Từ đối thoại sang hành động: Diễn đàn đặt lại chuẩn hợp tác công nghệ
Diễn đàn hợp tác đầu tư, phát triển công nghệ số và trí tuệ nhân tạo Việt Nam-Australia là một khuôn khổ hợp tác mới, định hướng rõ ràng vào việc chuyển các cam kết chính trị và kết nối học thuật thành những dự án công nghệ cụ thể, có sản phẩm đầu ra, nhất là trong các lĩnh vực AI, bán dẫn và thương mại hóa công nghệ số, qua đó mở ra không gian hợp tác thực chất cho doanh nghiệp hai bên và gắn nghiên cứu với thị trường.
Điểm đáng nói của diễn đàn này không phải ở số lượng đại biểu hay bài tham luận, mà ở thông điệp "Từ đối thoại đến kết nối, từ đổi mới sáng tạo đến đầu tư" và cách tổ chức xoay quanh việc tìm dự án có khả năng triển khai. Sáng 12/10 tại Hà Nội, Cục Công nghệ số và Trí tuệ nhân tạo thuộc Bộ Khoa học và Công nghệ phối hợp với Hội Trí thức và Chuyên gia Việt Nam-Australia tổ chức diễn đàn hợp tác đầu tư, phát triển công nghệ số và trí tuệ nhân tạo giữa hai nước. Đây là hoạt động tiếp nối TechConnect Việt Nam-Australia ngày 10/8/2026 tại Đại học Công nghệ Sydney trong khuôn khổ chuyến thăm cấp Nhà nước của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm, nhưng tham vọng đã lớn hơn: không dừng ở ký kết, mà phải tạo ra nhiệm vụ, sản phẩm và cơ hội đầu tư có thể đo đếm.
Hợp tác công nghệ Việt Nam: từ nghị quyết đến dự án AI, bán dẫn có đầu ra
Việc thúc đẩy hợp tác đầu tư, phát triển công nghệ số và trí tuệ nhân tạo giữa Việt Nam và Australia được nhìn nhận như một công cụ triển khai Nghị quyết 57-NQ/TW về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. Nhưng nếu chỉ dừng ở hội thảo và biên bản ghi nhớ, "hợp tác công nghệ Việt Nam" sẽ tiếp tục là một khẩu hiệu khó chứng minh bằng số liệu và sản phẩm. Chính vì vậy, diễn đàn lần này được thiết kế để buộc các bên trả lời những câu hỏi khó: năng lực thực sự là gì, nhu cầu thị trường ở đâu và dự án nào có thể thương mại hóa chứ không chỉ đẹp trên giấy.
Theo Cục trưởng Cục Công nghệ số và Trí tuệ nhân tạo Nguyễn Khắc Lịch, muốn hợp tác đi vào thực chất cần có sự tham gia đồng bộ của doanh nghiệp, viện nghiên cứu, trường đại học, chuyên gia và các đối tác về đầu tư, thị trường; những đề xuất cụ thể như tìm đối tác ứng dụng công nghệ, giải quyết bài toán sản xuất hay tìm đầu ra cho sản phẩm sẽ là thước đo khả năng phối hợp. Thứ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Lê Xuân Định cũng nhấn mạnh hợp tác quốc tế phải giúp doanh nghiệp và cơ sở nghiên cứu tiếp cận tri thức, nâng cao năng lực công nghệ, phát triển sản phẩm đáp ứng nhu cầu thị trường và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị, thay vì chỉ dừng ở trao đổi thông tin. Nói cách khác, nếu sau diễn đàn không xuất hiện nhiệm vụ rõ ràng, sản phẩm thử nghiệm hay hợp đồng mới, thì mọi cam kết đều chưa hoàn thành mục tiêu đặt ra.
AI, bán dẫn Australia: từ tiềm năng bổ trợ đến yêu cầu thương mại hóa
Vai trò của Australia trong bức tranh hợp tác này không đơn thuần là đối tác tài trợ hay nơi cung cấp công nghệ. Nước này sở hữu hệ thống đại học, cơ sở nghiên cứu và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo được đánh giá là giàu tiềm năng, trong khi Việt Nam có nhu cầu ứng dụng công nghệ rộng lớn, đội ngũ kỹ sư dồi dào và doanh nghiệp đang tích cực mở rộng hoạt động quốc tế. Sự bổ trợ đó tạo nền tảng cho một trục hợp tác mới về AI bán dẫn Australia: nghiên cứu thiết kế ở phía bạn, thị trường ứng dụng năng động ở phía ta, cùng chia sẻ rủi ro và lợi ích trong quá trình thương mại hóa công nghệ số.
Trong các lĩnh vực hợp tác ưu tiên, AI và bán dẫn được đặt trong mối liên hệ chặt chẽ với nhu cầu doanh nghiệp, phát triển nhân lực và khả năng thương mại hóa, chứ không phải là những chương trình nghiên cứu xa rời thị trường. Đối với AI, yêu cầu đặt ra là chất lượng dữ liệu, độ tin cậy và khả năng kiểm soát kết quả; còn với bán dẫn, các hướng như thiết kế chip, kiểm chứng thiết kế, hỗ trợ sản xuất thử và đo kiểm được xem xét dựa trên năng lực và nhu cầu thực tế của các bên. Theo phát biểu từ phía Australia, nước này quan tâm mở rộng hợp tác với Việt Nam trong bán dẫn, AI, công nghệ tài chính và an ninh mạng, cho thấy đây không phải cam kết xã giao mà là chủ ý chiến lược về chuỗi giá trị công nghệ.
Diễn đàn đầu tư công nghệ: thiết kế để tạo không gian kết nối thực chất
Nếu xem các buổi đối thoại là tầng kết nối thứ nhất, thì diễn đàn đầu tư công nghệ Việt Nam-Australia đang hướng tới tầng thứ hai: kết nối có ràng buộc trách nhiệm và sản phẩm đầu ra. Sự kiện được tổ chức nhằm thúc đẩy mối liên hệ giữa cơ quan quản lý, viện trường, doanh nghiệp và nhà đầu tư, tạo điều kiện hình thành chuỗi hoạt động từ nghiên cứu, phát triển công nghệ đến chuyển giao, thương mại hóa và đầu tư. Một trong những trọng tâm là kết nối doanh nghiệp công nghệ số Việt Nam với thị trường, đối tác, khách hàng và nhà đầu tư Australia, thay vì chỉ gặp nhau trong phòng hội thảo.
Thông qua mạng lưới chuyên gia, viện trường, doanh nghiệp và các tổ chức tại Australia, doanh nghiệp Việt Nam có thể tiếp cận tri thức, công nghệ, nhân lực chất lượng cao, đối tác và cơ hội đầu tư, qua đó hỗ trợ phát triển sản phẩm, nghiên cứu, chuyển giao, thương mại hóa và mở rộng hoạt động ra thị trường quốc tế. Thứ trưởng Lê Xuân Định yêu cầu các dự án xuất phát từ nhu cầu thực tế, có đối tác sẵn sàng tham gia, mục tiêu, nguồn lực và tiêu chí đánh giá rõ ràng ngay từ đầu; với dự án nâng cao năng suất phải có số liệu ban đầu để đo lường, còn sản phẩm mới phải xác định đối tượng sử dụng, yêu cầu chất lượng và điều kiện thương mại hóa. Đây là cách bảo vệ các bên khỏi những chương trình hợp tác hình thức, đồng thời buộc mọi sáng kiến phải chứng minh giá trị bằng kết quả.
Từ kế hoạch đến dự án: thử thách của thương mại hóa công nghệ số
Điểm mấu chốt của bước chuyển "từ đối thoại sang dự án" nằm ở khâu theo dõi sau diễn đàn. Thứ trưởng Lê Xuân Định giao Cục Công nghệ số và Trí tuệ nhân tạo làm đầu mối phối hợp với các đơn vị thuộc Bộ, VASEA, FPT, viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp để xây dựng kế hoạch thực hiện biên bản ghi nhớ đã ký ở TechConnect. Kế hoạch này phải xác định rõ dự án ưu tiên, đối tác tham gia, trách nhiệm từng bên, nguồn lực dự kiến, sản phẩm đầu ra và các mốc đánh giá. Nếu thực hiện nghiêm túc, đây sẽ là cơ chế sàng lọc giúp chọn ra những sáng kiến có khả năng thương mại hóa công nghệ số, đồng thời loại bỏ những đề án thiếu khả thi.
Thành công của diễn đàn, như chính lãnh đạo Cục Công nghệ số và Trí tuệ nhân tạo khẳng định, sẽ được đo bằng những công việc được thực hiện sau sự kiện: "một dự án được khởi động, một nhóm nghiên cứu được hình thành, một sản phẩm được thử nghiệm hoặc một cơ hội đầu tư được cụ thể hóa". Nhìn rộng hơn, hợp tác công nghệ giữa hai nước không chỉ tạo thêm động lực cho doanh nghiệp, mà còn góp phần nâng cao năng lực tự chủ công nghệ, tăng sức cạnh tranh và thúc đẩy Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị công nghệ toàn cầu. Câu hỏi còn lại dành cho hệ sinh thái trong nước không phải là "có nên hợp tác không" mà là "chúng ta có đủ quyết tâm và kỷ luật để biến từng cuộc đối thoại thành một dự án cụ thể hay không".






