Từ chữa bệnh sang phòng bệnh chủ động: Sự chuyển hướng không thể trì hoãn
Chuyển từ mô hình “chờ người dân mắc bệnh rồi mới điều trị” sang “phòng bệnh chủ động, phát hiện bệnh sớm và quản lý sức khỏe suốt đời” là sự dịch chuyển chiến lược của hệ thống y tế, trong đó bệnh viện không chỉ là nơi chữa bệnh cấp cứu mà trở thành trung tâm chăm sóc sức khỏe bền vững cho cộng đồng, gắn với dữ liệu, dự phòng và phối hợp liên ngành. Tinh thần của các chính sách mới đặt ra yêu cầu chuyển mạnh từ tư duy chủ yếu tập trung chữa bệnh sang chủ động phòng bệnh, phát hiện sớm, quản lý sức khỏe liên tục và chăm sóc sức khỏe suốt đời. Đây không phải điều chỉnh kỹ thuật, mà là thay đổi tư duy: từ chữa bệnh sang chăm sóc sức khỏe trọn đời. Động lực cho sự thay đổi này đến từ thực tế đau đớn: nếu tiếp tục thụ động, chi phí điều trị, gánh nặng bệnh tật và sự đổ vỡ của hệ thống trong các đợt dịch lớn sẽ tái diễn. Tại hội nghị khoa học 2026 của một bệnh viện chuyên khoa truyền nhiễm ở TP.HCM ngày 20-8, TS.BS Nguyễn Văn Vĩnh Châu nhắc lại thời điểm 5 năm trước khi đại dịch COVID-19 khiến các bệnh viện dã chiến và khu hồi sức quá tải, có ngày số ca tử vong vượt trên ba con số. Kinh nghiệm đó cho thấy tập trung vào chữa bệnh muộn là lựa chọn vừa tốn kém vừa ít hiệu quả. Quan điểm mới đang hình thành rõ nét: muốn chăm sóc sức khỏe bền vững, hệ thống y tế phải dịch chuyển can thiệp lên “thượng nguồn”, chủ động phòng bệnh chủ động thay vì mở rộng vô hạn giường bệnh. Nghị quyết 72 được nhắc tới như một cú hích lớn để chuyển từ “chữa bệnh” sang “chăm sóc sức khỏe”, từ thụ động sang chủ động và từ chăm sóc từng đợt bệnh sang quản lý sức khỏe lâu dài.
Phát hiện bệnh sớm và quản lý lâu dài: Bệnh viện thay vai trò, người dân thay thói quen
Nếu trước đây người dân chỉ xem bệnh viện là nơi “vào – ra” mỗi khi bị bệnh, thì mô hình mới yêu cầu biến mỗi lần khám trở thành một mắt xích trong chuỗi quản lý sức khỏe lâu dài. Một bệnh viện đa khoa tại TP.HCM đã cụ thể hóa tư duy này bằng việc bố trí khu khám sức khỏe riêng, miễn phí, với quy trình và nhân sự độc lập, tập trung vào tầm soát nguy cơ, phát hiện bệnh sớm, phân tầng sức khỏe và kết nối điều trị sau khám. Ở đó, công nghệ thông tin, định danh và số hóa dữ liệu được dùng để biến kết quả khám thành nền tảng quản lý sức khỏe về sau, thay vì “khám xong rồi để đó”. Bác sĩ của bệnh viện này thẳng thắn: khám mà không quản lý sau khám thì hiệu quả của chương trình sẽ chưa trọn vẹn. Đây là bước chuyển quan trọng: bệnh viện không còn chỉ “chữa bệnh” mà chủ động thiết kế chu trình khép kín phát hiện – chẩn đoán – điều trị – theo dõi – tái khám. Với người dân, điều đó đồng nghĩa họ phải thay đổi thói quen “chỉ đi khám khi thấy mệt” sang tư duy chăm sóc sức khỏe bền vững, coi tầm soát và phát hiện bệnh sớm là quyền lợi và trách nhiệm. Phát hiện sớm giúp người bệnh có cơ hội điều trị kịp thời, giảm biến chứng, giảm chi phí và duy trì chất lượng cuộc sống tốt hơn. Khi tầm soát được thiết kế thành chương trình dài hơi, không để một người dân nào vì khó khăn đi lại, kinh tế hoặc thiếu thông tin mà bỏ lỡ cơ hội phát hiện bệnh sớm, khái niệm phòng bệnh chủ động mới thực sự đi vào đời sống.
Dịch bệnh lặp đi lặp lại: Từ bài học COVID-19 đến tư duy ứng phó mới
Nhìn rộng ra khỏi phạm vi một bệnh viện, câu chuyện không chỉ là khám tầm soát cho từng cá nhân mà là quản lý sức khỏe cộng đồng và ứng phó dịch bệnh trong một thế giới mà dịch không còn là sự kiện hiếm gặp. Trong báo cáo “Chuẩn bị cho đại dịch tương lai: thách thức và giải pháp”, TS.BS Nguyễn Văn Vĩnh Châu nhấn mạnh đại dịch COVID-19 đã làm thay đổi căn bản quan điểm về công tác chuẩn bị ứng phó đại dịch. Các bệnh truyền nhiễm mới nổi không còn là các sự kiện hiếm gặp mà đã trở thành các mối đe dọa lặp đi lặp lại, được thúc đẩy bởi biến đổi khí hậu, đô thị hóa, suy giảm đa dạng sinh học, toàn cầu hóa và gia tăng tương tác giữa con người, động vật và môi trường. Cụ thể hơn, ông Châu nhắc lại đại dịch cúm Tây Ban Nha năm 1918 đã cướp đi sinh mạng khoảng 50 triệu người trên thế giới và chỉ ra rằng sau hơn 100 năm, đến năm 2019, thay vì một đại dịch cúm, thế giới lại đối mặt với COVID-19. Điểm chung của những biến cố đó là chúng phơi bày lỗ hổng trong hệ thống y tế, từ chuẩn bị nghiên cứu – phát triển đến bất bình đẳng trong tiếp cận vắc xin và thuốc điều trị. Các đợt bùng phát Ebola và cúm gia cầm H5N1 tiếp tục cho thấy hệ thống vẫn dễ bị tổn thương. Cho nên, ứng phó dịch bệnh không thể tiếp tục dựa chủ yếu vào giải pháp “xây thêm bệnh viện”. Ông Châu nhấn mạnh chống dịch hiệu quả không phải xây dựng thêm bệnh viện mà cần dịch chuyển can thiệp lên thượng nguồn, kiểm soát rủi ro ngay tại ranh giới sinh thái trước khi dịch lây lan vào cộng đồng. Đó là lời nhắc rõ ràng rằng phòng bệnh chủ động ở cấp cộng đồng – từ giám sát, tiêm chủng đến dữ liệu – quan trọng không kém, thậm chí quan trọng hơn, số lượng giường bệnh hồi sức.
Đưa dịch vụ y tế đến gần dân: Hạt nhân của quản lý sức khỏe cộng đồng
Một hệ thống y tế có thể nói thật sự chuyển sang phòng bệnh chủ động hay chưa phụ thuộc vào việc dịch vụ y tế có đến được với người dân hay không, đặc biệt là nhóm yếu thế. Mô hình đội khám lưu động của Bệnh viện Lê Văn Thịnh là minh chứng cụ thể: bệnh viện xác định không thể chỉ ngồi chờ người dân đến, mà phải đưa dịch vụ y tế đến gần dân hơn. Đối với 6 phường/xã được phân công, bệnh viện phối hợp với chính quyền địa phương và trạm y tế xây dựng lịch khám cụ thể, rà soát đối tượng, bố trí thời gian, địa điểm và tổ chức người dân đến khám theo khung giờ để tránh tập trung quá đông. Về nội dung, bệnh viện chịu trách nhiệm chuyên môn, nhân lực, trang thiết bị và quy trình; địa phương lo huy động, tổ chức; y tế cơ sở tham gia quản lý và theo dõi. Như vậy, chính quyền địa phương, y tế cơ sở và bệnh viện cùng tham gia, cùng phối hợp và cùng chịu trách nhiệm đối với sức khỏe người dân. Quan điểm được nêu rõ: chăm sóc sức khỏe toàn dân nhưng phải ưu tiên đúng những người cần hỗ trợ nhiều nhất – người cao tuổi, người có bệnh nền, gia đình chính sách, người khó khăn, người khuyết tật và các nhóm ít có điều kiện tiếp cận dịch vụ y tế. Đây là quản lý sức khỏe cộng đồng theo nghĩa thực chất, không dừng ở khẩu hiệu. Khi khám tại cộng đồng được kết nối với dữ liệu sức khỏe điện tử, mỗi người dân có thể được theo dõi xuyên suốt, kể cả trẻ em – nơi mà dữ liệu thể lực, dinh dưỡng, thị lực và các vấn đề sức khỏe khác được cập nhật mỗi năm để phát hiện sớm và can thiệp kịp thời.
Tư duy mới cho chăm sóc sức khỏe bền vững: Không thêm bệnh viện, thêm tầm nhìn
Nhìn lại toàn cảnh, có thể thấy mẫu số chung của các sáng kiến hiện nay là khẳng định: chủ động ứng phó dịch bệnh không yêu cầu xây thêm bệnh viện, mà cần một tư duy mới về phòng bệnh chủ động và chăm sóc sức khỏe bền vững. Theo phân tích được trình bày tại hội nghị khoa học, công tác chuẩn bị ứng phó đại dịch đang bị hạn chế bởi sự phân mảnh của hệ sinh thái nghiên cứu – phát triển, thất bại của cơ chế thị trường trong đổi mới biện pháp đối phó y tế, bất bình đẳng trong tiếp cận vắc xin và thuốc điều trị, cùng hạn chế trong quản trị dữ liệu và tích hợp an ninh y tế với bao phủ y tế toàn dân. Giải pháp không phải là nhân đôi số bệnh viện, mà là tích hợp bao phủ y tế toàn dân, chăm sóc sức khỏe ban đầu, cách tiếp cận “Một sức khỏe”, đổi mới khoa học – công nghệ và hợp tác quốc tế để giảm tác động sức khỏe, xã hội và kinh tế của đại dịch trong tương lai. Ở cấp địa phương, những mô hình như Bệnh viện Lê Văn Thịnh cho thấy một hướng đi hợp lý: tập trung vào phát hiện bệnh sớm, phân tầng nguy cơ, quản lý sức khỏe cộng đồng, và không để bất kỳ ai bị bỏ lại phía sau. Một chương trình quy mô lớn không thể chỉ dựa vào nỗ lực của riêng ngành y tế hay một bệnh viện; nó cần sự tham gia của chính quyền, trường học, tổ chức xã hội, doanh nghiệp. Câu chuyện phòng bệnh chủ động vì thế không phải việc của riêng người bệnh, mà là một cam kết tập thể. Khi hệ thống y tế chấp nhận “đổi vai” – từ chữa bệnh sang chăm sóc sức khỏe – và mỗi người dân chấp nhận thay thói quen “đợi bệnh mới đi khám”, chúng ta mới có cơ hội xây dựng được nền chăm sóc sức khỏe bền vững đủ sức đứng vững trước những đại dịch lặp đi lặp lại trong tương lai.






