ACTIVE 2.0: Từ dự án y tế sang nền tảng hợp tác dài hạn
Dự án ACTIVE 2.0 là chương trình tăng cường năng lực và chất lượng điều trị ung thư cổ tử cung thông qua đào tạo lâm sàng, hợp tác đa bên và chia sẻ kiến thức giữa Việt Nam và các quốc gia Đông Nam Á, hướng tới xây dựng một hạ tầng chăm sóc sức khỏe phụ nữ bền vững và hội nhập khu vực.
Điểm đáng chú ý không phải ở chỗ Việt Nam có thêm một dự án hỗ trợ, mà là cách dự án này định nghĩa lại hướng đi của điều trị ung thư cổ tử cung: đặt năng lực con người và kết nối khu vực làm trung tâm. Ngày 1/10, Dự án ACTIVE 2.0 (Enhancing Cervical Cancer Treatment & Patient Recovery Across Southeast Asia) chính thức khởi động tại Việt Nam. Đây là bước tiếp nối, chứ không phải khởi đầu từ con số 0, khi dự án kế thừa những thành quả và kinh nghiệm từ giai đoạn trước. Việc nhấn mạnh tính “tiếp nối” cho thấy chiến lược điều trị ung thư không thể dựa vào các can thiệp ngắn hạn, mà phải là quá trình tích lũy năng lực và tri thức theo thời gian.
Theo đại diện cơ quan hợp tác phát triển Đức, hợp tác phát triển trước hết là xây dựng năng lực bền vững, nghĩa là tạo ra những mối quan hệ hợp tác tiếp tục mang lại giá trị ngay cả khi một dự án cụ thể đã kết thúc. Đây là quan điểm phù hợp với thực tế điều trị ung thư, nơi kết quả phụ thuộc nhiều vào chất lượng hệ thống và con người, chứ không chỉ vào trang thiết bị. ACTIVE 2.0 vì thế cần được nhìn như một nền tảng hợp tác dài hạn, chứ không chỉ như một chương trình hỗ trợ kỹ thuật.

Gánh nặng ung thư cổ tử cung và lý do Việt Nam không thể chậm trễ
Nếu cần một lý do để hiểu tại sao dự án ACTIVE 2.0 quan trọng, hãy nhìn vào con số. Ung thư cổ tử cung là bệnh lý ác tính, đứng hàng đầu trong các ung thư đường sinh sản ở nữ giới về tỷ lệ mắc và tử vong. Theo Tổ chức Y tế Thế giới, năm 2022 khu vực Đông Nam Á ước tính có khoảng 160.000 ca mắc mới và 100.000 ca tử vong do ung thư cổ tử cung, chiếm khoảng một phần tư gánh nặng toàn cầu. Tại Việt Nam, Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế ước tính có 8.274 ca mắc mới và 4.110 ca tử vong trong năm 2024. Những con số này cho thấy chăm sóc sức khỏe phụ nữ đang chịu áp lực lớn từ căn bệnh hoàn toàn có thể phòng ngừa này.
Nguyên nhân chính của ung thư cổ tử cung là nhiễm một số týp nguy cơ cao của virus HPV. Điều nghịch lý là dù nguy hiểm, bệnh lại có thể dự phòng nhờ tiêm vaccine HPV, sàng lọc và phát hiện sớm bằng các biện pháp tương đối đơn giản, dễ thực hiện và điều trị kịp thời. Vì vậy, bất kỳ dự án điều trị ung thư nào nếu chỉ tập trung vào giai đoạn muộn sẽ là thiếu tầm nhìn. ACTIVE 2.0 có ý nghĩa vì nó đặt điều trị ung thư trong một chuỗi liên tục từ dự phòng, phát hiện sớm đến chăm sóc phục hồi, qua đó gắn điều trị ung thư với một chiến lược rộng hơn về chăm sóc sức khỏe phụ nữ.
Ở góc nhìn chính sách, việc Việt Nam tham gia một dự án khu vực với trọng tâm là ung thư cổ tử cung cũng là tín hiệu cho thấy hệ thống y tế đã nhìn nhận đây không còn là vấn đề lẻ tẻ trong sản phụ khoa, mà là một ưu tiên sức khỏe cộng đồng. Khi căn bệnh này chiếm một phần lớn gánh nặng ung thư liên quan đến nhiễm trùng trên toàn cầu, trong đó HPV là một trong hai tác nhân nổi bật, thì việc chậm trễ đồng nghĩa chấp nhận thêm hàng nghìn ca tử vong có thể tránh được mỗi năm.
Nâng cao năng lực điều trị ung thư: đào tạo lâm sàng là điểm tựa
ACTIVE 2.0 đặt tham vọng rõ ràng: nâng cao năng lực điều trị ung thư cổ tử cung thông qua đào tạo lâm sàng bài bản và liên tục. Dự án chính thức khởi động với mục tiêu tăng cường năng lực và chất lượng điều trị ung thư cổ tử cung tại Đông Nam Á, trong đó Việt Nam là một mắt xích quan trọng. Điều này đánh dấu bước chuyển từ cách tiếp cận nặng về trang thiết bị sang coi tri thức, kỹ năng và quy trình lâm sàng là nền tảng cải thiện chất lượng điều trị ung thư.
Trong giai đoạn mới, dự án sẽ tiếp tục phối hợp với các bệnh viện để triển khai đào tạo chuyên môn và tạo điều kiện trao đổi kiến thức lâm sàng, qua đó hỗ trợ phát triển năng lực của đội ngũ nhân viên y tế trong điều trị ung thư cổ tử cung. Giám đốc dự án Paul Lee khẳng định, thông qua hợp tác với các bệnh viện và nhân viên y tế tại Việt Nam, ACTIVE 2.0 mong muốn hỗ trợ các hoạt động đào tạo lâm sàng và trao đổi kiến thức, đồng thời đóng góp vào những nỗ lực đang được thực hiện trong điều trị bệnh nhân ung thư cổ tử cung. Đó là định hướng đúng, vì không có chương trình điều trị ung thư nào thành công nếu bác sĩ không được cập nhật liên tục về phác đồ, kỹ thuật xạ trị, phẫu thuật và chăm sóc hỗ trợ.
Quan trọng hơn, đào tạo trong khuôn khổ ACTIVE 2.0 không phải là kiểu tập huấn ngắn hạn, hình thức. Kinh nghiệm và kiến thức được hình thành thông qua các hoạt động này là tiền đề cho việc mở rộng trao đổi chuyên môn với các bệnh viện và nhân viên y tế trong nước và trong khu vực. Nghĩa là mỗi khóa đào tạo không chỉ giúp cá nhân nâng trình độ, mà còn dần hình thành một mạng lưới chuyên gia về ung thư cổ tử cung – điều kiện cần để chuẩn hóa điều trị ung thư trên phạm vi toàn quốc.
Hợp tác quốc tế: từ chuyển giao một chiều đến đồng kiến tạo tri thức
Một điểm tiến bộ của dự án ACTIVE 2.0 là cách hiểu về hợp tác quốc tế. Thay vì mô hình viện trợ một chiều, đại diện phía Đức nhấn mạnh đây không phải quá trình chuyển giao kiến thức một chiều mà là mối quan hệ hợp tác, trong đó Đức đóng góp cam kết và hỗ trợ, Việt Nam đóng góp chuyên môn lâm sàng, cơ sở y tế và nhân viên y tế, còn các đối tác lâm sàng quốc tế mang đến kinh nghiệm từ những hệ thống và khu vực khác nhau trên thế giới, cùng với các tổ chức như UNFPA bổ sung góc nhìn chương trình nghị sự rộng hơn về xóa bỏ ung thư cổ tử cung. Cách tiếp cận này biến Việt Nam từ “người nhận” sang “đối tác” trong chuỗi giá trị tri thức về điều trị ung thư.
Dự án kéo dài 3 năm với sự tham gia của các cơ sở y tế, chuyên gia lâm sàng, đối tác kỹ thuật và đối tác phát triển từ 6 quốc gia Đông Nam Á, gồm Việt Nam, Thái Lan, Indonesia, Malaysia, Lào và Campuchia. Điều trị ung thư cổ tử cung nhờ vậy không còn là nỗ lực đơn lẻ của từng bệnh viện, mà trở thành chủ đề hợp tác khu vực. Với mạng lưới này, những kinh nghiệm tốt về sàng lọc, xạ trị, chăm sóc phục hồi sau điều trị có thể được thử nghiệm, so sánh và điều chỉnh nhanh hơn, thay vì mỗi nước tự thử sai.
Từ góc nhìn chiến lược, đây cũng là cơ hội để Việt Nam định vị lại vai trò của mình trong các chương trình chăm sóc sức khỏe phụ nữ và điều trị ung thư khu vực. Khi bác sĩ trong nước tham gia trực tiếp vào trao đổi chuyên môn, đóng góp ca bệnh, phác đồ và dữ liệu, tiếng nói của họ sẽ có trọng lượng hơn trong việc xây dựng hướng dẫn điều trị, thay vì chỉ áp dụng tài liệu từ bên ngoài. Đó là bước nâng cấp cần thiết nếu Việt Nam muốn vừa tiếp cận chuẩn mực quốc tế, vừa xây dựng được các mô hình điều trị phù hợp với điều kiện trong nước.
Hướng tới hạ tầng điều trị ung thư bền vững cho phụ nữ Việt Nam
Câu hỏi quan trọng nhất là: ACTIVE 2.0 để lại điều gì sau ba năm? Nếu dự án chỉ mang đến một vài lớp tập huấn và một số hoạt động truyền thông, tác động sẽ mờ nhạt. Nhưng với định hướng hiện tại, dự án đang đi theo hướng đúng của một chương trình xây dựng hạ tầng điều trị ung thư bền vững. Đối với phía Đức, hợp tác phát triển được hiểu là xây dựng năng lực bền vững, tạo ra các mối quan hệ hợp tác vẫn mang lại giá trị ngay cả khi dự án đã kết thúc. Điều đó phù hợp với nhu cầu lâu dài của Việt Nam trong chăm sóc sức khỏe phụ nữ, khi ung thư cổ tử cung vẫn là một trong những nguyên nhân tử vong hàng đầu.
Dự án ACTIVE 2.0 tại Việt Nam kế thừa thành quả hợp tác và kinh nghiệm từ giai đoạn trước, nghĩa là mỗi chu kỳ dự án là một bước nâng cấp mới của hệ thống, chứ không phải lặp lại từ đầu. Nếu duy trì được chuỗi kế thừa này, Việt Nam hoàn toàn có thể hình thành một mạng lưới điều trị ung thư cổ tử cung đủ mạnh để vừa giảm tỷ lệ tử vong, vừa cải thiện chất lượng sống sau điều trị – yếu tố thường bị bỏ quên trong các chương trình điều trị ung thư truyền thống.
Về bản chất, điều trị ung thư hiệu quả không thể tách rời dự phòng và phát hiện sớm. Do đó, tác động tích cực nhất mà ACTIVE 2.0 có thể tạo ra là giúp hệ thống y tế nhìn ung thư cổ tử cung như một chu trình chăm sóc trọn vòng đời, từ vaccine HPV, sàng lọc, chẩn đoán, điều trị, đến theo dõi và phục hồi. Nếu Việt Nam tận dụng tốt giai đoạn ba năm này để củng cố nhân lực, chuẩn hóa quy trình, tăng cường trao đổi tri thức khu vực, thì dự án không chỉ góp phần vào mục tiêu “loại trừ ung thư cổ tử cung” của Tổ chức Y tế Thế giới, mà còn đặt nền móng cho một mô hình chăm sóc sức khỏe phụ nữ hiện đại và bền vững.






