Độ trễ vũ khí đồng minh: tín hiệu cảnh báo từ kho vũ khí Mỹ cạn kiệt
Cuộc khủng hoảng nguồn cung vũ khí hiện nay là tình trạng các kho vũ khí Mỹ cạn kiệt do xung đột cường độ cao, buộc Washington phải ưu tiên bổ sung dự trữ trong nước và khiến các đồng minh đối mặt với độ trễ vũ khí đồng minh kéo dài nhiều năm trong bối cảnh năng lực sản xuất quân sự toàn cầu không theo kịp nhu cầu chiến tranh hiện đại. Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật hậu cần, mà là một cú sốc chiến lược cho cả hệ thống liên minh do Mỹ dẫn dắt. Khi Mỹ chính thức cảnh báo các đồng minh có thể phải chờ tới 5 năm để nhận một số hệ thống vũ khí quan trọng, nguyên nhân được nêu thẳng thắn: kho đạn dược trong nước suy giảm sau chiến sự với Iran. Trong thực tế, quân đội Mỹ đã dùng hơn một nửa số tên lửa đánh chặn Patriot phiên bản tiên tiến, khoảng một phần ba kho tên lửa hành trình Tomahawk và gần một nửa số tên lửa đánh chặn THAAD trong chiến dịch tại Trung Đông, làm lượng dự trữ chiến lược sụt mạnh và phơi bày hạn chế của ngành công nghiệp quốc phòng Mỹ. Việc tàu khu trục USS Thomas Hudner phóng tên lửa Tomahawk vào ngày 5/3/2026 chỉ là một hình ảnh biểu tượng cho nhịp độ tiêu hao đó. Theo tôi, thông điệp thật sự ở đây là: Mỹ đã đánh giá sai khả năng duy trì chiến tranh cường độ cao trong khi vẫn đảm bảo cung cấp đạn dược quốc tế cho mạng lưới đồng minh. Khi Lầu Năm Góc ưu tiên bổ sung kho dự trữ trong nước, mọi hợp đồng của châu Âu và châu Á buộc phải lùi lại, kéo theo rủi ro an ninh cho chính những đối tác đang phụ thuộc vào chiếc ô quân sự Mỹ.

Từ Berlin tới Tokyo: khi độ trễ vũ khí trở thành rủi ro an ninh
Tác động của độ trễ vũ khí đồng minh không còn ở mức lý thuyết, mà đã hiện rõ trong các hồ sơ mua sắm cụ thể ở châu Âu và châu Á. Đức, một trụ cột của NATO, đã đề nghị đẩy nhanh việc tiếp nhận tên lửa hành trình tầm xa Tomahawk do Raytheon sản xuất và các bệ phóng cơ động Typhon, nhưng các quan chức quốc phòng Mỹ thừa nhận khó có thể đáp ứng trong vòng 5 năm tới vì kho vũ khí Mỹ cạn kiệt và năng lực sản xuất không kịp mở rộng. Điều này đồng nghĩa Berlin phải chấp nhận lỗ hổng kéo dài trong năng lực tấn công tầm xa. Không lâu sau khi Mỹ bắt đầu các hoạt động quân sự tại Iran hồi tháng 2/2026, một số quốc gia Đông Âu phụ thuộc vào vũ khí Mỹ ghi nhận tình trạng giao hàng chậm trễ, trong khi các đối tác ở châu Á cũng chịu ảnh hưởng. Nhật Bản được thông báo rằng việc bàn giao các hệ thống tên lửa Tomahawk sẽ bị lùi 2 năm, dù đây là thành phần quan trọng trong kế hoạch tăng cường răn đe trước môi trường an ninh xấu đi quanh Trung Quốc và Triều Tiên. Theo tôi, mỗi năm hoãn giao vũ khí là thêm một năm các đồng minh phải đối mặt với nguy cơ bị đối thủ thử thách ranh giới. Khi Mỹ điều chuyển hàng trăm tên lửa đánh chặn, tàu khu trục mang tên lửa dẫn đường, một nhóm tác chiến tàu sân bay và lượng Tomahawk từ Bộ Tư lệnh Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương sang Trung Đông, năng lực quân sự Mỹ tại Hàn Quốc và Nhật Bản bị giảm, khiến khoảng trống an ninh khu vực càng rõ nét.
Năng lực sản xuất quân sự toàn cầu bị quá tải
Gốc rễ của khủng hoảng không nằm ở một vài dây chuyền bị trục trặc, mà ở thực tế đơn giản: sản xuất quân sự toàn cầu không theo kịp nhu cầu đạn dược của các cuộc chiến cùng lúc ở Trung Đông và châu Âu. Trong những tháng đầu xung đột, Mỹ sử dụng vũ khí với tốc độ cao khiến kho dự trữ giảm mạnh, phơi bày giới hạn của các nhà máy quốc phòng vốn quen với nhịp độ thời bình. Theo đánh giá được truyền thông dẫn lại, Mỹ có thể chật vật bổ sung kho dự trữ đủ nhanh nếu xung đột tại Iran và Ukraine tiếp tục kéo dài. Nguồn cung đạn pháo 155mm trên toàn cầu đang khan hiếm, chủ yếu vì cuộc chiến Ukraine đã “ngốn” đạn pháo với tốc độ nhanh hơn nhiều so với năng lực sản xuất thay thế của các nhà máy phương Tây. Khi EU phải tính tới việc đàm phán các thỏa thuận cấp phép sản xuất để cho phép các nhà sản xuất châu Âu tự chế tạo tên lửa Patriot cho Ukraine, đó là bằng chứng cho thấy mô hình "Mỹ sản xuất, đồng minh mua" đã đến giới hạn. Tôi cho rằng Mỹ không còn lựa chọn nào khác ngoài việc tái cấu trúc chuỗi cung ứng đạn dược quốc tế, thay vì tin rằng vài yêu cầu tăng sản lượng gửi tới nhà thầu trong nước có thể giải quyết vấn đề. Bộ Quốc phòng Mỹ đã yêu cầu các nhà thầu lớn trình kế hoạch đẩy nhanh sản xuất trong vòng 21 ngày và tuyên bố những tiến độ phát triển kéo dài nhiều năm không còn phù hợp. Nhưng nếu chuỗi cung ứng vẫn chủ yếu đóng khung trong biên giới Mỹ, độ trễ vũ khí đồng minh sẽ còn là câu chuyện lặp lại lâu dài.
Hợp tác quốc phòng Hàn Quốc: mắt xích mới trong chuỗi cung cấp đạn dược quốc tế
Trong bức tranh ảm đạm của khủng hoảng nguồn cung, Hàn Quốc lại nổi lên như điểm sáng thực dụng mà Washington không thể bỏ qua. Mỹ đang rất cần Seoul để xoa dịu những điểm nghẽn trong nguồn cung đạn dược do các cuộc chiến ở Trung Đông và châu Âu, đồng thời đẩy nhanh quá trình Hàn Quốc hội nhập vào nền công nghiệp quốc phòng Mỹ. Đây là bước dịch chuyển chiến lược: từ mô hình khách hàng–nhà cung cấp sang mô hình cùng chia sẻ năng lực sản xuất và dự trữ. Hanwha Aerospace đã nhanh chóng tận dụng “nút thắt cổ chai” trong nguồn cung đạn dược Mỹ bằng cách mở rộng hội nhập với ngành công nghiệp quốc phòng nước này. Tập đoàn này công bố kế hoạch xây dựng cơ sở sản xuất đạn pháo 155mm tại bang Arkansas, trong khi Hanwha Defense USA ký hợp đồng cung cấp nguyên mẫu pháo tự hành bánh lốp K9MH và xây dựng cơ sở lắp ráp, tích hợp, thử nghiệm tại Alabama. Các hãng khác như LIG Defence & Aerospace cũng tìm cách tăng hiện diện trong lĩnh vực tên lửa đánh chặn. Theo chuyên gia Zack Cooper, điểm mạnh của ngành quốc phòng Hàn Quốc là năng lực sản xuất với chi phí thấp, nhanh chóng và ở quy mô lớn, khiến hợp tác trở nên hấp dẫn đối với Mỹ. Tôi nhận định mối đe dọa thường trực từ Triều Tiên buộc Seoul duy trì năng lực sản xuất và lượng dự trữ lớn ngay cả khi các nước khác thu hẹp quy mô, vô tình đặt Hàn Quốc vào vị thế có thể giúp bổ sung kho vũ khí Mỹ cạn kiệt, đặc biệt trong phân khúc đạn pháo và tên lửa.
Tích hợp chuỗi sản xuất đồng minh: ưu tiên chiến lược mới của Washington
Nếu chỉ nhìn khủng hoảng hiện nay như vấn đề thiếu đạn trong vài năm, các đồng minh sẽ bỏ lỡ câu chuyện lớn: đây là bước ngoặt buộc Mỹ phải coi tích hợp sản xuất quân sự toàn cầu của đồng minh như một ưu tiên an ninh cốt lõi, không phải lựa chọn phụ. Theo tôi, việc Washington tìm đến Hàn Quốc trong lĩnh vực đạn dược, tên lửa và tàu chiến cho thấy sự thừa nhận rằng "Mỹ không thể tự mình làm tất cả" đã trở thành thực tế chính trị, chứ không còn là khẩu hiệu ngoại giao. Đồng thời, EU tìm cách xin cấp phép sản xuất Patriot trong nước và các lãnh đạo châu Âu sẵn sàng nêu trực tiếp vấn đề thiếu tên lửa đánh chặn với Tổng thống Mỹ tại Đại hội đồng Liên hợp quốc cho thấy áp lực từ phía khách hàng không còn có thể bị xoa dịu bằng lời hứa tương lai. Tuy nhiên, hội nhập sâu hơn vào nền công nghiệp quốc phòng Mỹ không phải con đường bằng phẳng. Các công ty Hàn Quốc và những nhà sản xuất khác sẽ phải vượt qua chính sách "Mua hàng Mỹ", quy định an ninh công nghệ nghiêm ngặt và yêu cầu chứng nhận quân sự phức tạp. Một số nguồn tin trong ngành dự đoán các doanh nghiệp Hàn Quốc sẽ chuyển trọng tâm từ xuất khẩu hệ thống vũ khí hoàn chỉnh sang đạn pháo, đạn dược và tên lửa – những sản phẩm tiêu hao liên tục trong huấn luyện và chiến đấu. Tôi cho rằng chỉ khi Mỹ chấp nhận chia sẻ chuỗi cung ứng đạn dược quốc tế với các đồng minh – từ thiết kế, sản xuất tới dự trữ – độ trễ vũ khí đồng minh mới được rút ngắn bền vững. Nếu Washington vẫn duy trì tư duy "trung tâm sản xuất đơn", mọi chiến dịch quân sự lớn tiếp theo sẽ lại kéo theo một vòng khủng hoảng nguồn cung mới, khiến mạng lưới liên minh mất đi phần nào độ tin cậy mà nó vốn tự hào.






