Khám phá sở thích, cùng nhau

Deal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Khám phá sở thích, cùng nhauDeal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Bác sĩ Việt Nam sáng tạo kỹ thuật mổ đưa tên nước ta lên bản đồ y học thế giới

Bác sĩ Việt Nam sáng tạo kỹ thuật mổ đưa tên nước ta lên bản đồ y học thế giới
Sở thích|Phổ biến khoa học chuyên gia

Khi kỹ thuật phẫu thuật mới mang tên người Việt xuất hiện trong y văn quốc tế

Chủ đề bài viết này là hành trình các bác sĩ Việt Nam tự nghiên cứu, phát triển những kỹ thuật phẫu thuật mới chưa từng có trong nước, để rồi được y học thế giới ghi nhận như những đột phá y tế mang tầm quốc tế, đặt tên người Việt bên cạnh các biểu tượng ngoại khoa lớn trên bản đồ y học thế giới. Những câu chuyện đó không phải là ngoại lệ hiếm hoi, mà là bằng chứng cho thấy nếu dám sáng tạo, chi tiết và kiên trì, bác sĩ Việt Nam hoàn toàn có thể tạo nên kỹ thuật phẫu thuật mới có ảnh hưởng ra ngoài biên giới quốc gia. Trường hợp tiêu biểu nhất là giáo sư, tiến sĩ Tôn Thất Tùng, người đã tạo dấu ấn sâu đậm trong lịch sử phẫu thuật gan thế giới khi đặt nền móng cho "phương pháp Tôn Thất Tùng" – kỹ thuật cắt gan khô được quốc tế ghi nhận như một cách tiếp cận độc lập trong phẫu thuật gan hiện đại. Điểm đáng nói ở đây là ông không "nhập khẩu" kỹ thuật từ nước ngoài, mà tự xây dựng toàn bộ cơ sở khoa học ngay tại Việt Nam. Từ quan niệm “Quan sát là cơ bản của khoa học”, trong giai đoạn 1935-1939 ông đã phẫu tích hơn 200 lá gan người chết để đối chiếu cấu trúc, mạch máu và đường mật, một khối lượng công việc khổng lồ cho một nghiên cứu cá nhân. Chiếc chìa khóa mở cánh cửa y học thế giới vì thế nằm ở chính những giờ miệt mài bên bàn giải phẫu, chứ không phải trong phòng hội thảo quốc tế. Theo tài liệu ngoại khoa, cách tiếp cận xuyên khe ngoài cân trong phẫu thuật gan được cho là do Tôn Thất Tùng phát triển tại Việt Nam khoảng năm 1960 và được gọi thẳng là "Ton That Tung's technique" – một kỹ thuật mang tên người Việt trong y văn quốc tế. Đó là sự công nhận mà nhiều nền y học mơ ước: khi tên một bác sĩ Việt Nam trở thành tên gọi chính thức của một kỹ thuật, y học thế giới buộc phải thừa nhận rằng chuẩn mực mới không chỉ sinh ra từ những trung tâm phương Tây. Câu chuyện của ông vì vậy là lời nhắc: nếu ta tiếp tục coi mình "đi sau", ta sẽ không bao giờ có cơ hội được ghi tên trên bản đồ tri thức toàn cầu.

Bác sĩ Việt Nam sáng tạo kỹ thuật mổ đưa tên nước ta lên bản đồ y học thế giới

Tôn Thất Tùng: từ 6 phút cắt gan đến huy chương chỉ 12 người từng nhận

Đỉnh cao cho thấy giá trị thực tế của kỹ thuật phẫu thuật mới mang tên người Việt chính là những ca mổ đã gây kinh ngạc cho giới chuyên môn quốc tế. Năm 1961, tại Bệnh viện Việt Đức, giáo sư Tôn Thất Tùng thực hiện ca cắt thùy gan phải cho một bệnh nhân ung thư chỉ trong 6 phút – con số khó tin với bất kỳ phẫu thuật viên gan nào thời điểm đó. Thành tích này không phải trò biểu diễn tốc độ, mà là kết quả của việc ông hiểu gan đến mức có thể "phơi trần" toàn bộ hệ thống mạch máu trong 15 phút và cắt bất kỳ bộ phận nào của gan trong chưa đầy 10 phút. Khi một ca mổ được rút ngắn mà vẫn bảo đảm kiểm soát chảy máu và cấu trúc, đó là đột phá y tế, không phải sự liều lĩnh. Năm 1962, ông công bố phương pháp "cắt gan có kiểm soát", hoàn thiện thành kỹ thuật cắt gan khô dựa trên những quan sát giải phẫu tỉ mỉ. Công trình này được đánh giá mang tầm vóc quốc tế, được ghi nhận trong các tài liệu ngoại khoa thế giới và vẫn còn được ứng dụng cho tới ngày nay. Bằng chứng mạnh nhất không nằm trong lời khen trong nước, mà trong chính y văn quốc tế: các bài tổng quan và báo cáo ca bệnh tiếp tục sử dụng thuật ngữ "Ton That Tung approach" khi mô tả phương pháp tiếp cận trong phẫu thuật gan. Theo một bài viết của giáo sư Thomas M. van Gulik trên tạp chí HepatoBiliary Surgery and Nutrition, Tôn Thất Tùng được gọi là “a pioneer in hepatic surgery” và được đặt vào nhóm những biểu tượng của phẫu thuật gan. Đây là câu trích dẫn mà bất kỳ bác sĩ Việt Nam trẻ nào cũng nên đọc để hiểu rằng chúng ta đã từng có người đi đầu, không phải chỉ đi theo. Sự công nhận lên đến đỉnh điểm vào năm 1977, khi Viện Hàn lâm Phẫu thuật Paris trao cho ông Huy chương Lannelongue – huy chương phẫu thuật quốc tế được trao định kỳ 5 năm cho những đóng góp nổi bật đối với nghệ thuật và khoa học phẫu thuật. Theo tài liệu của Bộ Y tế, ông là một trong 12 người trên thế giới và là người duy nhất ở Việt Nam từng nhận huy chương này. Danh sách những người cùng nhận gồm các tên tuổi như Thomas Starzl, Claude Couinaud, Christian Cabrol – những nhân vật đặt nền tảng cho ghép gan, phân thùy gan và phẫu thuật tim hiện đại. Khi tên một bác sĩ Việt Nam đứng cạnh họ, điều đó có nghĩa là kỹ thuật phẫu thuật mới do chúng ta tạo ra đã đạt đến đẳng cấp định hình cả một chuyên ngành chứ không chỉ là sáng kiến "đủ dùng" trong nước. Câu chuyện của Tôn Thất Tùng vì vậy vừa là niềm tự hào, vừa là áp lực: thế hệ sau không thể chấp nhận việc Việt Nam mãi chỉ là người áp dụng kết quả nghiên cứu của người khác.

Nguyễn Tiến Quyết và bước ngoặt ghép gan, ghép đa tạng từ người cho chết não

Nếu Tôn Thất Tùng đặt nền móng bằng kỹ thuật cắt gan mang tên người Việt, thì phó giáo sư, tiến sĩ, bác sĩ Nguyễn Tiến Quyết tiếp tục mở đường cho một lĩnh vực hoàn toàn mới: ghép tạng hiện đại. Ông gắn bó hơn 40 năm với ngoại khoa, dành gần 30 năm theo đuổi ghép tạng và trở thành một trong những người tiên phong đưa kỹ thuật này từ vài ca mổ đầy thử thách trở thành lĩnh vực mà Việt Nam có thể làm chủ. Điểm đáng chú ý là hai mốc phẫu thuật quan trọng ông lãnh đạo không chỉ là "lần đầu trong nước", mà còn đủ chuẩn để y học thế giới nhìn nhận như bước tiến đáng kể của một hệ thống y tế vốn được coi là hạn chế về nguồn lực. Ngày 6/11/2007, tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, ê-kíp của ông thực hiện thành công ca ghép gan người lớn đầu tiên tại Việt Nam cho bệnh nhân 47 tuổi, nhận một phần gan từ người cháu. Ca mổ có sự hỗ trợ kỹ thuật từ các chuyên gia nước ngoài, nhưng ý nghĩa thực sự lớn hơn: Việt Nam chính thức bước qua cánh cửa ghép gan người lớn. Tuy nhiên, phải đến ngày 22/5/2010, bước ngoặt mới xuất hiện khi Bệnh viện Việt Đức thực hiện ca ghép gan từ người cho chết não đầu tiên trong nước, đồng thời lấy đa tạng để ghép cho nhiều bệnh nhân. Từ nguồn tạng của một người chết não, các bác sĩ có thể đem lại cơ hội sống cho nhiều người bệnh – đó là sự dịch chuyển tư duy y học: coi một cơ thể sắp mất đi là nguồn cứu sống cho nhiều mạng sống khác. Điều đáng nói là toàn bộ quá trình này diễn ra trong điều kiện thiếu thốn: Việt Nam chưa có thiết bị bảo quản tạng để vận chuyển đường dài, thuốc phục vụ ghép gan từ người chết não cũng không sẵn có. Ê-kíp phải cử người sang Hàn Quốc, Nhật Bản mua thuốc mang về, rồi kiến nghị Bộ Y tế nhập thuốc cho hệ thống. Khi người đứng đầu môn ngoại thẳng thắn nói rằng "nếu ca ghép đầu tiên thất bại, cả một chuyên ngành có thể sụp đổ", ta hiểu rằng đây không chỉ là rủi ro cá nhân mà là ván cược của cả nền y học. Hai ca ghép gan năm 2007 và 2010 vì thế không chỉ cứu những người bệnh cụ thể, mà còn mở cánh cửa để Việt Nam bước vào lĩnh vực ghép tạng vốn lâu nay được coi là "đặc quyền" của các nền y học tiên tiến. Đó là đột phá y tế theo đúng nghĩa: thay đổi năng lực hệ thống, chứ không chỉ là thành tích một ca mổ đẹp.

Từ những ca mổ tiên phong đến sự trưởng thành của hệ thống ghép tạng

Đánh giá hai thế hệ bác sĩ tiên phong chỉ qua các danh hiệu cá nhân là cách nhìn quá hẹp. Di sản lớn nhất của họ nằm ở những thay đổi có thể đo được trong đời sống người bệnh bình thường. Dưới sự dẫn dắt của những người như phó giáo sư Nguyễn Tiến Quyết, Bệnh viện Việt Đức từng bước xây dựng năng lực ghép gan, thận, tim từ người cho chết não, thay đổi cách hệ thống y tế nhìn nhận nguồn tạng hiến. Từ thời phải tự đi tìm từng loại thuốc, từng thiết bị bảo quản tạng, Việt Nam ngày nay đã có thể tổ chức quy trình lấy, vận chuyển và ghép tạng trong cùng một ngày. Đó là sự trưởng thành của cả hệ thống, nơi những kỹ thuật phẫu thuật mới không còn là "sự kiện" mà trở thành quy trình chuẩn bảo đảm cơ hội sống cho nhiều bệnh nhân. Về mặt học thuật, công trình “Nghiên cứu triển khai ghép gan, thận, tim, lấy từ người cho chết não” do ông làm trưởng nhóm đã được trao Giải thưởng Nhân tài Đất Việt trong lĩnh vực Y dược. Quan trọng hơn, nghiên cứu này xây dựng quy trình lấy, bảo quản và ghép đa tạng từ người chết não, đặt nền móng cho hệ thống ghép tạng trong nước. Song song, ông tham gia nhiều nghiên cứu về phẫu thuật gan mật và ghép gan, chủ biên cuốn "Ghép gan người lớn" để hệ thống hóa tri thức và đào tạo thế hệ tiếp nối. Những danh hiệu Anh hùng Lao động, Thầy thuốc Nhân dân, Huân chương Lao động hay vinh danh "Công dân Thủ đô ưu tú" chỉ là dấu mốc ghi nhận; điều đáng kể hơn là việc ông và cộng sự chứng minh rằng những kỹ thuật tưởng như chỉ dành cho các nền y học tiên tiến hoàn toàn có thể được người Việt Nam làm chủ. Nhìn rộng ra, khi tên Tôn Thất Tùng xuất hiện cùng những biểu tượng như Starzl hay Couinaud trong danh sách nhận Huy chương Lannelongue, và khi ghép gan, ghép đa tạng trở thành chuyên ngành mà Việt Nam có thể tham gia sân chơi quốc tế, điều đó cho thấy một điều: y học thế giới đã buộc phải ghi nhận Việt Nam như một chủ thể sáng tạo, chứ không chỉ là nơi tiếp nhận công nghệ. Đây là thay đổi nhận thức rất quan trọng. Nó gửi thông điệp cho thế hệ bác sĩ trẻ rằng họ có quyền đặt tham vọng phát triển kỹ thuật mới – "kỹ thuật phẫu thuật mới" mang tên mình – chứ không chỉ mơ được đi học các phương pháp đã thành chuẩn ở nơi khác. Nếu hệ thống chính sách và đào tạo biết tôn trọng, nuôi dưỡng tinh thần đó, những câu chuyện như của Tôn Thất Tùng và Nguyễn Tiến Quyết sẽ không còn là huyền thoại đơn lẻ, mà trở thành chuẩn mực cho các đột phá y tế tiếp theo.

Kết luận: từ niềm tự hào đến trách nhiệm tiếp nối trên sân khấu y học thế giới

Điểm chung của giáo sư Tôn Thất Tùng và phó giáo sư Nguyễn Tiến Quyết không phải ở lĩnh vực chuyên môn – một người đi đầu phẫu thuật gan, một người mở đường ghép tạng – mà ở thái độ trước giới hạn: họ coi khoảng cách với y học thế giới là lời thách thức, không phải định mệnh. Một người dành cả tuổi trẻ phẫu tích hơn 200 lá gan cho tới khi dám đề xuất kỹ thuật mang tên mình; người kia chấp nhận áp lực "nếu ca ghép đầu tiên thất bại, một chuyên ngành có thể sụp đổ" để rồi đưa Việt Nam vào bản đồ ghép gan, ghép đa tạng. Cả hai đã chứng minh rằng bác sĩ Việt Nam không chỉ có thể áp dụng, mà còn có thể sáng tạo ra kỹ thuật phẫu thuật mới đủ tầm để y học thế giới phải ghi nhận. Ngày nay, khi giáo sư Tôn Thất Tùng được nhắc lại như "a pioneer in hepatic surgery" trong các tạp chí ngoại khoa quốc tế, và khi ghép tạng từ người cho chết não trở thành phần quen thuộc của hoạt động lâm sàng, chúng ta dễ rơi vào tâm lý thỏa mãn. Đó là điều nguy hiểm. Bản đồ y học thế giới không phải tấm bảng danh dự bất biến, mà là sân khấu cạnh tranh liên tục về tri thức và kỹ thuật. Nếu muốn giữ vị trí đã khó khăn giành được, y học Việt Nam phải coi những đột phá y tế trên như vạch xuất phát, không phải đích đến. Điều cần ở thế hệ bác sĩ trẻ không phải là thêm vài câu chuyện "lần đầu tiên", mà là những kỹ thuật phẫu thuật mới có nền tảng khoa học vững chắc, đủ sức trở thành chuẩn tham chiếu trong y văn quốc tế như "Ton That Tung's technique" từng làm được. Nói cách khác, di sản của các bác sĩ tiên phong là lời mời gọi trách nhiệm: hoặc chúng ta tiếp nối để tên Việt Nam tiếp tục xuất hiện bên cạnh những biểu tượng ngoại khoa thế giới, hoặc ta chấp nhận để những thành tựu đó trở thành hoài niệm. Trong lựa chọn ấy, không chỉ danh tiếng ngành y, mà là cơ hội sống của hàng nghìn người bệnh đang chờ những kỹ thuật tốt hơn, nhanh hơn, an toàn hơn – những kỹ thuật có thể, một lần nữa, mang tên người Việt.

Sammfy nhận hoa hồng khi bạn mua sắm qua liên kết của chúng tôi, bạn không phải trả thêm chi phí.

You May Also Like

Comments
Viết gì đó...
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ!