Hạ tầng xanh bền vững: Cơ hội chiến lược, không chỉ là câu chuyện kỹ thuật
Hạ tầng xanh bền vững là hệ thống giao thông, đô thị và kết cấu kỹ thuật được quy hoạch, xây dựng và vận hành theo cách giảm phát thải, tiết kiệm tài nguyên, tôn trọng chuẩn môi trường, đồng thời hỗ trợ tăng trưởng dài hạn và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Trong cuộc làm việc mới đây, Đại sứ Julien Guerrier khẳng định hợp tác Việt Nam – EU thời gian qua đã đạt nhiều kết quả, đặc biệt trong lĩnh vực giao thông vận tải. Đây không chỉ là những dự án riêng lẻ, mà là bước định hình lại mô hình phát triển – nơi chuẩn mực châu Âu về hạ tầng xanh được đưa vào khung chính sách và tiêu chuẩn của Việt Nam thông qua hợp tác với Bộ Xây dựng. Câu hỏi đặt ra: Việt Nam sẽ dùng nguồn hỗ trợ phát triển EU như thế nào để biến hạ tầng xanh thành lợi thế cạnh tranh thật sự?
Hỗ trợ phát triển EU: Đặt nền cho giao thông công cộng và đường sắt sạch hơn
Điểm đáng chú ý là EU không chỉ nói về khái niệm hạ tầng xanh bền vững, mà đã khởi động Chương trình Hỗ trợ giao thông Việt Nam do Cơ quan Phát triển Pháp dẫn dắt, tập trung vào đường sắt, đường thủy nội địa và giao thông đô thị. Thay vì dàn trải, cách tiếp cận này đi thẳng vào những cấu phần giao thông môi trường đô thị có tác động lớn nhất tới phát thải và chất lượng sống. Bộ Xây dựng cũng thẳng thắn đề xuất ưu tiên hợp tác đường sắt và giao thông bền vững trong Khung tài chính đa niên tiếp theo, cho thấy Việt Nam bắt đầu chủ động chọn lĩnh vực chiến lược thay vì chỉ tiếp nhận nguồn lực một cách thụ động. Việc rà soát tiêu chuẩn châu Âu cho đường sắt tốc độ cao, nghiên cứu giảm phát thải carbon ở đường sắt hiện hữu và chuẩn bị báo cáo về nhà cung ứng châu Âu cho thấy EU đang đưa cả công nghệ, tiêu chuẩn lẫn dữ liệu vào bàn, chứ không dừng ở hỗ trợ tài chính.
Hợp tác JICA Việt Nam: Từ hạ tầng giao thông đến môi trường đô thị
Nếu EU giúp Việt Nam cập nhật chuẩn xanh, thì phía Nhật Bản – thông qua JICA – lại chọn cách đi cùng địa phương trong triển khai hạ tầng giao thông và môi trường đô thị cụ thể. Đoàn công tác do Trưởng đại diện Văn phòng JICA tại Việt Nam dẫn đầu đã làm việc với Hưng Yên, giới thiệu bốn trụ cột hỗ trợ cho mô hình tăng trưởng mới, trong đó có cơ sở hạ tầng chiến lược với trọng tâm đường sắt đô thị, cảng, đường bộ, cầu, hệ thống thoát nước và thoát lũ. Việc JICA mong muốn tăng cường hợp tác về hạ tầng giao thông, cảng biển, logistics và môi trường đô thị cho thấy Nhật Bản coi Việt Nam là không gian để chuyển giao công nghệ và mô hình quản lý hạ tầng tiên tiến. Đây là cơ hội để các đô thị như Hưng Yên không lặp lại vòng luẩn quẩn “đô thị hóa nhanh nhưng hạ tầng chắp vá”, mà xây luôn lớp nền xanh hơn ngay từ giai đoạn quy hoạch.
Trường hợp Hưng Yên: Tham vọng cảng biển và bài toán giao thông môi trường đô thị
Nhìn vào Hưng Yên, có thể thấy rất rõ cách một địa phương dùng hợp tác quốc tế để gỡ nút thắt hạ tầng. Tỉnh đã tập trung nguồn lực để hoàn thiện kết cấu giao thông theo hướng đồng bộ, hiện đại và tăng cường liên kết nội tỉnh, liên kết vùng. Nhưng thực tế là hạ tầng đường thủy chưa phát huy tiềm năng, chưa có khu bến cảng tổng hợp và trung tâm logistics quy mô lớn. Tham vọng phát triển trục giao thông từ cửa ngõ Hà Nội tới cảng Diêm Điền, cùng định hướng khu bến có khả năng tiếp nhận tàu lớn hơn trong tương lai, thể hiện tầm nhìn muốn biến Hưng Yên thành mắt xích logistics gắn với mạng lưới đường bộ, đường thủy và khu công nghiệp. Song song, yêu cầu JICA hỗ trợ quy hoạch, đầu tư hệ thống thu gom, xử lý nước thải bằng công nghệ tiết kiệm năng lượng, thân thiện môi trường cho thấy địa phương hiểu rằng giao thông môi trường đô thị không thể tách rời vấn đề nước thải và ngập úng.
Kết luận: Muốn hạ tầng xanh bền vững, Việt Nam phải chủ động thiết kế cuộc chơi
Từ các cam kết hỗ trợ phát triển EU đến hợp tác JICA Việt Nam, bức tranh chung là nguồn lực quốc tế đang dịch chuyển vào những cấu phần hạ tầng có thể quyết định năng lực xanh hóa tăng trưởng của Việt Nam – từ đường sắt tốc độ cao, đường thủy, cảng biển đến hệ thống thoát nước và xử lý nước thải. Điều đáng nói là, cả EU và Nhật Bản đều sẵn sàng chia sẻ công nghệ, tiêu chuẩn và kinh nghiệm, chứ không chỉ cung cấp vốn. Cơ hội đã khá rõ, thách thức nằm ở chỗ Việt Nam có dám đưa tiêu chí hạ tầng xanh bền vững thành điều kiện bắt buộc trong mọi dự án giao thông môi trường đô thị, từ trung ương tới địa phương hay không. Nếu tiếp tục thỏa hiệp với các dự án ngắn hạn, chi phí vòng đời cao, thì dù có thêm bao nhiêu chương trình hỗ trợ, mục tiêu trở thành nước phát triển vào năm 2045 sẽ khó gắn liền với một hạ tầng xanh đúng nghĩa.






