Hạ tầng viễn thông bước vào giai đoạn tăng tốc
Hạ tầng viễn thông Việt Nam là tổng thể các mạng cố định, di động, cáp quang, Internet và các nền tảng số, bảo đảm người dân, doanh nghiệp và cơ quan nhà nước được kết nối, truyền tải dữ liệu an toàn, tốc độ cao, từ đó tạo nền tảng cho kinh tế số, xã hội số và các hoạt động đổi mới sáng tạo công nghệ.
9 tháng đầu năm, hạ tầng viễn thông Việt Nam không còn dừng ở việc “phủ sóng cho đủ”, mà đang chuyển hẳn sang “tăng tốc và nâng chất”. Tỷ lệ IPv6 đã đạt 67%, trong khi cả nước chỉ còn 273 thôn lõm sóng, cho thấy hạ tầng viễn thông Việt Nam đang chuyển từ mở rộng kết nối sang nâng cao chất lượng và tạo nền tảng cho kinh tế, xã hội số. Nhìn tổng thể, viễn thông Việt Nam đang bước sang giai đoạn mới: không chỉ mở rộng kết nối mà nâng cấp chất lượng, chuyển đổi công nghệ và tăng khả năng phục vụ nền kinh tế số. Đây là bước ngoặt mang tính chiến lược, bởi hạ tầng số đang trở thành hạ tầng thiết yếu, tương đương điện và giao thông trong chuỗi giá trị kinh tế hiện đại.
Tốc độ băng rộng, 5G và bước nhảy về chất lượng kết nối
Nếu phải chọn một chỉ báo cho thấy hạ tầng viễn thông Việt Nam đang tăng tốc, đó chính là tốc độ kết nối băng rộng. Tính đến tháng 8, tốc độ băng rộng cố định đạt 301,48 Mbps, xếp thứ 8 trên 149 quốc gia, vùng lãnh thổ; băng rộng di động đạt 219,93 Mbps, xếp thứ 9/102. Chỉ sau một năm, tốc độ cố định tăng khoảng 20,4%, còn tốc độ di động tăng tới 45%. Đáng chú ý, tốc độ băng rộng cố định 301,48 Mbps cho thấy hiệu quả của đầu tư cáp quang, truyền dẫn và nâng cấp mạng truy nhập.
Cùng với đó, quy mô thuê bao 5G bùng nổ: từ hơn 14 triệu vào tháng 9 năm trước lên 27,2 triệu vào tháng 8, tăng ít nhất khoảng 94%. Điều này không chỉ là con số đẹp trên báo cáo, mà tạo ra một lớp hạ tầng mới cho các dịch vụ cần tốc độ cao, độ trễ thấp và khả năng kết nối đồng thời số lượng lớn thiết bị, mở đường cho IoT, nhà máy thông minh, logistics số, y tế từ xa, giáo dục trực tuyến và các ứng dụng AI cần truyền tải dữ liệu lớn. Nói cách khác, Việt Nam đang xây dựng đường cao tốc dữ liệu cho mọi ngành kinh tế.
Dừng 2G, chuyển sang 4G/5G: tái phân bổ nguồn lực cho kinh tế số
Một quyết định mang tính biểu tượng của giai đoạn tăng tốc là việc từ ngày 16/9, các doanh nghiệp viễn thông di động dừng hoàn toàn mạng 2G (trừ khu vực đặc thù như Trường Sa, Hoàng Sa, nhà giàn DK1) để thu hồi băng tần 900MHz, 1800MHz phục vụ 4G/5G. Đây không đơn thuần là việc tắt một công nghệ cũ; về bản chất, đó là quá trình tái phân bổ nguồn lực hạ tầng từ công nghệ có hiệu suất thấp sang các thế hệ mạng mới, đặc biệt là 4G và 5G.
Khi băng tần quý giá được giải phóng cho 4G/5G, chất lượng kết nối sẽ tăng lên rõ rệt, giảm nghẽn mạng, mở thêm dung lượng cho hàng triệu thiết bị mới. Một đường truyền nhanh hơn giúp doanh nghiệp sử dụng hiệu quả hơn điện toán đám mây, dữ liệu lớn, AI và các nền tảng số. Với doanh nghiệp, chất lượng kết nối tốt hơn đồng nghĩa với giảm chi phí giao dịch, mở rộng thị trường và tăng khả năng cung cấp dịch vụ xuyên biên giới. Với người dân, kết nối tốt hơn giúp tiếp cận dịch vụ công trực tuyến, thanh toán số, y tế, giáo dục, thương mại điện tử và các nền tảng số khác thuận tiện hơn. Nếu coi hạ tầng viễn thông là đường xá của thế giới số, thì việc dừng 2G là đóng các tuyến đường nhỏ để mở xa lộ mới.
Hạ tầng viễn thông và bước chuyển của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo
Hạ tầng viễn thông băng rộng và 5G chỉ thực sự có ý nghĩa khi nó nuôi dưỡng một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo công nghệ năng động. Theo Global Startup Ecosystem Index 2026, Việt Nam lần đầu lọt Top 50 hệ sinh thái khởi nghiệp toàn cầu, xếp thứ 50, tăng 5 bậc so với năm trước; giá trị hệ sinh thái tăng 67,9%, cao nhất Đông Nam Á. Điều này phản ánh quá trình chuyển dịch từ giai đoạn khuyến khích tinh thần khởi nghiệp sang chú trọng phát triển doanh nghiệp, kết nối nguồn lực, thúc đẩy đầu tư, thương mại hóa công nghệ và mở rộng thị trường.
Nền tảng pháp lý cũng đang được củng cố. Tháng 4, Chính phủ ban hành Nghị quyết 86/NQ-CP về Chiến lược quốc gia về khởi nghiệp sáng tạo, đặt mục tiêu đến năm 2030 đưa Việt Nam trở thành quốc gia hàng đầu về khởi nghiệp sáng tạo trong khu vực. Được phê duyệt ngày 15/9, Chương trình quốc gia về khởi nghiệp sáng tạo giai đoạn 2026–2035 hướng đến tháo gỡ điểm nghẽn, kết nối hệ sinh thái, với hỗ trợ sát nhu cầu thực tiễn, lấy thị trường và hiệu quả kinh tế – xã hội làm thước đo. Bộ Khoa học và Công nghệ đang xây dựng cơ sở dữ liệu và bộ chỉ số đo lường hệ sinh thái, không chỉ đếm số startup mà còn đánh giá mức độ tăng trưởng và hiệu quả đầu tư. Trong bối cảnh đó, hạ tầng viễn thông chất lượng cao trở thành điều kiện tiên quyết để các startup thử nghiệm, triển khai và mở rộng sản phẩm “Make in Vietnam” ra toàn cầu.

Kết nối hệ sinh thái đổi mới sáng tạo toàn cầu, mở rộng không gian kinh tế số
Sự phát triển của hạ tầng viễn thông Việt Nam đang hỗ trợ mạnh mẽ cho mục tiêu kết nối hệ sinh thái đổi mới sáng tạo toàn cầu. Các chương trình hỗ trợ khởi nghiệp không chỉ dừng ở việc kết nối startup với nhà đầu tư hay chuyên gia nước ngoài, mà còn hướng đến tiếp cận công nghệ, tri thức, vốn, nhân lực, thị trường và các chuỗi giá trị quốc tế. Cách tiếp cận này cho thấy hợp tác quốc tế được mở rộng theo hai chiều: đưa công nghệ, vốn và mạng lưới quốc tế vào trong nước, đồng thời tạo điều kiện để startup và doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận thị trường bên ngoài.
Nhờ nền tảng viễn thông tốc độ cao và định hướng IPv6-Only, không gian kết nối cho con người, dữ liệu, thiết bị và các hệ thống thông minh được mở rộng. Đây là điều kiện để hình thành các mô hình kinh doanh dựa trên dữ liệu và công nghệ, từ IoT, nhà máy thông minh, logistics số đến y tế từ xa và giáo dục trực tuyến. Mục tiêu đến năm 2030 là hình thành ít nhất 250 doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo từ thương mại hóa công nghệ, kết quả nghiên cứu và quyền sở hữu trí tuệ; tăng lên 500 doanh nghiệp vào năm 2035. Giai đoạn tiếp theo của ngành viễn thông vì vậy không chỉ là “nhanh hơn”, mà phải là “thông minh hơn, an toàn hơn, phổ cập hơn và tạo ra nhiều giá trị kinh tế – xã hội hơn”. Nếu duy trì được quỹ đạo hiện nay, hạ tầng viễn thông Việt Nam có thể trở thành lợi thế cạnh tranh khu vực, thay vì chỉ là điều kiện cần.







