Áp lực tỷ giá USD: câu chuyện không chỉ là biến động thị trường
Áp lực tỷ giá USD là tình trạng đồng nội tệ chịu sức ép mất giá do đồng USD mạnh lên, cầu ngoại tệ tăng vì nghĩa vụ thanh toán, nhập khẩu và dòng vốn rút ra, trong khi nguồn cung ngoại tệ từ xuất khẩu, kiều hối và du lịch suy yếu, làm cơ quan điều hành buộc phải cân đối giữa ổn định tỷ giá, kiểm soát lạm phát và bảo vệ dự trữ ngoại hối. Trong bối cảnh đồng USD mạnh lên, tỷ giá cuối năm khó có thể bình yên nếu chỉ trông chờ vào các biện pháp kỹ thuật. Theo báo cáo chuẩn bị cho cuộc họp với Thủ tướng về lãi suất, tín dụng và tỷ giá, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) nhấn mạnh tỷ giá và thị trường ngoại tệ trong nước đang chịu tác động lớn từ các cú sốc quốc tế. Điều này đặt câu hỏi: chúng ta đang chống đỡ hay mới chỉ phản ứng?
Đồng USD mạnh lên: Fed thận trọng, lợi suất cao, rủi ro lạm phát dai dẳng
Việc đồng USD mạnh lên không phải ngẫu nhiên mà là kết quả của một tổ hợp chính sách và rủi ro toàn cầu. Tổ chức phân tích thị trường cho rằng đồng USD tiếp tục được hỗ trợ bởi lập trường thận trọng của Fed về lãi suất và lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ neo ở mức cao, trong bối cảnh thị trường vẫn kỳ vọng khả năng Fed tăng lãi suất thêm trong 6 tháng cuối năm. Xung đột địa chính trị, giá dầu Brent vượt ngưỡng cao và căng thẳng thương mại mới càng nuôi dưỡng tâm lý phòng ngừa rủi ro, khiến USD trở thành nơi trú ẩn. Chỉ số DXY duy trì trên 100 trong tháng 7, dù có nhịp điều chỉnh sau quyết định giữ nguyên lãi suất của Fed, cho thấy sức mạnh USD là xu hướng chứ không chỉ là nhiễu động nhất thời. Khi đồng USD mạnh lên, mọi nền kinh tế mới nổi đều bị kiểm tra “sức khỏe” tỷ giá, và Việt Nam không ngoại lệ.

Nhà đầu tư nước ngoài rút lợi nhuận về nước: cầu USD nội địa tăng vọt
Một mảnh ghép quan trọng của áp lực tỷ giá cuối năm là hành vi chủ động của nhà đầu tư nước ngoài. NHNN cho biết nhà đầu tư nước ngoài có xu hướng mua ngoại tệ từ hệ thống tổ chức tín dụng để rút vốn, chuyển lợi nhuận về nước. Đây không phải là dòng chảy nhỏ lẻ: số liệu cho thấy lượng USD được mua tăng đều qua các năm, và trong 7 tháng đầu năm 2026 đã đạt gần 3,8 tỷ USD. Khi lợi nhuận FDI được “quy USD” và chuyển về, cầu ngoại tệ nội địa tăng rõ rệt, góp phần tạo áp lực lên tỷ giá USD/VND. Đáng chú ý, áp lực không chỉ đến từ tâm lý mà còn từ nhu cầu thực: nhập khẩu cho các dự án lớn, rút vốn, chuyển lợi nhuận và kỳ vọng tỷ giá đều được NHNN liệt kê là các yếu tố làm cân đối cung – cầu ngoại tệ trong nước trở nên căng thẳng hơn. Câu hỏi ở đây không phải là có chấp nhận hay không, mà là chuẩn bị thế nào cho chu kỳ rút lợi nhuận ngày càng đều đặn.

Cán cân thanh toán, nghĩa vụ ngoại tệ và dư địa dự trữ ngoại hối thu hẹp
Tỷ giá cuối năm được dự báo sẽ chịu áp lực chủ yếu từ chính cấu trúc cán cân thanh toán và nghĩa vụ ngoại tệ, hơn là các cú sốc bất ngờ. Ba nguồn cung ngoại tệ ròng truyền thống – xuất siêu hàng hóa, kiều hối, du lịch – đều suy yếu hoặc đảo chiều trong nửa đầu năm, khiến cán cân vãng lai có khả năng thu hẹp đáng kể hoặc chuyển sang thâm hụt. Trong khi đó, nghĩa vụ trả nợ bằng ngoại tệ của khu vực Chính phủ mang tính bắt buộc, không thể trì hoãn, còn khu vực doanh nghiệp phải liên tục tái tài trợ khối dư nợ ngắn hạn đáo hạn trong vòng 12 tháng. Điểm đáng lo ngại là dư địa can thiệp bằng dự trữ ngoại hối đã “thu hẹp đáng kể”, đồng nghĩa khả năng bán ngoại tệ để bình ổn tỷ giá không còn rộng rãi như trước. Khi dự trữ ngoại hối giảm vai trò “tấm đệm”, tỷ giá cuối năm sẽ phản chiếu rõ hơn các mất cân đối cơ bản, thay vì được che phủ bằng can thiệp hành chính.
Ứng xử chính sách: chấp nhận linh hoạt tỷ giá hay bảo vệ VND bằng mọi giá?
NHNN khẳng định đã điều hành tỷ giá linh hoạt, phù hợp với điều kiện thị trường, sử dụng đồng bộ các công cụ thanh khoản VND, lãi suất và can thiệp trên thị trường ngoại tệ để hấp thu cú sốc bên ngoài, ổn định kinh tế vĩ mô và kiểm soát lạm phát. Nhưng với áp lực từ đồng USD mạnh lên, cầu USD nội địa gia tăng do nhà đầu tư nước ngoài rút lợi nhuận, cán cân vãng lai suy yếu và nghĩa vụ ngoại tệ dày đặc, cách tiếp cận “đỡ sóng” bằng dự trữ ngoại hối sẽ ngày càng tốn kém. Khi dư địa bán ngoại tệ để bình ổn tỷ giá đã thu hẹp, lựa chọn chính sách thực tế là chấp nhận một mức độ linh hoạt cao hơn của tỷ giá, song song với việc giải quyết các gốc rễ: giảm nhập siêu cấu trúc, tái cơ cấu nợ ngoại tệ ngắn hạn và xây dựng lại dự trữ ngoại hối bằng các nguồn bền vững. Tỷ giá cuối năm, vì thế, sẽ là bài kiểm tra cho năng lực chấp nhận điều chỉnh thay vì chỉ cố giữ ổn định bề mặt.






