Bước ngoặt trong quan hệ Việt Nam–Canada và ý nghĩa chiến lược
Chuyến thăm cấp Nhà nước tới Canada từ ngày 24/9/2026 của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm là sự kiện ngoại giao đánh dấu bước chuyển quan trọng, khi quan hệ Việt Nam–Canada dịch chuyển từ trụ cột thương mại truyền thống sang một cấu trúc hợp tác kinh tế rộng hơn, bao trùm đầu tư, năng lượng, công nghệ và củng cố chuỗi cung ứng trong bối cảnh tái cấu trúc mạnh mẽ tại khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương. Điểm đáng nói của chuyến thăm không chỉ là nghi thức ngoại giao cấp cao, mà là tín hiệu chính trị rõ ràng: hai bên sẵn sàng “nâng cấp tư duy” hợp tác, coi nhau như mắt xích chiến lược trong các chuỗi giá trị mới. Đây là lần đầu tiên Canada đón một Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Việt Nam kể từ khi hai nước thiết lập quan hệ ngoại giao năm 1973, được cả Hà Nội và Ottawa nhìn nhận là dấu mốc có ý nghĩa lịch sử. Nếu giai đoạn trước, Việt Nam Canada hợp tác chủ yếu xoay quanh thương mại hàng hóa, thì nay chiến lược Indo-Pacific của Canada và quá trình hội nhập sâu của Việt Nam buộc cả hai phải nhìn nhau qua lăng kính chuỗi cung ứng Indo-Thái Bình Dương: đa dạng hóa thị trường, tăng khả năng chống chịu trước biến động và cùng chia sẻ lợi ích trong những ngành có hàm lượng tri thức cao.

Nền tảng hơn nửa thế kỷ và quan hệ Đối tác toàn diện
Không phải ngẫu nhiên mà chuyến thăm cấp Nhà nước diễn ra lúc này. Sau hơn 50 năm thiết lập quan hệ ngoại giao và gần một thập niên quan hệ Đối tác toàn diện, Việt Nam–Canada đã tích lũy đủ lòng tin chính trị và kinh nghiệm hợp tác để bước sang giai đoạn sâu sắc hơn, thực chất hơn. Khuôn khổ Đối tác toàn diện, được xác lập từ tháng 11/2017, bao trùm từ chính trị–ngoại giao, thương mại–đầu tư, hợp tác phát triển đến quốc phòng–an ninh, văn hóa–giáo dục, khoa học–công nghệ và giao lưu nhân dân. Vấn đề không còn là “hai nước có hợp tác hay không”, mà là “tận dụng khuôn khổ này đến đâu” để phục vụ tái cấu trúc chuỗi cung ứng và chuyển đổi kinh tế. Tại Kỳ họp lần thứ III của Ủy ban Hỗn hợp về Kinh tế Việt Nam–Canada (JEC) tổ chức ở Ottawa ngày 5/6/2026, hai bên đã thống nhất Kế hoạch hành động 2026–2028, biến quan hệ Đối tác toàn diện thành các lộ trình cụ thể cho thương mại, đầu tư và hợp tác chuỗi cung ứng. Đây là điểm khác biệt: nền tảng chính trị nay được chuyển hóa thành chương trình hành động kinh tế có khung thời gian và mục tiêu rõ ràng.
Từ thương mại sang đầu tư, năng lượng và công nghệ
Trong nhiều năm, thương mại hàng hóa là nền tảng nổi bật của quan hệ kinh tế song phương, giúp Việt Nam trở thành đối tác thương mại hàng đầu của Canada tại ASEAN và là đối tác thương mại lớn thứ sáu trong nhóm 40 nước Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương. Nhưng nếu chỉ dừng ở xuất–nhập khẩu, Việt Nam Canada hợp tác sẽ khó bắt kịp xu thế chuyển dịch chuỗi giá trị toàn cầu. Hiện quan hệ đang mở rộng rõ rệt: từ thương mại sang đầu tư, năng lượng, công nghệ, khoáng sản quan trọng và tăng cường khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng. Trên nền tảng kết quả đã đạt được, không gian hợp tác tiếp tục được mở rộng sang công nghiệp, công nghệ, năng lượng, nguyên vật liệu và đầu tư, cho thấy cả hai đều muốn xây dựng quan hệ dài hạn thay vì giao dịch ngắn hạn. Theo Đại sứ Canada tại Việt Nam Jim Nickel, "trong 5 năm qua, thương mại và đầu tư hai chiều đã tăng gấp đôi, phản ánh lợi thế bổ trợ và dư địa lớn để chuyển từ tăng trưởng thương mại đơn thuần sang hợp tác sâu hơn về đầu tư, công nghệ và chuỗi giá trị". Chính sự bổ trợ – Canada mạnh về công nghệ và tài chính, Việt Nam có năng lực sản xuất và thị trường – tạo điều kiện để hai bên cùng bước vào các chuỗi giá trị mới thay vì cạnh tranh thuần túy.

Chuỗi cung ứng Indo–Thái Bình Dương: Việt Nam trong chiến lược Indo-Pacific của Canada
Một thay đổi căn bản là Canada không còn nhìn Việt Nam như một thị trường đơn lẻ, mà đặt nước ta trong tổng thể chiến lược Indo-Pacific: vừa là thành viên ASEAN, vừa là thành viên CPTPP, đồng thời là một trung tâm sản xuất và xuất khẩu ngày càng quan trọng của khu vực. Việt Nam hiện là đối tác thương mại hàng hóa lớn nhất của Canada trong ASEAN và là cửa ngõ để tiếp cận rộng hơn khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương. Canada đang thúc đẩy chiến lược đa dạng hóa thương mại tại Indo-Pacific, trong khi Việt Nam tiếp tục hội nhập sâu vào các mạng lưới thương mại và sản xuất khu vực. Trong bối cảnh này, chuỗi cung ứng Indo-Thái Bình Dương không còn là khái niệm trừu tượng mà là mạng lưới các nhà sản xuất, nhà cung cấp dịch vụ và nhà đầu tư mà cả hai cùng muốn tham gia với vai trò mắt xích đáng tin cậy. Hiệp định CPTPP, việc Việt Nam giữ vai trò Chủ tịch Ủy ban CPTPP trong năm 2026 và ưu tiên hoàn tất đàm phán Hiệp định Thương mại tự do Canada–ASEAN trong năm 2026 cho thấy cả hai đang chủ động thiết kế lại không gian kinh tế khu vực. Với vị trí ngày càng quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu, Việt Nam cũng có vai trò đáng kể trong quá trình Canada đa dạng hóa quan hệ thương mại và xây dựng các chuỗi cung ứng an toàn, đáng tin cậy.

Kết luận: Từ đối tác thương mại thành đối tác chuỗi giá trị dài hạn
Nhìn tổng thể, chuyến thăm cấp Nhà nước của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm là bước ngoặt quan trọng, nhưng giá trị lâu dài sẽ nằm ở việc hai nước có dám chuyển từ mô hình “đối tác thương mại” sang “đối tác chuỗi giá trị dài hạn” hay không. Trong bối cảnh tái cấu trúc chuỗi cung ứng Indo-Thái Bình Dương, cơ hội phát triển kinh tế không dành cho những nền kinh tế đứng ngoài, mà thuộc về các nước biết kết nối chiến lược, chia sẻ công nghệ và đầu tư vào năng lượng, đổi mới sáng tạo. Việt Nam–Canada đang ở vị trí thuận lợi để làm điều đó, nhờ nền tảng hơn nửa thế kỷ quan hệ ngoại giao và gần một thập niên quan hệ Đối tác toàn diện. Vấn đề còn lại là tốc độ và mức độ cam kết. Nếu cả hai bên nhanh chóng cụ thể hóa các định hướng về đầu tư năng lượng công nghệ, khoáng sản quan trọng và hợp tác chuỗi cung ứng thành các dự án chung, Việt Nam Canada hợp tác không chỉ tăng về quy mô, mà còn thay đổi về chất, biến mỗi bên thành đối tác không thể thiếu trong chiến lược phát triển dài hạn của bên kia.






