Tiếng Việt là chìa khóa cho trẻ vùng cao trước khi vào lớp 1

Tiếng Việt là chìa khóa cho trẻ vùng cao trước khi vào lớp 1
Sở thích|Giáo dục tuổi đi học

Tiếng Việt – chiếc chìa khóa đầu tiên của trẻ vùng cao

Tiếng Việt cho trẻ dân tộc thiểu số trước khi vào lớp 1 là các chương trình chuẩn bị ngôn ngữ có hệ thống, giúp các em nghe, nói, hiểu và bước đầu làm quen với chữ viết, để có thể tiếp cận chương trình tiểu học, hòa nhập lớp học và tham gia bình đẳng vào các hoạt động giáo dục.Ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số, ngôn ngữ tác động trực tiếp đến khả năng tiếp nhận chương trình giáo dục của học sinh. Trẻ vào lớp 1 với vốn tiếng Việt hạn chế thường vấp ngay từ việc nghe hiểu lời cô, đọc yêu cầu bài tập hay nói ra điều mình nghĩ. Đó không phải “yếu kém cá nhân”, mà là hệ quả của khoảng cách ngôn ngữ giữa tiếng mẹ đẻ và tiếng Việt – ngôn ngữ dạy học. Vì vậy, chuẩn bị lớp 1 vùng cao mà xem nhẹ tiếng Việt là chấp nhận để trẻ bắt đầu cuộc đua trong thế bất lợi.

Tiếng Việt là chìa khóa cho trẻ vùng cao trước khi vào lớp 1

Từ chỉ đạo trung ương đến bước đi cụ thể ở địa phương

Nhìn vào loạt chính sách mới, dễ thấy một lựa chọn chính trị rõ ràng: ưu tiên tiếng Việt như nền tảng của giáo dục vùng sâu vùng xa. Chỉ thị số 31/CT-TTg yêu cầu địa phương chuẩn bị đủ giáo viên, cơ sở vật chất, thiết bị và sách giáo khoa, đồng thời ưu tiên nguồn lực cho vùng dân tộc thiểu số, miền núi, biên giới và địa bàn khó khăn. Không dừng ở khẩu hiệu, nhiều tỉnh đã dịch chỉ đạo này thành những can thiệp rất cụ thể trước ngày tựu trường. Đây là sự thay đổi đáng ủng hộ: thay vì “chữa cháy” khi trẻ đã tụt lại, hệ thống đang dần chuyển sang tháo gỡ rào cản ngay từ cửa lớp 1. Với học sinh miền núi, một năm học mới thuận lợi bắt đầu từ đủ tiếng Việt để theo bài, đủ sách để học và đủ dinh dưỡng để ở lại trường.

Tiếng Việt là chìa khóa cho trẻ vùng cao trước khi vào lớp 1

Ngôn ngữ đi cùng sách vở và bữa ăn: cách các tỉnh đang làm

Điểm đáng nói là các chương trình tiếng Việt cho trẻ dân tộc thiểu số không đứng một mình, mà gắn với hỗ trợ học sinh miền núi về sách vở và dinh dưỡng. Quảng Trị ban hành Nghị quyết 22 về dạy tăng cường tiếng Việt trước khi vào lớp 1; giáo viên được hỗ trợ 360.000 đồng để mua đồ dùng dạy học, mỗi trẻ 310.000 đồng cho bộ đồ dùng học tập, tiền dạy là 150.000 đồng/tiết, tối đa 80 tiết. Đây là phát biểu có thể trích dẫn: “Nghị quyết 22/2026/NQ-HĐND của Quảng Trị hỗ trợ giáo viên 360.000 đồng và mỗi trẻ 310.000 đồng cho bộ đồ dùng phục vụ tăng cường tiếng Việt trước lớp 1”. Đắk Lắk cũng bố trí nhân lực, kinh phí dạy tiếng Việt trước lớp 1, ưu tiên giáo viên biết tiếng địa phương và phương pháp dạy tiếng Việt như ngôn ngữ thứ hai. Song song đó, nhiều địa phương chuẩn hóa học phẩm nội trú, hỗ trợ ăn trưa, sữa tươi và phương tiện đến trường, để trẻ không phải bỏ học vì chiếc bụng đói.

Tiếng Việt là chìa khóa cho trẻ vùng cao trước khi vào lớp 1

Lũng Phìn: lớp làm quen tiếng Việt như bước đệm hội nhập

Lũng Phìn cho thấy một cách làm gần với đời sống hơn là các khẩu hiệu. Thực hiện chuẩn bị năm học, các trường tại đây chủ động mở lớp làm quen, tăng cường tiếng Việt cho trẻ chuẩn bị vào lớp 1. Toàn xã đã tổ chức 17 lớp với hơn 400 trẻ tham gia. Thay vì ép kiến thức, giáo viên tạo môi trường để trẻ nghe, nói, dùng tiếng Việt trong tình huống gần gũi: chào hỏi, giới thiệu, gọi tên đồ vật, kể chuyện ngắn. Phương pháp “học mà chơi, chơi mà học” với trò chơi ngôn ngữ, tranh ảnh, bài hát giúp các em bớt sợ sai và dám nói tiếng Việt. Từ góc độ chuẩn bị lớp 1 vùng cao, đây là bước can thiệp sớm giảm khoảng cách tiếp nhận kiến thức ngay từ những năm đầu. Nó không chỉ dạy chữ, mà dạy trẻ tự tin cất tiếng nói của mình trong một ngôn ngữ mới.

Tiếng Việt là chìa khóa cho trẻ vùng cao trước khi vào lớp 1

Không để trẻ rơi lại phía sau: điều kiện để chính sách phát huy tác dụng

Những chính sách hiện có là bước tiến, nhưng chưa phải bảo đảm tự động. Sách giáo khoa phải đến tay học sinh trước ngày 15/8, các trường nội trú liên cấp ở xã biên giới đợt đầu phải hoàn thành trước ngày 30/8 kèm phương án vận hành. Nếu chậm, mọi nỗ lực tăng cường tiếng Việt sẽ bị kéo lùi. Thêm nữa, bữa ăn, sữa, phương tiện đưa đón cần nguồn lực ổn định và được giám sát chất lượng, không thể chỉ đánh giá bằng tỷ lệ giải ngân. Ở cấp trường, giáo viên phải theo dõi, đánh giá khả năng sử dụng tiếng Việt của từng trẻ để có hỗ trợ phù hợp, chứ không thể áp cùng một chuẩn cho mọi em. Kết luận hợp lý là: muốn giáo dục vùng sâu vùng xa bớt khoảng cách, chúng ta phải coi tiếng Việt trước lớp 1 là quyền, không phải “phần thưởng” may mắn của một vài địa phương tiên phong.

Tiếng Việt là chìa khóa cho trẻ vùng cao trước khi vào lớp 1

Sammfy nhận hoa hồng khi bạn mua sắm qua liên kết của chúng tôi, bạn không phải trả thêm chi phí.

You May Also Like

Comments
Viết gì đó...
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ!