Doanh thu nghìn tỷ nói gì về một mô hình đại học mới?
Đại học Việt Nam doanh thu đạt mốc 1.000 tỷ đồng là hiện tượng một số cơ sở giáo dục đại học công lập chuyển sang mô hình đại học mới, mở rộng quy mô đào tạo, đa dạng hóa nguồn thu và tăng chi cho con người lẫn hạ tầng, nhằm vừa tự chủ tài chính vừa theo đuổi mục tiêu cạnh tranh trong xếp hạng đại học châu Á. Đây không phải chỉ là câu chuyện tiền bạc mà là chỉ dấu của một cuộc đổi mới thể chế giáo dục đại học, trong đó các trường buộc phải vận hành như tổ chức học thuật – kinh tế có trách nhiệm giải trình rõ ràng với xã hội.
Trường Đại học Trà Vinh – từ một trường cao đẳng cộng đồng hình thành trên cơ sở dự án hợp tác Việt Nam – Canada – đã chính thức trở thành Đại học vào tháng 1/2026 theo quyết định của Thủ tướng Chính phủ. Việc “lên đời” mô hình không đơn thuần là đổi tên; nó mở đường cho cơ cấu gồm nhiều trường thành viên, viện nghiên cứu, bệnh viện đại học và đơn vị dịch vụ, tức một mô hình đại học mới với khả năng tổ chức đào tạo, nghiên cứu, chuyển giao công nghệ ở quy mô lớn. Nếu chúng ta coi đại học là “doanh nghiệp tri thức”, thì đây là bước chuyển từ xưởng nhỏ sang tập đoàn.
Từ cao đẳng cộng đồng đến hệ sinh thái đào tạo từ cao đẳng tới tiến sĩ
Điểm đáng nói nhất ở mô hình này không phải là một con số doanh thu, mà là cách nhà trường mở rộng trục đào tạo: từ cao đẳng, đại học, vừa làm vừa học, đào tạo từ xa đến các chương trình sau đại học như thạc sĩ, tiến sĩ và chuyên khoa cấp I, II trong khoa học sức khỏe. Hệ thống đào tạo đa ngành, đa bậc cho phép Đại học Trà Vinh phục vụ khoảng 30.000 người học, từ sinh viên đến nghiên cứu sinh. Đây là nền tảng để tăng doanh thu bền vững thay vì lệ thuộc trợ cấp ngân sách.
Danh mục 49 ngành đại học chính quy trải từ Kinh tế, Thương mại điện tử, Quản lý thể dục thể thao đến Y khoa, Ngôn ngữ Khmer, Biểu diễn nhạc cụ truyền thống cho thấy một chiến lược rõ ràng: vừa đáp ứng nhu cầu thị trường lao động, vừa bảo tồn bản sắc văn hóa và thế mạnh địa phương. "Các ngành Công nghệ Kỹ thuật, Kinh doanh và quản lý, Sức khỏe, Nhân văn có số lượng người học lớn nhất" – đây là tuyên bố phản ánh lựa chọn ưu tiên nguồn lực vào những lĩnh vực có nhu cầu cao. Vấn đề đặt ra là chất lượng từng chương trình có theo kịp đà mở rộng hay không.
Doanh thu 1.101 tỷ đồng: Tự chủ tài chính hay lệ thuộc học phí?
Theo báo cáo thường niên năm 2025, tổng thu hoạt động của Đại học Trà Vinh đạt khoảng 1.101 tỷ đồng, tăng 17% so với 934 tỷ đồng năm 2024. Trong đó, nguồn thu từ giáo dục và đào tạo chiếm khoảng 1.033 tỷ đồng, riêng học phí và lệ phí đạt 1.016 tỷ đồng. Câu hỏi khó tránh: đây là thành công về tự chủ hay dấu hiệu lệ thuộc quá lớn vào túi tiền người học? Nếu hơn 90% doanh thu đến từ học phí, mọi biến động tuyển sinh đều có thể đe dọa sự ổn định tài chính.
Tín hiệu tích cực là nguồn thu từ khoa học và công nghệ tăng từ 12 tỷ lên 65 tỷ đồng trong một năm. Điều này cho thấy nhà trường bắt đầu coi nghiên cứu và chuyển giao công nghệ là trụ cột tài chính chứ không chỉ nhiệm vụ mang tính hình thức. "Năm 2025, tổng chi hoạt động đạt khoảng 1.049 tỷ đồng, trong đó chi cho cơ sở vật chất và dịch vụ khoảng 812 tỷ đồng". Ký túc xá, trung tâm ngoại ngữ – tin học, thư viện, bệnh viện đại học được đầu tư mạnh, đồng nghĩa với trải nghiệm học tập tốt hơn nhưng cũng làm tăng áp lực hoàn vốn. Đường ranh giữa nâng cao chất lượng và thương mại hóa giáo dục vì thế càng mỏng.
Lương giảng viên hơn 200 tỷ/năm: Chi phí hay khoản đầu tư chiến lược?
Một trong những quyết định gây chú ý là khoản chi lương và thu nhập cho giảng viên, cán bộ đạt khoảng 208 tỷ đồng năm 2025, tăng 47,5% so với năm trước. Trong 6 tháng đầu năm 2026, trường tiếp tục chi khoảng 112 tỷ đồng cho lương và thu nhập. Lương giảng viên đại học vốn là yếu tố thường bị xem nhẹ trong hệ thống công, nhưng ở đây nó được đối xử như công cụ giữ chân nhân tài. Nếu không dám chi cho con người, mọi tham vọng xếp hạng đại học châu Á chỉ là khẩu hiệu.
Điều đáng tranh luận là tỷ lệ giữa chi cho con người và chi cho hạ tầng: cùng năm, chi cho cơ sở vật chất và dịch vụ khoảng 812 tỷ đồng. Tức là chúng ta đang đặt cược rất lớn vào “bê tông và gạch”, trong khi chất lượng nghiên cứu, công bố quốc tế và hợp tác học thuật – những yếu tố nặng ký trong xếp hạng – lại phụ thuộc trực tiếp vào đội ngũ. Chi hỗ trợ người học khoảng 28 tỷ đồng chủ yếu dưới dạng học bổng; đây là bước đi đúng, nhưng nếu học phí là nguồn thu chính, chính sách học bổng phải minh bạch và nhắm đúng nhóm yếu thế, nếu không sẽ làm sâu thêm bất bình đẳng tiếp cận giáo dục.
Từ mục tiêu top 500 châu Á đến bài kiểm tra thật sự của thị trường
Trường đặt mục tiêu trở thành một trong những cơ sở giáo dục đại học hàng đầu khu vực Đồng bằng sông Cửu Long vào năm 2030, tiến tới top 500 đại học hàng đầu châu Á vào năm 2035. Năm 2026, chỉ tiêu tuyển khoảng 7.415 sinh viên hệ chính quy, cho thấy chiến lược tiếp tục tăng quy mô. Nhưng xếp hạng đại học châu Á không thưởng cho các trường chỉ vì đông sinh viên hay doanh thu cao; các bảng xếp hạng đo nghiên cứu, trích dẫn, quốc tế hóa, tỷ lệ giảng viên/sinh viên, năng lực việc làm của sinh viên tốt nghiệp.
Nếu muốn mục tiêu không trở thành “bảng kế hoạch treo tường”, Đại học Trà Vinh phải biến doanh thu nghìn tỷ thành năng lực học thuật cụ thể: nhiều đề tài khoa học hơn, hợp tác quốc tế sâu hơn, chương trình đào tạo cập nhật hơn. Đồng thời, chính sách tuyển sinh và học phí phải giữ được tính bao trùm; một trường đại học của vùng Đồng bằng sông Cửu Long không thể đánh mất nhiệm vụ phục vụ cộng đồng địa phương. Doanh thu 1.101 tỷ đồng chỉ có ý nghĩa khi nó đi kèm với một thế hệ cử nhân, kỹ sư, bác sĩ có việc làm tốt và sẵn sàng ở lại phát triển vùng. Đó mới là thước đo thật của mọi mô hình đại học mới.






