Từ cạnh tranh sang liên kết chuỗi cung ứng: Làn sóng đầu tư Thái vào Việt Nam

Từ cạnh tranh sang liên kết chuỗi cung ứng: Làn sóng đầu tư Thái vào Việt Nam
Sở thích|Đông Nam Á

Từ đối thủ thành đối tác chuỗi cung ứng

Sự dịch chuyển từ cạnh tranh sang hợp tác chuỗi cung ứng ASEAN giữa doanh nghiệp Thái Lan và Việt Nam là quá trình hai nền kinh tế láng giềng gắn kết thế mạnh sản xuất, hạ tầng và thị trường để hình thành một hệ sinh thái đầu tư và thương mại khu vực tích hợp, thay vì chạy đua tách biệt trong thu hút vốn và nhà máy.

Khi Việt Nam và Thái Lan tiến tới kỷ niệm 50 năm thiết lập quan hệ ngoại giao, hợp tác kinh tế Thái Việt được đánh giá là một trong những mối quan hệ kinh tế quan trọng nhất trong khu vực ASEAN. Điều đáng nói không phải là số lượng dự án, mà là cách tiếp cận mới: thay tư duy “ai hút được nhiều FDI hơn” bằng câu hỏi “chuỗi cung ứng nào mang lại giá trị lớn hơn cho cả hai bên”.

Thế giới đang chứng kiến sự dịch chuyển lớn của mạng lưới sản xuất, buộc doanh nghiệp toàn cầu chuyển từ chiến lược từng thị trường riêng lẻ sang xây dựng hệ sinh thái khu vực tích hợp. Trong bối cảnh đó, Việt Nam với nền sản xuất năng động, và Thái Lan với hạ tầng logistics, tài chính phát triển, nếu tiếp tục coi nhau là đối thủ sẽ tự đánh mất cơ hội tăng trưởng cấp số nhân.

Từ cạnh tranh sang liên kết chuỗi cung ứng: Làn sóng đầu tư Thái vào Việt Nam

Đầu tư Thái Lan – Việt Nam: Chuyển trọng tâm sang chất lượng và tính chiến lược

Hợp tác đầu tư giữa Việt Nam và Thái Lan đang nổi lên như điểm sáng trong toàn bộ quan hệ song phương, với xu hướng rõ ràng: giảm dần các dự án nhỏ lẻ, tăng mạnh các dự án hạ tầng chuỗi cung ứng và công nghiệp nền tảng. Điều này cho thấy doanh nghiệp Thái không còn xem Việt Nam là nơi “mở thêm vài nhà máy”, mà là mắt xích thiết yếu trong chiến lược khu vực.

Theo đánh giá của Tham tán Thương mại Lê Hữu Phúc, các dự án đầu tư của Thái Lan hiện tập trung vào năng lượng tái tạo, hóa dầu, công nghiệp chế biến, logistics và hệ thống bán lẻ hiện đại. Đây là những lĩnh vực định hình chuỗi cung ứng ASEAN trong dài hạn, chứ không chỉ là các cơ hội ngắn hạn. Một câu đáng trích dẫn là: "Hợp tác đầu tư giữa Việt Nam và Thái Lan là một điểm sáng lớn trong tổng thể quan hệ song phương".

Các thương hiệu như GULF, SCG, BJC, WHA, AMATA không đi theo mô hình “đánh nhanh thắng nhanh”, mà xây những nền tảng dài hạn: khu công nghiệp, tổ hợp hóa dầu, hạ tầng logistics. Sự hiện diện bền vững này giúp Việt Nam gắn sâu hơn vào các chuỗi cung ứng chiến lược toàn cầu, đặc biệt trong công nghiệp ô tô và chế tạo cơ khí, mở lối để doanh nghiệp nội địa tham gia các tầng giá trị cao hơn thay vì chỉ làm gia công.

Từ cạnh tranh sang liên kết chuỗi cung ứng: Làn sóng đầu tư Thái vào Việt Nam

Năng lượng tái tạo, hóa dầu, logistics: Trục mới của chuỗi cung ứng ASEAN

Nếu trước đây hợp tác kinh tế Thái Việt thường xoay quanh thương mại hàng tiêu dùng, thì hiện nay trục chính đang dịch chuyển sang năng lượng tái tạo, hóa dầu và logistics – những “xương sống” của chuỗi cung ứng ASEAN. Các dự án Thái Lan đầu tư vào Việt Nam trong lĩnh vực năng lượng tái tạo, hóa dầu, công nghiệp chế biến và logistics được xem là các dự án dẫn dắt xu hướng phát triển tương lai.

Các tổ hợp hóa dầu quy mô lớn do tập đoàn Thái đầu tư giúp Việt Nam từng bước chủ động nguồn nguyên, nhiên liệu cơ bản cho công nghiệp trong nước, thay vì lệ thuộc hoàn toàn vào nhập khẩu. Ở chiều ngược lại, nguồn nhân lực dồi dào và thị trường rộng của Việt Nam tạo đầu ra ổn định cho các tập đoàn Thái trong dài hạn. Hợp tác trong điện mặt trời, điện gió, hạ tầng bền vững và các khu công nghiệp xanh giúp cả hai quốc gia tiến gần hơn tới mục tiêu khí hậu, đồng thời vẫn duy trì tăng trưởng công nghiệp.

Điểm mấu chốt là năng lượng tái tạo logistics không chỉ là ngành “thời thượng”, mà là điều kiện để hình thành hành lang kinh tế xuyên biên giới. Thái Lan sở hữu hạ tầng giao thông hiện đại, mạng lưới logistics phát triển; Việt Nam có trung tâm sản xuất đang lên và tầng lớp trung lưu mở rộng. Khi các yếu tố này được kết nối, chuỗi cung ứng ASEAN sẽ dịch chuyển từ bị động theo đơn hàng toàn cầu sang chủ động thiết kế mạng lưới sản xuất – phân phối khu vực.

Từ cạnh tranh sang liên kết chuỗi cung ứng: Làn sóng đầu tư Thái vào Việt Nam

Việt Nam kiến tạo hệ sinh thái đầu tư thay vì “trải thảm đỏ” thụ động

Lợi thế của Việt Nam trong mắt nhà đầu tư Thái không dừng ở chi phí lao động hay thị trường 100 triệu dân, mà nằm ở một điều sâu hơn: Việt Nam đang xây dựng hệ sinh thái đầu tư thay vì chỉ thu hút dự án đơn lẻ. Tham tán Lê Hữu Phúc nhấn mạnh, lợi thế cạnh tranh mạnh nhất của Việt Nam hiện nay là định hướng chính sách đột phá và cam kết chính trị cấp cao đối với kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài.

Nghị quyết số 10-NQ/TW về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài là minh chứng rõ ràng: từ tư duy “mời gọi FDI” chuyển sang “kiến tạo nền tảng đầu tư chiến lược”, gắn FDI với năng lực tự chủ quốc gia. Nghị quyết này mở ra giai đoạn mới thông qua các thủ tục đầu tư đặc biệt cho dự án công nghệ chiến lược, ưu tiên dòng vốn chất lượng cao vào chip, AI, năng lượng tái tạo và bảo hộ chặt chẽ quyền sở hữu tài sản, sở hữu trí tuệ của nhà đầu tư.

Vì thế, nhà đầu tư Thái không còn coi Việt Nam là thị trường tiêu thụ mà là căn cứ sản xuất tận dụng mạng lưới FTA để xuất khẩu toàn cầu. Đây là thay đổi mang tính bản lề: Việt Nam không “bán ưu đãi”, mà bán một hệ sinh thái gắn kết giữa khu công nghiệp, hạ tầng logistics, nguồn nhân lực và khung pháp lý ổn định – yếu tố mà bất kỳ chiến lược chuỗi cung ứng ASEAN nghiêm túc nào cũng cần.

Từ cạnh tranh sang liên kết chuỗi cung ứng: Làn sóng đầu tư Thái vào Việt Nam

Tác động đến người tiêu dùng, doanh nghiệp và tương lai ASEAN

Sự chuyển đổi từ cạnh tranh sang hợp tác chuỗi cung ứng không phải câu chuyện xa vời của các nhà hoạch định chính sách, mà tác động trực tiếp đến đời sống hàng ngày. Trong lĩnh vực phân phối, dòng vốn Thái đã thúc đẩy mạnh mẽ việc chuyển từ bán lẻ truyền thống nhỏ lẻ sang hệ thống đại siêu thị, trung tâm thương mại hiện đại. Điều này nâng chất lượng dịch vụ, chuẩn hóa chuỗi cung ứng bán lẻ và tạo sân chơi rộng hơn cho hàng Việt.

Hạ tầng thương mại hiện đại hơn giúp doanh nghiệp nội địa học cách phát triển sản phẩm với mẫu mã, kiểu dáng phù hợp thị hiếu quốc tế. Người tiêu dùng hưởng lợi từ lựa chọn phong phú, trong khi doanh nghiệp Việt có cơ hội tham gia chuỗi cung ứng của các tập đoàn Thái, từ nông sản chế biến tới hàng công nghiệp. Đối với cộng đồng doanh nghiệp, thông điệp rõ ràng: doanh nghiệp nào kết hợp được thế mạnh sản xuất của Việt Nam với năng lực logistics, dịch vụ tài chính và kết nối khu vực của Thái Lan sẽ có vị thế tốt nhất để nắm bắt làn sóng tăng trưởng ASEAN mới.

Đi xa hơn song phương, sự gắn kết chuỗi cung ứng Thái – Việt giúp ASEAN tránh bị chia nhỏ thành các “ốc đảo” sản xuất. Khi doanh nghiệp chuyển từ tư duy “đặt nhà máy ở đâu rẻ hơn” sang “kết nối chuỗi ở đâu hiệu quả hơn”, giá trị kinh tế tạo ra sẽ vượt xa tổng quy mô từng nền kinh tế riêng lẻ. Điều này chỉ có ý nghĩa nếu cả hai bên tiếp tục kiên định con đường hợp tác, thay vì quay lại tư duy cạnh tranh thuần túy.

Từ cạnh tranh sang liên kết chuỗi cung ứng: Làn sóng đầu tư Thái vào Việt Nam

Sammfy nhận hoa hồng khi bạn mua sắm qua liên kết của chúng tôi, bạn không phải trả thêm chi phí.

You May Also Like

Comments
Viết gì đó...
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ!