Nông nghiệp Việt cần những nhà khoa học bước ra khỏi phòng thí nghiệm
Từ phế phụ phẩm thành thức ăn chăn nuôi là câu chuyện tiêu biểu cho cách các nhà khoa học nông nghiệp Việt Nam chuyển hướng từ nghiên cứu thuần túy sang giải pháp bền vững, gắn chặt với ruộng đồng, giúp nông dân giảm chi phí, cải thiện đất đai và giảm chất thải, đồng thời tạo ra giá trị kinh tế mới thay vì chỉ đi theo con đường dùng thêm phân hóa học và thuốc trừ sâu. Đây không phải khẩu hiệu môi trường, mà là lựa chọn sinh tồn của nền nông nghiệp nhỏ lẻ, đang chịu áp lực cạnh tranh và biến đổi khí hậu từng ngày. Điểm chung ở những nhân vật như tiến sĩ Nguyễn Thị Nhung và anh Nguyễn Đăng Vương là họ không làm khoa học để công bố bài báo, mà để trả lời câu hỏi rất thực: làm sao nông dân Việt có thể sống được bằng nghề của mình trong một mô hình sản xuất bền vững và khả thi, chứ không phải những giáo trình xa lạ với ruộng đồng.
Tiến sĩ Nguyễn Thị Nhung: nỗi trăn trở về đất bạc màu và canh tác bền vững
Cả một đời gắn bó với đất, với cây, tiến sĩ Nguyễn Thị Nhung chọn con đường khó: nghiên cứu thuốc bảo vệ thực vật, cỏ dại và tác động môi trường trong canh tác nông nghiệp. Việc bà liên tục leo rẫy cà phê, vào tận vườn sầu riêng, hồ tiêu, các đồi chè từ Hà Giang đến Tây Nguyên để nhìn thấy đất bạc màu, cây suy kiệt vì lạm dụng phân hóa học và thuốc trừ sâu cho thấy một sự thật khó chịu: chính cách canh tác hiện tại đang ăn mòn tương lai của nông dân. Từ trải nghiệm đó, bà mang theo một nỗi trăn trở xuyên suốt sự nghiệp: làm sao để nông dân Việt Nam có thể canh tác bền vững, vừa đảm bảo năng suất, vừa giữ được đất cho thế hệ sau. Bà tham gia nhiều đề tài cấp Bộ, cấp Nhà nước, nhưng giá trị không nằm ở danh mục đề tài mà ở chỗ hàng triệu nông dân được tư vấn trực tiếp, kể cả qua hơn 12 năm đồng hành trên các kênh hướng dẫn sản xuất nông nghiệp.
Điều thú vị là một chuyên gia vốn cực kỳ cẩn trọng với sản phẩm thương mại lại quyết định gắn tên mình với phân bón Nano Ecotech. Bà nhấn mạnh: quyết định này đến từ quá trình nghiên cứu, thử nghiệm và theo dõi thực tế, chứ không phải hợp tác quảng cáo. Cơ chế nano siêu vi hạt kết hợp axit humic, NPK siêu hấp thụ và trung vi lượng giúp cây tăng khả năng hấp thu dinh dưỡng, cải thiện bộ rễ và sức khỏe đất. Theo mô tả, tại nhiều vùng trồng cà phê, sầu riêng, nông dân đã thấy bộ rễ trắng bung mạnh, cây bật đọt non, lá xanh dày, đất mềm ẩm tơi xốp chỉ sau 7–10 ngày sử dụng. Câu chuyện này cho thấy một nguyên tắc quan trọng của sáng kiến nông nghiệp bền vững: dữ liệu, chứng nhận là cần, nhưng kết quả trên ruộng nông dân mới là kiểm định có ý nghĩa.

Nguyễn Đăng Vương: từ câu hỏi về “rác” đến mô hình tuần hoàn
Ở Bình An, Quảng Trị, anh Nguyễn Đăng Vương lại đi con đường ngược với thói quen ngàn đời: thay vì mua thêm thức ăn công nghiệp, anh hỏi liệu thứ người khác xem là rác có thể trở thành nguyên liệu sản xuất. Sau chuyến đi Nhật năm 2017 để tìm hiểu mô hình phân bón hữu cơ, thức ăn vi sinh và chăn nuôi hữu cơ, anh nhận ra trong một hệ thống nông nghiệp tuần hoàn, chất thải của quá trình này có thể là đầu vào cho quá trình khác. Từ suy nghĩ ấy, năm 2019 anh xây dựng mô hình chăn nuôi hữu cơ trên hơn 4ha đất gia đình, rồi đầu tư chuồng trại hướng tới quy trình khép kín. Đến năm 2021, hợp tác xã Nông nghiệp sạch Tây Sơn ra đời, biến ý tưởng cá nhân thành mô hình tập thể. Sáng kiến nông nghiệp bền vững của anh rõ ràng: biến phế phụ phẩm thành thức ăn, rồi chất thải chăn nuôi thành phân hữu cơ, khép lại vòng tròn tài nguyên.
Điểm nhấn của mô hình là công thức ủ đạm cá kết hợp phụ phẩm nông nghiệp, thủy sản, rau củ, trái cây, vỏ trứng, bã đậu tương… để tạo thức ăn hỗn hợp vi sinh cho vật nuôi. Những thứ có nguy cơ thành rác được phối trộn, lên men bằng chế phẩm vi sinh, trở thành nguồn thức ăn sạch, giúp giảm khoảng 30% chi phí sản xuất cho các thành viên và trang trại liên kết, đồng thời giảm tác động môi trường. Từ năm 2023 đến nay, hợp tác xã mỗi năm sản xuất hơn 400 tấn thức ăn hỗn hợp vi sinh Tây Sơn và 50 tấn phân bón hữu cơ từ sản phẩm, phế phụ phẩm nông sản. Giải pháp “Biến rác thải thành tài nguyên, biến phế phụ phẩm nông nghiệp thành thức ăn và phân bón hữu cơ vi sinh phục vụ sản xuất” đã đoạt giải khuyến khích cuộc thi sáng tạo kỹ thuật nhà nông toàn quốc, đủ cho thấy đây không chỉ là kinh nghiệm hộ gia đình mà là sáng kiến có tính mô hình.

Từ nông dân thành nhà khoa học của nhà nông
Nếu tiến sĩ Nguyễn Thị Nhung là hình ảnh nhà khoa học nông nghiệp Việt Nam bước ra khỏi phòng thí nghiệm để đến với vườn cây, thì Nguyễn Đăng Vương lại là nông dân bước vào vai nhà khoa học. Anh không dừng ở chuyện tận dụng phế phẩm để giảm chi phí, mà chuẩn hóa sản phẩm, kiểm nghiệm, hoàn thiện quy trình và đưa sáng kiến vào sản xuất thực tế. Sản phẩm thức ăn hỗn hợp vi sinh Tây Sơn được kiểm nghiệm tại trung tâm kỹ thuật tiêu chuẩn đo lường chất lượng, hợp tác xã tự công bố tiêu chuẩn cơ sở và sau đó được công nhận là sản phẩm công nghiệp nông thôn tiêu biểu cấp huyện, cấp tỉnh. Nhờ vậy, năm 2025 anh Vương được vinh danh là một trong 32 “Nhà khoa học của nhà nông”, và năm 2026 được bình chọn là Nông dân Việt Nam xuất sắc 40 năm Đổi mới. Những danh hiệu này có ý nghĩa vì đến từ chính năng lực làm chủ khoa học của một nông dân xuất phát từ ruộng đồng.
Mô hình của anh Vương hiện nuôi 300 con lợn thịt mỗi lứa, 1.300 con gà đẻ trứng với khoảng 700 quả mỗi ngày, kèm 2.000m² ao cá tổng hợp sản lượng 5 tấn/năm. Anh kết hợp thức ăn hỗn hợp vi sinh với cỏ, lá cây như lá mơ, mật gấu cho lợn, gà, bò để tăng sức đề kháng và chất lượng thịt. Quan trọng hơn những con số là việc mô hình tạo việc làm cho 5 lao động thường xuyên, 20 lao động thời vụ, và hình thành vòng tuần hoàn: phế phụ phẩm thành thức ăn, vật nuôi tạo chất thải, chất thải xử lý thành phân, quay lại phục vụ cây trồng. “Tôi rất vinh dự nhưng sẽ không tự hài lòng với những gì mình đạt được. Tôi sẽ tiếp tục phấn đấu để… giúp nhiều nông dân có việc làm, thu nhập tốt hơn, xứng đáng là nông dân thời kỳ đổi mới”, anh chia sẻ. Đó là tinh thần nhà khoa học của nhà nông: không xem thành công là điểm dừng, mà là nền tảng để kéo thêm người khác đi cùng.
Khi khoa học gắn với ruộng đồng, cộng đồng là người hưởng lợi
Câu chuyện của hai nhân vật cho thấy một xu hướng đáng quý: các nhà khoa học nông nghiệp Việt Nam đang tập trung vào giải pháp bền vững và khả thi cho nông dân địa phương, thay vì chạy theo công nghệ hào nhoáng nhưng khó áp dụng. Với tiến sĩ Nhung, đó là bộ rễ khỏe hơn, đất tơi xốp hơn sau 7–10 ngày dùng phân bón mới; với anh Vương, đó là việc giảm 30% chi phí thức ăn, xử lý hơn 22.000m³ phế phụ phẩm, tạo ra 17.600 tấn phân hữu cơ dùng cho 5ha lúa hữu cơ và 4ha cây trồng khác. Điểm chung là sự kết hợp giữa nghiên cứu khoa học và thực tiễn sản xuất, tạo giá trị thực cho cộng đồng: từ kinh nghiệm cá nhân thành quy trình, từ trang trại gia đình thành hợp tác xã, từ sản phẩm thử nghiệm thành hàng hóa được kiểm nghiệm và công nhận. Đây chính là con đường mà nông nghiệp Việt cần: sáng kiến nông nghiệp bền vững phải bắt đầu từ câu hỏi của người nông dân và kết thúc bằng thay đổi trên chính thửa ruộng của họ.
Câu hỏi cuối cùng không dành cho nhà khoa học mà cho người đọc: chúng ta muốn một nền nông nghiệp dựa vào thuốc hóa học, phân bón vô hạn và những bãi rác phế phụ phẩm, hay một hệ sinh thái tuần hoàn, nơi rác trở thành tài nguyên và nông dân trở thành chủ thể của tri thức? Những gì tiến sĩ Nhung đang miệt mài làm ở tuổi mà nhiều người đã nghỉ ngơi, và những gì anh Vương đang xây dựng ở Quảng Trị với vòng tuần hoàn khép kín, cho thấy câu trả lời đã bắt đầu hình thành ngay trên ruộng đồng. Nếu chính sách, tín dụng và thị trường bắt kịp những sáng kiến này, “nhà khoa học nông nghiệp Việt Nam” sẽ không chỉ là danh xưng của vài cá nhân, mà trở thành năng lực chung của cả cộng đồng nông thôn – nơi mỗi người nông dân đều có thể là một nhà khoa học của nhà nông.







