Mạng lưới phát triển công nghiệp văn hóa Việt Nam là gì – và vì sao đây là bước ngoặt
Mạng lưới Phát triển Công nghiệp văn hóa Việt Nam là cơ chế liên kết giữa Nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng sáng tạo nhằm chuyển hóa bản sắc, di sản và tài năng nghệ thuật thành sản phẩm, dịch vụ văn hóa có sức cạnh tranh, được hỗ trợ bởi hạ tầng sáng tạo, công nghệ số và các mô hình hợp tác mới giữa nhiều ngành khác nhau. Việc công bố mạng lưới diễn ra ngày 12-10, ngay trước Ngày Doanh nhân Việt Nam, với sự tham dự của lãnh đạo Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch cùng đại diện các doanh nghiệp, tổ chức nghề nghiệp và cơ quan truyền thông. Điểm đáng chú ý là Bộ không chỉ “ra mắt một chương trình” mà đặt ra một hệ bài toán cho công nghiệp văn hóa Việt Nam, từ dữ liệu, hạ tầng sáng tạo đến thương hiệu quốc tế, rồi mời cộng đồng doanh nghiệp cùng tham gia giải. Đây là cách tiếp cận mang tính thị trường: văn hóa không đứng ngoài kinh tế, mà trở thành động lực tăng trưởng và là nền tảng cho sản phẩm "Make in Vietnam" có sức hút toàn cầu.

Chiến lược “1+1+N”: Nhà nước kiến tạo, doanh nghiệp dẫn dắt, cộng đồng sáng tạo
Thay vì mô hình hỗ trợ rời rạc, mạng lưới phát triển văn hóa được thiết kế theo công thức “1+1+N”: Nhà nước kiến tạo thể chế và hạ tầng nền tảng; doanh nghiệp dẫn dắt bằng vốn, công nghệ, quản trị và khả năng tiếp cận thị trường; cộng đồng đóng góp tri thức, bản sắc và tham gia sáng tạo lẫn thụ hưởng. Đây là sự dịch chuyển quan trọng: Bộ không ôm hết việc, mà đóng vai trò nêu bài toán, lắng nghe, tạo không gian để các bên tìm đối tác, nhận việc và thống nhất thời hạn triển khai. Nếu vận hành đúng tinh thần này, công nghiệp văn hóa Việt Nam sẽ thoát khỏi tình trạng “nhiều ý tưởng, ít sản phẩm”. Người có ý tưởng gặp người có công nghệ, có vốn, có thị trường; doanh nghiệp kết nối được với nghệ sĩ, nhà trường và các thiết chế văn hóa. Thước đo không còn là số lượng chương trình khai trương, mà là sản phẩm ra thị trường, doanh thu cho doanh nghiệp, thu nhập cho người sáng tạo và thêm cơ hội thụ hưởng văn hóa cho người dân.
16 sáng kiến trọng tâm: từ hạ tầng sáng tạo đến thương hiệu quốc tế
Cùng với mạng lưới, Bộ giới thiệu 16 sáng kiến trọng tâm, trải rộng từ dữ liệu, công nghệ, hạ tầng sản xuất đến phát triển sản phẩm và xây dựng thương hiệu. Đây không phải danh mục dự án để trưng bày, mà là những “đầu bài cụ thể” mời doanh nghiệp tham gia: Kho dữ liệu văn hóa số quốc gia để tập hợp, số hóa, chuẩn hóa và kết nối tư liệu phục vụ nghiên cứu, giáo dục, sản xuất nội dung và ứng dụng công nghệ; sàn giao dịch công nghiệp văn hóa để hỗ trợ giao dịch, cấp phép và thương mại hóa tài sản trí tuệ. Ở mảng hạ tầng sáng tạo, phim trường số và nền tảng công nghệ điều khiển nghệ thuật biểu diễn được định hướng dùng chung cho nhiều đơn vị, giảm chi phí đầu tư lẻ tẻ và nâng chất lượng sản xuất. Ở phía sản phẩm, các dự án như "Thiên Mạc Hùng Ca", "Kỳ Yến – Bữa tiệc kỳ diệu", "Thanh âm Việt Nam" hay sáng kiến "Dáng Việt" cho thấy tham vọng đưa điện ảnh, nghệ thuật biểu diễn, âm nhạc, thời trang và nghề thủ công vào chuỗi giá trị du lịch, đồng thời hướng tới thị trường và thương hiệu quốc tế.
Doanh nghiệp được mời giải bài toán: từ di sản số đến e-sport và game lịch sử
Điểm khác biệt của mạng lưới này là cách Bộ Văn hóa mời cộng đồng doanh nghiệp bước vào “vùng lõi” của ngành: biến di sản thành trải nghiệm số hấp dẫn; phát triển chương trình biểu diễn gắn với du lịch; xây dựng thương hiệu ẩm thực; mở rộng thị trường mỹ thuật; triển khai dịch vụ "Ấn bản riêng" trong xuất bản; ứng dụng công nghệ và AI để sáng tạo, phân phối sản phẩm văn hóa đến đông đảo công chúng. Các sáng kiến cụ thể cho thấy bức tranh công nghiệp văn hóa Việt Nam đang mở rộng sang những lĩnh vực trước đây ít được coi là “văn hóa”: nhà thi đấu e-sport tại TP Hồ Chí Minh và Huế, kết hợp thi đấu, đào tạo, sản xuất nội dung và trải nghiệm công nghệ; hai dự án game "Hào khí Đông A" và "Sơn Hà Dị lục" khai thác lịch sử, văn hóa và trí tưởng tượng Việt Nam với mục tiêu phát hành năm 2027. Nếu doanh nghiệp thực sự coi đây là cơ hội kinh doanh chứ không chỉ là trách nhiệm xã hội, công nghiệp văn hóa sẽ có những sản phẩm đủ sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Từ mục tiêu 7% GDP đến áp lực kết quả sớm: mạng lưới có đủ lực để tạo chuyển biến?
Mạng lưới phát triển văn hóa không đứng một mình; nó nằm trong bức tranh lớn hơn với mục tiêu đưa công nghiệp văn hóa đóng góp tối thiểu 7% GDP vào năm 2030 và xây dựng Luật Phát triển Công nghiệp văn hóa, trình Quốc hội trong tháng 10. Áp lực không nhỏ: ngay năm 2026, Bộ đặt kỳ vọng phải có những kết quả đầu tiên, nghĩa là các sáng kiến không thể dừng ở bản thiết kế. Chiến lược liên kết giữa tài nguyên sáng tạo, công nghệ và nhu cầu khai thác sản phẩm văn hóa chỉ có ý nghĩa khi sản phẩm thực sự đến được với người dùng, tạo dựng công chúng, mở rộng thị trường, nâng thu nhập cho người sáng tạo và bảo đảm cộng đồng nắm giữ di sản được hưởng lợi. Khả năng liên kết giữa dữ liệu văn hóa với điện ảnh, trò chơi điện tử, thiết kế; giữa nghệ thuật với du lịch; giữa ẩm thực, thời trang, thủ công với công nghệ và xúc tiến thương mại chính là “đường dây” để công nghiệp văn hóa Việt Nam thoát khỏi vai trò phụ trợ và trở thành ngành kinh tế sáng tạo đúng nghĩa. Câu hỏi còn lại là: doanh nghiệp có dám coi văn hóa là thị trường chiến lược, chứ không chỉ là một hoạt động bên lề?






