Sức mua 22.100 tỷ USD và bước ngoặt cho hàng Việt Nam
Sức mua 22.100 tỷ USD tại Mỹ là tổng giá trị chi tiêu tiêu dùng cá nhân khổng lồ, tạo dư địa lớn cho hàng Việt Nam xuất khẩu sang Mỹ nhưng đồng thời đặt ra áp lực phải chuyển từ cạnh tranh bằng giá sang cạnh tranh bằng chất lượng, tuân thủ quy định và gia tăng giá trị ngay trong nước. Hoa Kỳ hiện là một trong những thị trường tiêu dùng lớn nhất, với chi tiêu cá nhân chiếm khoảng 68% GDP và nhập khẩu lượng lớn hàng hóa từ khắp thế giới. Trong bối cảnh đó, hàng Việt Nam đang đứng trước “cửa sổ cơ hội” hiếm có khi các nhà nhập khẩu Mỹ chủ động đa dạng hóa nguồn cung, còn kim ngạch thương mại song phương 6 tháng đầu năm đã đạt 132,4 tỷ USD, đưa Việt Nam trở thành đối tác thương mại hàng hóa lớn thứ năm của Mỹ. Câu hỏi không còn là “có cơ hội hay không” mà là “doanh nghiệp Việt có đủ chuẩn để giữ chỗ hay sẽ bị thay thế”.

Tín hiệu thị trường: cơ hội lớn nhưng không dành cho người yếu chuẩn
Kim ngạch thương mại hai chiều Việt – Mỹ đạt khoảng 132,4 tỷ USD chỉ trong 6 tháng đầu năm, tăng trưởng xuất khẩu và thặng dư hàng hóa đều trên 40%. Đây không còn là bước nhích nhẹ mà là cú bứt tốc. Đáng chú ý, trong khi tổng nhập khẩu hàng hóa của Mỹ chỉ tăng ở mức khiêm tốn, nhập khẩu từ Việt Nam lại tăng hơn 40%, chứng tỏ hàng Việt Nam đang chiếm thêm “kệ” tại thị trường Hoa Kỳ. Nhưng mặt trái là phân bổ lợi ích chưa cân bằng: khu vực FDI chiếm trên 80% tổng kim ngạch xuất khẩu và xuất siêu gần 8 tỷ USD, còn doanh nghiệp trong nước chỉ chiếm khoảng 19,9% và lại nhập siêu khoảng 28,5 tỷ USD. Nói cách khác, nếu doanh nghiệp Việt Nam không nhanh chóng nâng nội lực, phần lớn cơ hội xuất khẩu sang Mỹ sẽ tiếp tục rơi vào tay khối FDI, còn chúng ta chủ yếu làm gia công giá thấp.
Chất lượng, minh bạch và tuân thủ: “giấy thông hành” vào thị trường Hoa Kỳ
Thị trường Hoa Kỳ không phải “chợ trời” cho hàng giá rẻ mà là sân chơi có mức độ cạnh tranh cao, hệ thống pháp luật phức tạp và yêu cầu khắt khe về chất lượng, an toàn sản phẩm, truy xuất nguồn gốc, ghi nhãn, môi trường, lao động, sở hữu trí tuệ và trách nhiệm trong chuỗi cung ứng. Chính sách thương mại của Mỹ đang gắn chặt hơn với an ninh kinh tế, sản xuất trong nước, người lao động, sở hữu trí tuệ và an toàn chuỗi cung ứng. Theo ông Lê Hoàng Tài, “tuân thủ quy định phải được xác định là một yếu tố cốt lõi của năng lực cạnh tranh”. Doanh nghiệp Việt Nam vì vậy không thể xem tuân thủ là gánh nặng, mà phải coi đó là “giấy thông hành” bắt buộc nếu muốn trụ vững lâu dài. Hồ sơ tiếng Anh rõ ràng, dữ liệu chứng minh xuất xứ, kiểm soát nhà cung cấp, hệ thống quản lý chất lượng và minh bạch chuỗi cung ứng không còn là lựa chọn, mà là tiêu chuẩn tối thiểu để vào Mỹ.
Giá trị gia tăng – lối thoát khỏi “bẫy gia công”
Khi xuất khẩu sang Mỹ bùng nổ, nhiều doanh nghiệp Việt vẫn mắc kẹt trong mô hình gia công với biên lợi nhuận thấp, dễ bị thay thế khi nguồn cung khác rẻ hơn. Cả các cơ quan quản lý và chuyên gia đều nhấn mạnh: doanh nghiệp cần chuyển từ cạnh tranh bằng giá sang cạnh tranh bằng chất lượng, thương hiệu và giá trị gia tăng. Điều này không chỉ là làm đẹp bao bì, mà là nâng tỷ lệ nội địa hóa, gia tăng giá trị tạo ra trong nước và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng của các nhà nhập khẩu Mỹ. Theo các khuyến nghị, doanh nghiệp Việt Nam cần nâng giá trị gia tăng, đa dạng hóa sản phẩm, đồng thời tăng cường nhập khẩu máy móc, công nghệ, nguyên liệu, sản phẩm và dịch vụ từ Mỹ để cải thiện năng lực sản xuất và thiết kế. Nếu không xây được sản phẩm có câu chuyện, tiêu chuẩn và hàm lượng công nghệ riêng, doanh nghiệp sẽ mãi “bán sức” thay vì bán giá trị.
Chiến lược đi tiếp: chọn phân khúc, chuẩn hóa và thương mại bền vững
Mỹ không phải một thị trường đồng nhất; mỗi bang có nhu cầu, quy định và chi phí tiếp cận khác nhau. Ông Đỗ Ngọc Hưng khuyến nghị doanh nghiệp tập trung vào 5 nhóm công việc: xác định đúng thị trường mục tiêu; xây dựng hồ sơ tiếng Anh phục vụ thẩm định; nâng giá trị gia tăng trong nước và đa dạng hóa nguồn nguyên liệu; chuyên nghiệp hóa hợp đồng, logistics, thanh toán; duy trì theo dõi sau kết nối để biến cơ hội xúc tiến thành đơn hàng thực tế. Doanh nghiệp Việt Nam còn phải cập nhật Quy chế Tối huệ quốc, các biện pháp áp thuế theo Mục 301, Mục 232 và UFLPA để tránh rủi ro về thuế và phòng vệ thương mại. Bộ Checklist “Sẵn sàng cho thị trường Hoa Kỳ 2026” được xây dựng để doanh nghiệp tự đánh giá mức độ chuẩn bị, trong bối cảnh 85% doanh nghiệp khảo sát chưa sẵn sàng. Các chuyên gia khẳng định: muốn phát triển bền vững, doanh nghiệp phải chủ động nghiên cứu thị trường, quản trị tài chính, chứng minh xuất xứ, kiểm soát chuỗi cung ứng và tuân thủ pháp luật. Thương mại bền vững với Mỹ chỉ đến với những doanh nghiệp dám đầu tư nghiêm túc cho chuẩn mực mới.






