Biến mỏ dầu khí cũ thành kho lưu trữ carbon 40 tỷ USD

Biến mỏ dầu khí cũ thành kho lưu trữ carbon 40 tỷ USD
Sở thích|Đông Nam Á

Lưu trữ carbon Việt Nam: từ mỏ dầu khí cũ đến tham vọng thị trường khu vực

Lưu trữ carbon Việt Nam là chiến lược thu giữ, vận chuyển và bơm khí CO2 xuống các cấu trúc địa chất sâu như mỏ dầu khí cũ, vỉa than và túi nước mặn, nhằm cô lập lâu dài lượng phát thải từ các nguồn công nghiệp lớn, đồng thời biến dịch vụ lưu trữ này thành một thị trường thương mại phục vụ cả trong nước và Đông Nam Á. Khác với cách nhìn coi mỏ dầu khí cạn kiệt là tài sản hết thời, Việt Nam đang coi chúng là hạ tầng lõi cho một ngành dịch vụ khí hậu mới. Trong phiên thảo luận về Dự thảo Luật Dầu khí (sửa đổi), Bộ trưởng Công Thương Lê Mạnh Hùng cho biết Việt Nam đang phối hợp với Nhật Bản nghiên cứu và thử nghiệm lưu trữ CO2 tại một số điểm tiềm năng ở khu vực phía Bắc. Đây không phải là thử nghiệm kỹ thuật đơn lẻ, mà là bước khởi động cho một chiến lược thị trường carbon 40 tỷ USD đầy tính chủ động.

Tiềm năng thị trường carbon 40 tỷ USD và vị thế cạnh tranh của Việt Nam

Điểm tham vọng nhất trong tầm nhìn lưu trữ carbon Việt Nam là mục tiêu hình thành một thị trường dịch vụ lưu trữ CO2 quy mô 40 tỷ USD, phục vụ cả khu vực Đông Nam Á chứ không chỉ riêng trong nước. Viện Dầu khí Việt Nam đã lượng hóa cơ hội này, cho thấy nếu Việt Nam nhanh chân xây dựng hạ tầng và khung pháp lý cho CCS (thu giữ, vận chuyển và lưu trữ CO2), nước ta có thể trở thành điểm đến chính cho các nguồn phát thải khu vực. Theo các nhà khoa học, các bồn trầm tích ngoài khơi như Sông Hồng và Cửu Long có thể chứa hơn 10 tỷ tấn CO2, cùng với khả năng lưu trữ khoảng 12 tỷ tấn trong vỉa dầu cạn kiệt, túi nước mặn và vỉa than sâu. Đây là lợi thế địa chất mà không phải quốc gia Đông Nam Á nào cũng có. Nhìn rộng ra, nếu các dự án thí điểm với Nhật Bản chứng minh được độ an toàn và hiệu quả, Việt Nam có thể tự tin cạnh tranh với những sáng kiến lưu trữ carbon đang manh nha ở các nước láng giềng, thay vì bị gạt ra ngoài cuộc chơi khí hậu khu vực.

Biến mỏ dầu khí cũ thành kho lưu trữ carbon 40 tỷ USD

Mỏ dầu khí cũ: từ gánh nặng giải trừ thành trung tâm khí hậu bền vững

Chiến lược dùng mỏ dầu khí cũ làm kho lưu trữ carbon không chỉ là giải pháp kỹ thuật mà còn là tuyên bố chính sách: ngành dầu khí Việt Nam phải chuyển mình từ khai thác tài nguyên sang dịch vụ khí hậu bền vững. Những vỉa dầu đã cạn, giếng khoan và đường ống tưởng như sẽ bị bỏ hoang, nay được nhìn lại như tài sản nền tảng. Các đại biểu Quốc hội đã đề xuất cho phép chuyển đổi mỏ dầu khí đã hoặc sắp cạn kiệt thành cơ sở lưu trữ CO2, tận dụng dữ liệu địa chất, hạ tầng hiện hữu và kinh nghiệm vận hành của các nhà thầu và tập đoàn dầu khí quốc gia. Theo Tổ chức An ninh Kim loại và Năng lượng Nhật Bản, các bồn trầm tích ngoài khơi Việt Nam có tiềm năng lưu trữ hơn 10 tỷ tấn CO2, với hai khu vực nổi bật là Sông Hồng và Cửu Long. Từ góc nhìn kinh tế, đây là cách "bơm tiền vào lòng đất" thông minh: biến chi phí giải trừ mỏ và rủi ro môi trường thành nguồn thu mới từ dịch vụ lưu trữ CO2 cho khu vực. Đồng thời, kết hợp với điện tái tạo và sản xuất hydrogen, hệ sinh thái CCS quanh các mỏ cũ có thể trở thành mắt xích quan trọng trong quá trình chuyển dịch năng lượng và giảm phát thải về Net Zero vào năm 2050.

Thách thức chi phí, rủi ro dài hạn và bài toán chính sách

Dù tiềm năng rất lớn, việc biến CCS thành một thị trường carbon 40 tỷ USD không thể dựa vào địa chất thuận lợi mà bỏ qua bài toán chi phí và trách nhiệm dài hạn. Các nghiên cứu quốc tế cho thấy tổng chi phí cho thu giữ, vận chuyển và lưu trữ CO2 hiện còn ở mức cao, trong khi giá tín chỉ carbon trong nước mới chỉ ở khoảng 120.000–140.000 đồng/tấn trên thị trường thí điểm, và giá quốc tế dao động rất rộng tùy loại tín chỉ và nơi giao dịch. Điều này khiến các dự án CCS khó có thể tự đứng vững nếu thiếu hỗ trợ chính sách. Không ít dự án trên thế giới chỉ triển khai được nhờ nguồn vốn nhà nước lên tới hàng chục tỉ USD. Các đại biểu Quốc hội đã sớm cảnh báo: nghĩa vụ giám sát, bảo đảm an toàn và xử lý rò rỉ CO2 có thể kéo dài hàng thập kỷ sau khi hợp đồng dầu khí kết thúc, nên không thể để gánh nặng tài chính dồn về phía nhà nước. Đề xuất bắt buộc nhà vận hành CCS cung cấp bảo lãnh tài chính hoặc bảo hiểm trách nhiệm là bước đi đúng hướng, gửi tín hiệu rõ ràng rằng đây là ngành kinh doanh khí hậu, không phải "hạ tầng công" miễn phí.

Hạ tầng, khung pháp lý và chiến lược Net Zero: Việt Nam phải hành động nhanh

Muốn biến tiềm năng lưu trữ carbon thành sức mạnh thị trường, Việt Nam không thể chờ CCS "tự lớn" mà phải thiết kế lộ trình chính sách và đầu tư có chủ ý từ hôm nay. Các nhà khoa học đề xuất từng bước: thử nghiệm công nghệ tại nhiều kiểu điểm lưu trữ khác nhau (mỏ dầu cạn, vỉa than sâu, tầng nước mặn), đánh giá khả năng chứa và rủi ro rò rỉ, rồi mới mở rộng quy mô. Song song, cần xây dựng hệ thống pháp lý riêng cho CCS trong Luật Dầu khí sửa đổi, từ quy định chuyển đổi mỏ dầu khí cũ, tiêu chuẩn an toàn, nghĩa vụ giám sát, đến cơ chế chia sẻ rủi ro pháp lý – kỹ thuật giữa nhà nước và doanh nghiệp. Theo TS Phùng Quốc Huy, từ năm 2029 khi thị trường carbon chính thức vận hành, giá carbon tốt hơn cộng với các chính sách miễn giảm thuế, trợ giá, đầu tư chung hạ tầng lưu trữ và hoàn thiện thuế carbon có thể tạo lực hút đủ mạnh với khu vực tư nhân. Nếu đi trước trong xây dựng hạ tầng và khung pháp lý, Việt Nam không chỉ tăng cơ hội thu hút dòng CO2 từ các nước trong khu vực, mà còn đặt nền móng cho một nền kinh tế khí hậu bền vững, nơi mỏ dầu khí cũ trở thành trung tâm của chuỗi giá trị mới thay vì di sản của một thời tăng trưởng dựa vào phát thải.

Sammfy nhận hoa hồng khi bạn mua sắm qua liên kết của chúng tôi, bạn không phải trả thêm chi phí.

You May Also Like

Comments
Viết gì đó...
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ!