn vào thị trường này ngày càng cao, kèm áp lực thuế quan và hàng loạt quy định về hệ thống pháp luật, rủi ro chính sách, xuất xứ hàng hóa, chất lượng, tập quán kinh doanh và cơ chế giải quyết tranh chấp. Nếu vẫn nghĩ cứ bán được hàng là thắng, doanh nghiệp đang tự dồn mình vào vùng rủi ro, nơi chỉ cần một vụ kiện phòng vệ thương mại là mọi thành quả bị xóa sạch.

Thuế quan, tiêu chuẩn pháp lý và bài test chuỗi cung ứng minh bạch
Bối cảnh mới của thương mại toàn cầu và thị trường Mỹ 2026 là lớp lớp rào cản chồng lên nhau. Một mặt, Mỹ tăng cường thuế quan và biện pháp phòng vệ thương mại, khiến mô hình gia công giá rẻ trở nên lạc hậu và rủi ro. Mặt khác, rào cản không chỉ nằm ở thuế mà lan rộng sang quy tắc xuất xứ, hiện tượng chuyển tải, tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu minh bạch truy xuất nguồn gốc. Điều này buộc doanh nghiệp phải đối diện trực diện với tiêu chuẩn pháp lý Mỹ, hiểu rõ hệ thống luật và quản trị rủi ro chính sách, thay vì “mò mẫm” qua các trung gian. Hồ sơ về nguồn gốc hàng hóa phải đầy đủ, minh bạch, có khả năng chứng minh bất cứ lúc nào, đồng thời kiểm soát chặt đầu vào, tăng tỷ lệ nội địa hóa và minh bạch chuỗi cung ứng từ nguyên liệu đến khâu giao hàng cuối cùng.
Chiến lược tạo giá trị: Từ “Made in Vietnam” đến “Made with Vietnam Value”
Nếu chỉ chăm chăm tăng khối lượng xuất khẩu, doanh nghiệp Việt sẽ mãi đứng ở đáy chuỗi giá trị. Các cơ quan quản lý khẳng định bài toán hiện nay không phải xuất khẩu bao nhiêu, mà là giá trị Việt Nam tạo ra trong từng sản phẩm lớn đến đâu. Doanh nghiệp phải chuyển từ “Made in Vietnam” sang “Made with Vietnam Value”, tức là nâng hàm lượng giá trị thông qua công nghệ, nghiên cứu và phát triển, thiết kế, dịch vụ, logistics và quản trị chuỗi cung ứng. Điều này đồng nghĩa với việc làm chủ công nghệ ở những điểm then chốt của chuỗi cung ứng như AI, năng lượng, kinh tế số, logistics. Một câu nói đáng nhớ là: “Khi nâng cao giá trị, sản phẩm sẽ đạt được tiêu chí sản xuất tại Việt Nam”. Đó không chỉ là chuyện nhãn mác, mà là sự công nhận doanh nghiệp đã bước ra khỏi cái bóng gia công giá rẻ.
Chủ động thay đổi hay bị loại khỏi cuộc chơi?
Việc nhận diện rõ cơ hội và thách thức rồi triển khai đồng bộ các giải pháp đột phá được xem là chìa khóa để hàng hóa Việt vươn tầm bền vững. Doanh nghiệp Việt xuất khẩu Mỹ cần một lộ trình dài hạn 3–5 năm, chuẩn bị trước ít nhất 12 tháng để chuyển dịch từ tư duy gia công sang chiến lược tạo giá trị. Chuỗi hành động đã được phác thảo khá rõ: hiểu thị trường và chính sách; kiểm soát nguồn gốc; minh bạch chuỗi cung ứng; nâng chất lượng; đầu tư công nghệ và AI vào quản trị; xây dựng thương hiệu; phát triển đối tác và từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị. Nếu không thay đổi, doanh nghiệp sẽ bị mắc kẹt trong biên lợi nhuận thấp, dễ tổn thương trước các vụ kiện, trong khi những đơn vị chủ động chuyển đổi đang dùng khoa học kỹ thuật, tự động hóa để giảm chi phí đầu vào, bù đắp áp lực thuế và củng cố vị thế tại thị trường Mỹ.






