Giá trị khoa học: từ bài báo đến hạ tầng tri thức
Chuyển dịch từ việc chỉ tập trung công bố khoa học quốc tế sang phát triển công cụ nghiên cứu khoa học nội địa là quá trình nhà khoa học Việt Nam dùng tri thức đã tích lũy để xây dựng hạ tầng nghiên cứu, giảm phụ thuộc vào công nghệ bên ngoài và mở rộng cơ hội tiếp cận phương pháp cho cộng đồng, qua đó biến thành tựu cá nhân thành năng lực tri thức chung. Một nền khoa học phát triển không nên được đo chủ yếu bằng số lượng bài báo hay thứ hạng trên các bảng xếp hạng, mà bằng khả năng tạo ra tri thức mới và nuôi dưỡng thế hệ nghiên cứu độc lập. Khi nhà khoa học Việt Nam đạt chuẩn Top 2% quốc tế nhưng chọn tập trung vào công cụ nghiên cứu khoa học, họ đang gửi đi một thông điệp rõ ràng: bài báo là kết quả, còn hạ tầng nghiên cứu mới là nền móng. Chính nền móng này quyết định liệu tri thức có lan tỏa vào lớp nghiên cứu sinh, giảng viên trẻ, kỹ sư và chuyên gia đang cần công cụ để biến dữ liệu thành hiểu biết, thay vì chỉ đứng ngoài nhìn các công trình quốc tế.
TS. Nguyễn Phi Hùng và tham vọng công cụ phân tích "made in Vietnam"
Được ghi nhận trong danh sách Top 2% nhà khoa học có ảnh hưởng nhất thế giới hai năm liên tiếp về toán ứng dụng, TS. Nguyễn Phi Hùng không dừng lại ở việc tăng số bài báo mà chọn một hướng đi khó hơn: phát triển công cụ phân tích định lượng cho cộng đồng nghiên cứu Việt Nam. Trong quá trình giảng dạy và trao đổi, ông nhìn thấy một thực tế đáng lo: nhiều người có ý tưởng và dữ liệu nhưng bị chặn lại bởi chi phí phần mềm và thiếu hạ tầng nghiên cứu. Từ trở ngại đó, ông bắt tay xây dựng VIETRA (Vietnam Research Analysis) như một hệ công cụ nghiên cứu khoa học giúp người dùng tiếp cận nhiều phương pháp phân tích khác nhau mà không cần biết lập trình hoặc mua phần mềm đắt tiền. Theo ông, các môi trường như R, Python rất mạnh nhưng không thân thiện với người vừa phải dạy học, làm chuyên môn, vừa lo học lập trình. VIETRA vì thế không chỉ là phần mềm chạy dữ liệu, mà là một nỗ lực phát triển công nghệ nội địa để người nghiên cứu trong nước có thêm lựa chọn hợp pháp, an toàn và có tài liệu hướng dẫn rõ ràng.
Tự cường khoa học: làm chủ công cụ, không sao chép hạ tầng
Điểm đáng chú ý trong cách TS. Nguyễn Phi Hùng phát triển VIETRA là quan niệm về tự cường khoa học: không phải tách khỏi thành tựu quốc tế, mà là từng bước làm chủ phương pháp, hiểu giới hạn công cụ và có khả năng phát triển thêm khi xuất hiện bài toán mới. Ông nhấn mạnh, vấn đề không chỉ là tìm công cụ miễn phí, mà là tạo điều kiện để người nghiên cứu tiếp cận phương pháp phù hợp, sử dụng công cụ có trách nhiệm và hiểu rõ quá trình phân tích. Ở góc độ hạ tầng nghiên cứu, công cụ trong nước như VIETRA mở thêm lựa chọn cho nghiên cứu sinh, giảng viên trẻ, những người chưa có điều kiện tiếp cận đầy đủ hạ tầng nghiên cứu tại cơ sở đào tạo. Việc phải dùng phần mềm không bản quyền vì hạn chế tài chính không chỉ là rủi ro pháp lý, mà còn là nguy cơ với an toàn dữ liệu và độ tin cậy kết quả. Khi công cụ nghiên cứu khoa học được phát triển nội địa, đi kèm tài liệu hướng dẫn, dữ liệu thực hành và quy trình kiểm chứng liên tục, Việt Nam từng bước xây dựng năng lực nghiên cứu nội địa, giảm phụ thuộc vào hạ tầng nước ngoài mà vẫn giữ cửa mở với tri thức toàn cầu.
Những bản thảo bị từ chối: mặt trái cần thiết của thành công
Nếu VIETRA cho thấy một hướng đi từ công bố sang công cụ, thì hành trình của nghiên cứu sinh La Hưng nhắc chúng ta rằng phía sau mọi thành tựu đều là những lần bị từ chối. Có công trình của Hưng phải trải qua hơn 10 lần bị từ chối trước khi được đăng trên tạp chí Q1, thuộc nhóm 25% hàng đầu trong lĩnh vực. Anh rút ra một bài học thẳng thắn: bị từ chối không phải thất bại; điều quan trọng là mình cải thiện được gì sau mỗi lần. Trong quá trình học và nghiên cứu, Hưng liên tục phải học thêm cách đưa kiến thức vật lý vào mô hình, đánh giá bất định, giải thích cơ chế dự báo. Kết quả là đến khi bảo vệ luận văn thạc sĩ ngành Kỹ thuật xây dựng, anh đạt điểm 9,9/10 và đã có 20 bài báo khoa học, trong đó 17 bài quốc tế, 16 bài thuộc tạp chí Q1. Câu chuyện này cho thấy: công bố khoa học quốc tế không phải là đường thẳng, mà là chuỗi thử nghiệm, sai sót, chỉnh sửa. Chính sự kiên trì với những bản thảo bị từ chối mới tạo ra nền tảng vững cho các bước đi dài hơi, kể cả khi sau này nhà nghiên cứu chuyển sang phát triển công cụ hay hạ tầng nghiên cứu.
Kết nối bài báo, công cụ và thế hệ nhà khoa học mới
Nhìn chung, câu chuyện của TS. Nguyễn Phi Hùng và La Hưng cho thấy một hướng phát triển đáng kỳ vọng: nhà khoa học Việt Nam không chỉ chạy theo chỉ số công bố mà đang dần xây dựng hệ sinh thái tri thức. Một bên là công cụ nghiên cứu khoa học "made in Vietnam" như VIETRA, được phát triển từng bước, gắn với kiểm chứng, phản hồi và công khai giới hạn. Bên kia là thế hệ trẻ coi việc bị từ chối bài báo như một phần tự nhiên của quá trình trưởng thành, dùng mỗi lần phản biện để nâng cấp mô hình, phương pháp và cách đặt câu hỏi. Theo TS. Nguyễn Phi Hùng, Top 2% là dấu mốc đáng trân trọng nhưng không phải đích đến cuối cùng; đưa tri thức Việt lên bản đồ khoa học thế giới bắt đầu từ những công việc rất cụ thể như xây dựng công cụ, viết tài liệu, chia sẻ dữ liệu thực hành. Về phía La Hưng, sau khi hoàn thành thạc sĩ, anh đặt mục tiêu theo đuổi nghiên cứu sinh, xin học bổng NAFOSTED để tiếp tục phát triển các hướng nghiên cứu hiện tại. Khi bài báo, công cụ và hạ tầng nghiên cứu được gắn lại với nhau, khoa học Việt Nam có cơ hội chuyển từ "tham gia" sang "đồng kiến tạo" tri thức toàn cầu.






