Xuất khẩu gạo Việt Nam: câu chuyện tăng trưởng đi kèm sức ép giá
Xuất khẩu gạo Việt Nam là quá trình doanh nghiệp đưa hạt gạo sản xuất trong nước ra thị trường quốc tế, với trọng tâm hiện nay là các thị trường châu Á như Philippines và Trung Quốc, nhằm tận dụng lợi thế về sản lượng, chất lượng và vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng lúa gạo khu vực, đồng thời chịu sức ép cạnh tranh giá từ nhiều nguồn cung khác và rủi ro phụ thuộc vào một số thị trường lớn. Trong 8 tháng, Philippines vẫn là khách hàng mua gạo lớn nhất với thị phần 40,9% tổng lượng xuất khẩu. Trung Quốc đã vươn từ vị trí thứ tư lên thứ hai, chiếm 17,4% tổng lượng xuất khẩu gạo của Việt Nam trong cùng giai đoạn. Đằng sau các con số tích cực là bài toán khó: nhu cầu quốc tế yếu, giá xuất khẩu giảm và mặt bằng giá gạo giữa các nguồn cung đang phân hóa mạnh.

Philippines: thị trường chủ lực nhưng tăng trưởng xuất khẩu gạo đang chững lại
Philippines hiện là thị trường tiêu thụ gạo lớn nhất của Việt Nam, chiếm 40,9% tổng lượng xuất khẩu gạo trong 8 tháng đầu năm. Bên cạnh gạo, nước này còn nhập khẩu đa dạng hàng hóa từ Việt Nam, từ phương tiện vận tải, máy móc, điện thoại, thiết bị điện tử đến cà phê, cho thấy mức độ gắn kết thương mại ngày càng sâu rộng. Tuy nhiên, trong bối cảnh nhu cầu quốc tế yếu và giá xuất khẩu giảm, giá trị xuất khẩu gạo sang Philippines đã sụt 16,8% so với cùng kỳ. Điều đáng chú ý là Philippines khẳng định không tạm dừng nhập khẩu trong năm và tiếp tục mua gạo để tăng dự trữ, đây là tín hiệu tích cực cho doanh nghiệp Việt Nam khi nguồn cầu cơ bản vẫn được duy trì. Câu hỏi đặt ra là làm sao giữ được thị trường Philippines gạo mà không phải lao vào cạnh tranh giá gạo quyết liệt đến mức bào mòn biên lợi nhuận.

Trung Quốc: nhu cầu gạo tấm bùng nổ, cơ hội lớn nhưng mang tính chu kỳ
Trung Quốc là điểm sáng mới trong bức tranh xuất khẩu gạo Việt Nam. Trong 8 tháng, nước này đã nhập khoảng 1,03 triệu tấn gạo của Việt Nam, tăng mạnh về lượng so với hơn 565.000 tấn cùng kỳ năm trước. Giá trị xuất khẩu sang Trung Quốc tăng tới 76%, biến nước này thành thị trường lớn thứ hai chỉ sau Philippines. Động lực chính đến từ nhu cầu gạo tấm phục vụ sản xuất thức ăn chăn nuôi, cho thấy xuất khẩu gạo không chỉ gắn với nhu cầu lương thực mà còn liên quan tới chuỗi giá trị nông nghiệp – chăn nuôi của quốc gia nhập khẩu. Đây là cơ hội rộng mở cho Việt Nam khi có lợi thế về nguồn gạo tấm ổn định. Tuy vậy, nhu cầu gạo Trung Quốc ở phân khúc này có thể biến động theo chu kỳ chăn nuôi và chính sách dự trữ, nghĩa là doanh nghiệp không nên coi mức tăng trưởng hiện tại là bền vững tuyệt đối.

Cạnh tranh giá gạo và sức ép lên doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam
Trong nước, thị trường lúa gạo đang vận hành khá thận trọng: nguồn lúa Hè Thu đã vãn, trong khi lúa Thu Đông mới bắt đầu ra hàng, khiến giá lúa nhìn chung giữ được sự ổn định. Trên thị trường xuất khẩu, mặt bằng giá gạo giữa các nguồn cung tiếp tục phân hóa, khi mỗi nước chào một mức giá khác nhau cho cùng loại gạo trắng và gạo thơm. "Mặt bằng giá giữa các nguồn cung xuất khẩu tiếp tục có sự phân hóa. Đây là yếu tố khiến doanh nghiệp xuất khẩu trong nước phải cân đối thận trọng giữa giá bán, nhu cầu của khách hàng và chi phí thu mua nguyên liệu". Nhu cầu yếu, giao dịch chậm, chưa xuất hiện đơn hàng khối lượng lớn ở nhiều thị trường, đồng nghĩa doanh nghiệp Việt Nam phải chấp nhận cạnh tranh giá gạo gay gắt để giữ thị phần, nhưng không được đánh mất khả năng trả công xứng đáng cho nông dân và duy trì chất lượng sản phẩm.
Tác động tới người tiêu dùng trong nước và bài toán bền vững dài hạn
Điều người tiêu dùng quan tâm nhất là liệu xuất khẩu gạo Việt Nam tăng mạnh có đẩy giá gạo trong nước lên cao. Hiện tại, giá gạo tại các chợ lẻ vẫn đứng giá; gạo Nàng Nhen đang ở mức cao nhất, còn gạo Hương Lài và gạo thơm Thái hạt dài nằm ở nhóm giá trung bình, trong khi các loại gạo phổ thông duy trì mặt bằng ổn định. Sự chuyển tiếp giữa vụ Hè Thu và Thu Đông, với nguồn lúa Hè Thu giảm dần nhưng nguồn cung Thu Đông bổ sung dần, được dự báo sẽ giữ giá lúa trong biên độ ổn định, khó có đợt tăng mạnh. Từ ngày 1/10, thương nhân xuất khẩu gạo phải duy trì mức dự trữ lưu thông tối thiểu và có trách nhiệm sẵn sàng đưa gạo ra thị trường trong nước để bình ổn khi được yêu cầu. Khi Philippines và Trung Quốc chiếm hơn 64% tổng lượng xuất khẩu, cơ hội là rõ ràng nhưng rủi ro phụ thuộc cũng tăng, nên Việt Nam cần đa dạng hóa thị trường và nâng cấp chuỗi giá trị, thay vì chạy theo sản lượng ngắn hạn.






