Cuộc thoái lui kỷ lục và bước ngoặt trong tư duy của doanh nghiệp Nhật
Làn sóng doanh nghiệp Nhật Bản rút khỏi Trung Quốc là hiện tượng các công ty Nhật đồng loạt thu hẹp hoặc đóng cửa hoạt động tại thị trường Trung Quốc, khiến số lượng hiện diện giảm mạnh, phản ánh sự thay đổi căn bản trong đánh giá rủi ro, cấu trúc chuỗi cung ứng và chiến lược kinh doanh Đông Á của Nhật Bản. Theo báo cáo mới nhất, tính đến tháng 6/2026 chỉ còn 10.118 doanh nghiệp Nhật Bản hoạt động tại Trung Quốc, giảm 2.916 doanh nghiệp so với khảo sát năm 2024, tương đương 22,4% và là mức thấp nhất kể từ khi bắt đầu thống kê. Con số này đánh dấu sự chuyển hướng rõ rệt: sau hơn hai thập kỷ ưu tiên mở rộng ở Trung Quốc, doanh nghiệp Nhật nay ưu tiên tái cơ cấu kinh doanh và giảm phụ thuộc thay vì tiếp tục tăng hiện diện.

Quan hệ Nhật-Trung căng thẳng và rủi ro quốc gia nhảy lên hàng đầu
Việc doanh nghiệp Nhật Bản rút khỏi Trung Quốc không thể tách khỏi bối cảnh quan hệ Nhật-Trung căng thẳng. Teikoku Databank đánh giá sự xấu đi trong quan hệ hai nước là nhân tố hàng đầu tác động tới quyết định của doanh nghiệp Nhật. Điểm bùng phát là ngày 7/11/2025, khi Thủ tướng Sanae Takaichi phát biểu tại Hạ viện rằng nếu Trung Quốc phong tỏa Đài Loan bằng tàu chiến và dùng vũ lực, tình huống này có thể cấu thành “tình trạng đe dọa sự tồn vong của Nhật Bản”. Phản ứng của Bắc Kinh đến ngay lập tức: khuyến cáo người dân hạn chế tới Nhật, đình chỉ nhập khẩu thủy sản Nhật Bản và tạm dừng một số hoạt động giao lưu học thuật, văn hóa. Những thay đổi chính sách mang tính đột ngột và các biện pháp gây sức ép kinh tế đó khiến “rủi ro quốc gia” trở thành biến số trung tâm trong mọi quyết định đầu tư của doanh nghiệp Nhật tại Trung Quốc.

Kinh tế Trung Quốc suy yếu, thuế quan Mỹ và sức ép cạnh tranh nội địa
Đằng sau dòng tiêu đề doanh nghiệp Nhật Bản rút khỏi Trung Quốc là một bài toán kinh tế bi đát hơn cho Bắc Kinh. Khi tăng trưởng kinh tế Trung Quốc chậm lại, thị trường bất động sản suy yếu và tình trạng dư thừa công suất lan rộng, lợi thế “công xưởng giá rẻ” bị bào mòn. Teikoku Databank chỉ ra chi phí lao động tăng cùng kinh tế suy yếu là những yếu tố quan trọng thôi thúc doanh nghiệp Nhật rời đi. Thuế quan Mỹ đặt lên hàng hóa xuất xứ từ Trung Quốc càng siết vòng kim cô đối với mô hình sản xuất tại Trung Quốc rồi xuất khẩu sang Mỹ của doanh nghiệp Nhật. Đồng thời, họ đối mặt với cạnh tranh giá khốc liệt từ các doanh nghiệp Trung Quốc được nhà nước trợ cấp, cùng các rào cản pháp lý mới như Luật Chống gián điệp sửa đổi. Trong ngành ô tô, những cái tên như Honda, Nissan phải giảm sản lượng, còn Mitsubishi Motors đã ngừng sản xuất tại Trung Quốc, khi thị phần trôi dần về tay các hãng như BYD, Geely, Chery.
Tái cơ cấu kinh tế Nhật và chiến lược kinh doanh Đông Á mới
Điều đáng chú ý không phải là doanh nghiệp Nhật “chạy khỏi” Trung Quốc, mà là họ đang tái cơ cấu kinh tế Nhật và chiến lược kinh doanh Đông Á theo hướng đa dạng hóa và giảm phụ thuộc. Trong giai đoạn 2024-2026, có tới 4.137 doanh nghiệp Nhật Bản rút khỏi hoặc không còn xác định được tình trạng hoạt động tại Trung Quốc, trong khi chỉ 1.221 doanh nghiệp mới gia nhập – mức nhập mới thấp kỷ lục. Các nhà nghiên cứu của Teikoku Databank nhận định rõ: đây là sự chuyển đổi từ mở rộng sang tái cơ cấu kinh doanh. Mục tiêu then chốt là đa dạng hóa chuỗi cung ứng; doanh nghiệp Nhật muốn giảm mức độ phụ thuộc vào Trung Quốc nhưng không cắt đứt hoàn toàn liên kết. Một xu hướng ngày càng lộ rõ là chuyển hoặc phân tán sản xuất về Nhật và sang Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam, cũng như hướng tới Ấn Độ và Thái Lan như các điểm đến thay thế.

Hệ quả dài hạn: Trung Quốc mất vai trò độc tôn trong chuỗi cung ứng khu vực
Khi số doanh nghiệp Nhật tại Trung Quốc giảm gần 30% so với đỉnh năm 2012, vai trò độc tôn của Trung Quốc trong chuỗi cung ứng khu vực đã bị thách thức tận gốc. Sự suy giảm không chỉ diễn ra ở những trung tâm như Thượng Hải hay Bắc Kinh, mà còn tập trung vào các ngành sử dụng nhiều lao động như dệt may, xuất bản – in ấn, sản xuất đồ nội thất. Điều đó cho thấy doanh nghiệp Nhật đã thôi coi Trung Quốc là cứ điểm sản xuất chi phí thấp mặc định của thế giới; họ đang thiết kế lại mạng lưới nhà máy, văn phòng và trung tâm khu vực để phân tán rủi ro. Trong bối cảnh cạnh tranh Mỹ–Trung và rủi ro địa chính trị gia tăng, cách Nhật Bản tái định vị doanh nghiệp của mình phản ánh một chiến lược rộng hơn: không đối đầu trực diện, nhưng giảm tối đa khả năng bị một thị trường duy nhất “giữ làm con tin” về kinh tế. Kết luận rõ ràng là bất cứ quốc gia nào muốn giữ vai trò trung tâm trong chuỗi cung ứng Đông Á, từ nay phải cạnh tranh không chỉ về giá, mà còn về độ an toàn chính trị và sự ổn định pháp lý.






