Trung tâm tài chính quốc tế: cửa ngõ vốn, không phải bản sao Singapore
Trung tâm tài chính quốc tế là một thiết chế đô thị – tài chính nơi tập trung các định chế, sản phẩm và dịch vụ tài chính xuyên biên giới, với cơ chế pháp lý tài chính chuyên biệt nhằm kết nối dòng vốn quốc tế với nhu cầu vốn của nền kinh tế trong nước, đồng thời nâng vị thế của thành phố trong mạng lưới tài chính khu vực. VIFC-HCMC định vị trung tâm tài chính quốc tế tại TP.HCM theo cách không sao chép mô hình Singapore hay Hong Kong, mà tìm vị trí riêng trong chuỗi trung tâm tài chính châu Á, gắn với quy mô nền kinh tế hơn 100 triệu dân và nhu cầu vốn dài hạn cho hạ tầng, đô thị, năng lượng, chuyển đổi xanh và chuyển đổi số.
Điểm khởi đầu của chiến lược này không phải là khẩu hiệu, mà là loạt quyết định chính trị và pháp lý nền tảng: Nghị quyết 222 của Quốc hội về trung tâm tài chính quốc tế, các nghị định hướng dẫn của Chính phủ, cùng Nghị quyết 09 của Bộ Chính trị về phát triển TP.HCM trong kỷ nguyên mới, đã tạo khung định hướng rõ ràng cho việc hình thành VIFC-HCMC. Quan trọng hơn, dự án Luật Phát triển đô thị đang được Quốc hội thảo luận tiếp tục mở thêm không gian thể chế, để trung tâm tài chính quốc tế trở thành một cấu phần định hình lại cách Việt Nam huy động và phân bổ nguồn lực cho phát triển đô thị và kinh tế.

VIFC-HCMC định vị khác biệt: cửa ngõ vốn cho nền kinh tế 100 triệu dân
Thông điệp quan trọng nhất từ cơ quan điều hành VIFC-HCMC là từ chối tham vọng “Singapore thứ hai” hay “Hong Kong thứ hai”. Đây không phải là sự khiêm tốn mà là lựa chọn chiến lược: trong mạng lưới tài chính khu vực đã có quá nhiều trung tâm cạnh tranh cùng một phân khúc, việc nhân bản mô hình gần như chắc chắn dẫn đến thất bại. VIFC-HCMC định vị mình như “cửa ngõ kết nối Việt Nam với dòng vốn toàn cầu” – một hạ tầng thị trường mới chứ không chỉ là một khu tài chính.
Cách định vị này dựa trên lợi thế nội tại: Việt Nam là nền kinh tế hơn 100 triệu dân, tăng trưởng GDP 6 tháng đầu năm 2026 đạt 8,18%, GRDP TP.HCM tăng 8,55%. Đây là thị trường có nhu cầu vốn khổng lồ cho hạ tầng, chuyển đổi xanh, chuyển đổi số – những lĩnh vực khó dựa vào tín dụng ngân hàng truyền thống. Nhờ vậy, VIFC-HCMC không cần đua bằng ưu đãi thuế hay đua về độ hào nhoáng, mà có thể tập trung xây dựng năng lực dẫn vốn trung và dài hạn cho chính doanh nghiệp Việt Nam. Trong mạng lưới tài chính khu vực, vị trí riêng của TP.HCM là trung tâm “gặp gỡ” giữa dòng vốn quốc tế và các dự án nội địa, thay vì một “offshore hub” chỉ phục vụ giao dịch ngoài lãnh thổ.

Từ khung pháp lý đến thị trường thực: chiến lược sản phẩm và niềm tin thể chế
PGS.TS Nguyễn Hữu Huân nhấn mạnh nhiệm vụ trọng tâm của VIFC-HCMC trong năm 2026 là chuyển từ “khung pháp lý” sang “thị trường thực tế”. Câu nói này đáng trích dẫn vì nó thẳng thắn chỉ ra điểm yếu của nhiều “siêu dự án”: dừng ở văn bản mà không có dòng vốn, sản phẩm và giao dịch thực. Một trung tâm tài chính quốc tế chỉ có ý nghĩa khi có định chế hoạt động, vốn được huy động, sản phẩm được giao dịch và các giao dịch xuyên biên giới diễn ra thường xuyên.
Chiến lược sản phẩm của VIFC-HCMC tập trung vào quản lý quỹ và tài sản, thị trường vốn và trái phiếu quốc tế, tài chính xanh, fintech và sandbox, tài sản số, tài chính hàng không, tài chính hàng hải cùng với hoạt động ngân hàng và thanh toán quốc tế. Song song đó là trọng tâm về “niềm tin thể chế”: cơ chế quản lý đáng tin cậy, quy định minh bạch và có thể dự báo, thủ tục thuận lợi, cùng cơ chế giải quyết tranh chấp theo chuẩn quốc tế. Chính định hướng này là phần cốt lõi của cơ chế pháp lý tài chính mà Luật Phát triển đô thị cần ghi nhận, để trung tâm tài chính quốc tế không bị bó buộc trong những thủ tục hành chính chung của một đô thị, mà có không gian vận hành linh hoạt nhưng vẫn an toàn, có kiểm soát.

Luật Phát triển đô thị: nền móng thể chế cho thiết chế tài chính mới
Thảo luận tại Quốc hội về dự án Luật Phát triển đô thị cho thấy rõ kỳ vọng: luật này không chỉ giải quyết một cơ chế đặc thù cho một đô thị, mà phải đặt nền móng pháp lý cho một thiết chế trung tâm tài chính quốc tế mới, đủ sức huy động nguồn lực cho phát triển đất nước. Điều 23 về phát triển trung tâm tài chính quốc tế được xem là cấu phần then chốt trong việc tạo khung thể chế ổn định và vượt trội, gắn kết giữa quản lý đô thị và cơ chế pháp lý tài chính.
Một điểm then chốt là trao thẩm quyền cho Hội đồng nhân dân TP.HCM quy định phát hành trái phiếu đô thị, trái phiếu công trình tại trung tâm tài chính quốc tế, nhằm huy động vốn cho các dự án trọng điểm của thành phố. Các đại biểu yêu cầu phải quy định rõ chủ thể phát hành, mục đích sử dụng vốn, kỳ hạn, nghĩa vụ trả nợ và trách nhiệm của thành phố, để quyền huy động vốn luôn đi cùng trách nhiệm và khả năng trả nợ. Đồng thời, dự thảo đã cho phép thành viên trung tâm tài chính quốc tế cung cấp dịch vụ cho tổ chức, cá nhân trong nước để huy động và thu hút vốn quốc tế, bước đầu mở cánh cửa dịch vụ tài chính quốc tế vào thị trường nội địa.

Phân định cơ chế chung – đặc thù: chìa khóa để TP.HCM cạnh tranh khu vực
Tranh luận quan trọng trong quá trình hoàn thiện Luật Phát triển đô thị là ranh giới giữa cơ chế chung của trung tâm tài chính quốc tế Việt Nam và cơ chế đặc thù dành cho TP.HCM. Các đại biểu nhấn mạnh: nếu đã xác định TP.HCM là địa bàn trọng điểm để xây dựng trung tâm tài chính quốc tế hàng đầu, thì không thể vì nhu cầu thống nhất mà thu hẹp không gian chính sách của thành phố. Do đó, luật phải thống nhất về nguyên tắc chung, chuẩn mực và quản lý trung tâm, nhưng vẫn cho phép TP.HCM có cơ chế đặc thù phù hợp với quy mô, điều kiện và trách nhiệm của một đầu tàu kinh tế.
Ý nghĩa lớn hơn của cuộc tranh luận này là: Việt Nam có dám chấp nhận “thí điểm thể chế” để đổi lấy năng lực cạnh tranh trong mạng lưới tài chính khu vực hay không. Nếu VIFC-HCMC chỉ được vận hành như một khu tài chính bình thường, với cùng khung pháp lý và thủ tục như các khu đô thị khác, nó khó có thể trở thành cửa ngõ kết nối thị trường vốn quốc tế và nền kinh tế Việt Nam như kỳ vọng. Ngược lại, nếu cơ chế pháp lý tài chính đủ rõ, đủ rộng, và đủ linh hoạt, VIFC-HCMC có thể định vị mình như một mắt xích quan trọng trong mạng lưới các trung tâm tài chính châu Á, không phải bằng việc sao chép Singapore, mà bằng việc “Việt Nam hóa” chuẩn mực quốc tế.






