‘Cơ hội cuối cùng’ là gì và vì sao nó nguy hiểm?
“Cơ hội cuối cùng” trong đàm phán Mỹ Iran dưới thời Donald Trump là cách ông gắn một tối hậu thư quân sự vào một thỏa thuận được quảng bá là “tốt” cho Iran, nhưng được thiết kế chủ yếu để củng cố lợi thế chiến lược của Washington và buộc Tehran phải chịu áp lực tối đa trong thời gian rất ngắn. Tổng thống Mỹ tuyên bố đây là “cơ hội cuối cùng để họ ký một văn kiện tốt” khi trả lời báo chí tại Nhà Trắng ngày 3/8, nhấn mạnh các cuộc đàm phán giữa Mỹ và Iran vẫn đang diễn ra. Ngày hôm sau, ông tiếp tục khẳng định đây là “cơ hội cuối cùng để Iran ký thỏa thuận có lợi với Mỹ” sau khi ông tạm hoãn các đợt không kích. Cách đặt vấn đề này biến bàn đàm phán thành chiến trường tâm lý, nơi lời nói và thời điểm được dùng như công cụ đe dọa hơn là xây dựng lòng tin.

Dòng thời gian đàm phán: Từ Eo biển Hormuz đến phi hạt nhân hóa
Đằng sau khẩu hiệu Trump cơ hội cuối cùng là một lộ trình hai giai đoạn mà chính ông mô tả: giai đoạn một tập trung vào việc khôi phục hoạt động hàng hải qua Eo biển Hormuz, giai đoạn hai hướng tới phi hạt nhân hóa Iran. Ông Trump khẳng định các cuộc đàm phán với Iran “sẽ diễn ra nhanh chóng” và dự báo eo biển có thể được mở hoàn toàn trong ngày 4/8. Điều đáng chú ý là toàn bộ cấu trúc này dựa trên một bản ghi nhớ chung mà Mỹ và Iran đã ký hồi tháng 6, nhưng ông lại gói nó vào khung thời gian rất ngắn và gắn kèm đe dọa tấn công quân sự. Một phát biểu đáng chú ý là: “Đã có thỏa thuận về Hormuz và sau đó sẽ là thỏa thuận về hạt nhân”, kèm gợi ý rằng các cuộc đàm phán hạt nhân có thể bắt đầu ngay chiều thứ Hai. Cách ông liên tục nhấn mạnh tốc độ cho thấy Nhà Trắng muốn ép Iran đưa ra nhượng bộ tức thì, hơn là một lộ trình kiểm chứng, từng bước.

Đàm phán thông qua trung gian và chiến lược ngoại giao Trung Đông
Khác với hình ảnh đối đầu trực diện, đàm phán Mỹ Iran hiện tại chủ yếu diễn ra qua các kênh trung gian. Tổng thống Trump cho biết nỗ lực ngoại giao này được triển khai theo đề xuất của Arab Saudi, Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất, Qatar và một số nước khác. Phía Iran xác nhận họ đang làm việc với Oman để thiết lập tuyến hàng hải tạm thời, an toàn qua Eo biển Hormuz, đồng thời khẳng định không có đàm phán trực tiếp với Mỹ dù Pakistan và Qatar vẫn hỗ trợ vai trò trung gian khi cần. Điều này cho thấy chiến lược ngoại giao Trung Đông của Washington phụ thuộc ngày càng nhiều vào việc lôi kéo các đồng minh vùng Vịnh đứng vào vai “người bảo lãnh”, vừa để giảm chi phí chính trị cho Mỹ, vừa đẩy Iran vào thế bị bao vây khu vực. Nhưng khi mọi thông điệp đều đi vòng qua bên thứ ba, nguy cơ hiểu sai, tính toán lệch càng cao, đặc biệt trong bối cảnh cả hai bên đều sử dụng ngôn từ cứng rắn để trấn an dư luận trong nước.

Căng thẳng Iran Mỹ và mô hình ‘giao tranh–hoãn không kích–lại đe dọa’
Tối hậu thư không xuất phát từ khoảng trống quân sự; nó được đặt lên bàn sau nhiều tháng leo thang. Ông Trump từng thông báo quân đội Mỹ đã “lên đạn sẵn sàng” để tấn công Iran ở mức độ chưa từng thấy. Trong nhiều tuần, Mỹ liên tục không kích nhằm làm suy giảm năng lực Iran đe dọa hoạt động hàng hải tại Hormuz và buộc Tehran quay lại bàn đàm phán. Sau đó, theo đề nghị của các quan chức khu vực, ông nhiều lần hoãn không kích nhưng luôn gắn kèm thông điệp sẽ trở lại với “hành động quân sự mạnh mẽ” nếu đàm phán không tiến triển. Giữa thế bế tắc, một sĩ quan cấp cao của Bộ Tư lệnh Trung tâm phải gửi email kêu gọi: “Chúng tôi cần ý tưởng”, trong khi CENTCOM thừa nhận phải đánh giá lại chiến lược. Mô hình lặp đi lặp lại giữa giao tranh, hoãn tấn công rồi lại hăm dọa thể hiện sự thiếu nhất quán, khiến cả đồng minh lẫn đối thủ đều khó đoán được “lằn ranh đỏ” của Mỹ là ở đâu.

Rủi ro leo thang và bài học cho chiến lược đàm phán
Điểm đáng lo nhất trong chiến lược Trump cơ hội cuối cùng là nó coi sức ép quân sự như công cụ đàm phán mặc định, thay vì lựa chọn bất đắc dĩ. Một nguồn tin tham gia thảo luận kế hoạch quân sự cho biết, cuối cùng ông Trump vẫn muốn có thỏa thuận nên luôn cố “vừa thể hiện lập trường cứng rắn vừa tìm đường rút khỏi cuộc chiến”. Trung Đông, với mạng lưới liên minh và đối kháng chằng chịt, không phải nơi thích hợp cho kiểu đàm phán sát biên chiến tranh như vậy. Một lựa chọn mà chính các phân tích nội bộ Mỹ nêu ra là chấp nhận trạng thái bế tắc nguy hiểm hiện nay, với các đợt tấn công và đáp trả liên tiếp, khiến binh sĩ Mỹ có thể tiếp tục thiệt mạng và Eo biển Hormuz luôn bất ổn. Đó là kịch bản không bên nào muốn, nhưng sẽ trở nên ngày càng khó tránh nếu “cơ hội cuối cùng” bị dùng như khẩu hiệu chính trị hơn là một khuôn khổ đàm phán nghiêm túc. Bài học rõ ràng: ngoại giao cần thời gian, cơ chế kiểm chứng và không gian thể diện cho cả hai bên; biến nó thành trò cân não gắn liền đe dọa vũ lực chỉ đẩy khu vực gần hơn với một sai lầm chiến lược không thể đảo ngược.







