Từ tham vấn đến cơ chế đặc thù
Dự thảo nghị quyết về một số cơ chế, chính sách đặc thù phát triển du lịch là đề xuất của Quốc hội nhằm tháo gỡ rào cản, huy động thêm nguồn lực và tạo điều kiện để ngành du lịch nâng sức cạnh tranh, đóng góp lớn hơn cho nền kinh tế. Sáng 26/10 tại Hà Nội, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch tổ chức hội nghị lấy ý kiến về dự thảo, với sự tham dự của đại diện các bộ, ngành, địa phương và doanh nghiệp. Đây không chỉ là bước rà soát văn bản: chính sách chỉ đáng kể nếu giải quyết được vướng mắc doanh nghiệp gặp phải và tạo lợi ích thực tế cho điểm đến, cộng đồng dân cư. Bối cảnh thúc đẩy việc xây dựng nghị quyết là yêu cầu tiếp tục phục hồi, tăng tốc phát triển hiệu quả, bền vững theo Nghị quyết 82/NQ-CP, đồng thời thực hiện định hướng đưa du lịch thành ngành kinh tế mũi nhọn.

Điểm nghẽn không chỉ nằm ở vốn
Thảo luận đặt ra một danh sách trở ngại rộng hơn chuyện thiếu dự án lớn: thủ tục hành chính, nguồn vốn, nhân lực, thị trường và hạ tầng đều có thể cản trở đầu tư, kinh doanh. Vì vậy, chỉ ưu đãi một số nhà đầu tư sẽ chưa đủ để tạo đột phá. Ngành còn cần sản phẩm hấp dẫn hơn, năng suất lao động cao hơn và cách kéo dài thời gian lưu trú, tăng mức chi tiêu của khách. Dự thảo hướng tới ba mục tiêu: thu hút đầu tư để hình thành sản phẩm, điểm đến cạnh tranh quốc tế; giảm chi phí và mở rộng không gian kinh doanh; tăng sức cạnh tranh của điểm đến cùng đóng góp của du lịch vào tăng trưởng. Hướng tiếp cận có lý, nhưng kết quả sẽ phụ thuộc vào việc các nút thắt vận hành được xử lý đồng bộ thay vì chỉ chuyển thành ưu đãi trên giấy.

Ưu đãi lớn, cần điều kiện minh bạch
Một nội dung nổi bật là phân loại dự án thành du lịch chất lượng cao, du lịch động lực và du lịch động lực mang tính chiến lược. Dự thảo đề xuất mức vốn tối thiểu lần lượt là 3.000 tỷ đồng, 10.000 tỷ đồng và 30.000 tỷ đồng; tại địa bàn khó khăn, đặc biệt khó khăn, ngưỡng này giảm còn một nửa. Các mức vốn đầu tư cho hạng mục du lịch và số lao động thường xuyên tối thiểu cũng được phân tầng, lần lượt từ 1.000 đến 5.000 tỷ đồng và từ 1.000 đến 2.000 người theo loại dự án. Dự án động lực có thể được hưởng ưu đãi tiền thuê đất và thuế thu nhập doanh nghiệp 10% trong 10 năm; dự án chiến lược được đề xuất thời hạn hoạt động đến 70 năm, miễn thuế bốn năm rồi giảm 50% số thuế phải nộp trong chín năm tiếp theo. Quy mô ưu đãi cho thấy tham vọng, nhưng điều kiện rõ ràng, khả năng tiếp cận và giám sát phải được thiết kế chặt để lợi ích không chỉ tập trung vào một nhóm dự án.
Đo hiệu quả từ cộng đồng và khâu hoàn thiện
Điểm đáng chú ý là dự thảo không chỉ nhắm tới các dự án quy mô lớn. Du lịch cộng đồng, doanh nghiệp nhỏ và liên kết điểm đến được đề xuất hỗ trợ về hạ tầng, bảo tồn văn hóa, đào tạo, chuyển đổi số, quảng bá và kết nối thị trường tại miền núi, hải đảo, nông thôn và vùng đồng bào dân tộc thiểu số. Nếu triển khai đúng trọng tâm, cách làm này có thể giúp người dân tham gia và hưởng lợi thay vì đứng ngoài các dự án đầu tư. Dự thảo gồm 12 điều, tập trung chính sách tại trung tâm du lịch lớn, khu du lịch quốc gia, địa bàn du lịch cộng đồng và vùng khó khăn; ưu đãi gắn với điều kiện, kết quả và giám sát. Bộ đề nghị doanh nghiệp, hiệp hội gửi ý kiến bằng văn bản trong ngày 26/10 để cơ quan soạn thảo tiếp tục hoàn thiện. Khi dự thảo được rà soát, cần theo dõi tính phù hợp của điều kiện hưởng ưu đãi, mức hỗ trợ và khả năng tiếp cận—những yếu tố quyết định chính sách du lịch có đi vào thực tế hay không.
Tóm lại, dự thảo mở hướng tháo gỡ từ đầu tư lớn đến sinh kế cộng đồng, nhưng động lực mới cho phát triển du lịch sẽ chỉ hình thành nếu ưu đãi đi cùng thủ tục thông thoáng, nhân lực phù hợp, hạ tầng kết nối và cơ chế giám sát hiệu quả. Đó cũng là phép thử quan trọng đối với tham vọng nâng sức cạnh tranh của ngành du lịch Việt Nam.






