Đồng yên được “vũ khí hoá”: từ công cụ tỷ giá đến đòn răn đe chiến lược
Đồng yên Nhật Bản được “vũ khí hoá” là cách mô tả việc Mỹ và Nhật Bản không còn coi tỷ giá yen chỉ là biến số kinh tế thuần tuý, mà biến nó thành công cụ răn đe thị trường, bảo vệ lợi ích chiến lược và gửi thông điệp địa chính trị thông qua các đợt can thiệp ngoại hối phối hợp, có chủ đích và mang màu sắc quyền lực nhà nước rõ rệt. Việc Mỹ và Nhật Bản phối hợp mua vào đồng yên là một trong những động thái hiếm hoi trên thị trường ngoại hối trong nhiều thập niên qua. Không giống các lần can thiệp lẻ tẻ trước đây, chiến dịch hiện tại mang quy mô và ý nghĩa khác thường khi được Washington hậu thuẫn công khai và triển khai theo cách tinh vi hơn, sử dụng cả cặp euro/yen bên cạnh USD/JPY. Đây không chỉ là câu chuyện cứu một đồng tiền yếu; đó là màn giới thiệu một vũ khí tiền tệ kiểu mới.
Vì sao Mỹ–Nhật chọn thời điểm này để can thiệp ngoại hối?
Câu hỏi “vì sao bây giờ?” có câu trả lời rõ: chênh lệch lãi suất giữa Mỹ và Nhật vẫn rất lớn, khiến đà suy yếu của đồng yên trở nên dai dẳng và can thiệp đơn lẻ gần như bất lực trước xu hướng dài hạn. Trong bối cảnh đó, Tokyo đã phải tung ra nhiều đợt mua vào đồng yên với quy mô kỷ lục, trong đó có phiên can thiệp được đánh giá là lớn nhất từ trước tới nay nhưng hiệu quả chỉ mang tính tạm thời. Khi thị trường ngày càng thử giới hạn chịu đựng của Nhật Bản, Washington bước vào cuộc chơi, không phải vì tình thương với đồng yên mà vì lợi ích chiến lược: giữ ổn định một đồng minh then chốt, đồng thời chứng minh rằng chính sách tiền tệ Mỹ có thể mở rộng sang địa hạt quyền lực ngoại hối toàn cầu.
Cách thức can thiệp mới: vũ khí tiền tệ dưới tay hai Bộ Tài chính
Điểm đáng chú ý nhất không nằm ở số lượng lệnh mua bán, mà ở kiến trúc quyền lực phía sau. Lần đầu tiên kể từ năm 1998, Bộ Tài chính Nhật Bản và Bộ Tài chính Mỹ cùng hành động để hỗ trợ đồng yên. Theo chuyên gia Jesper Koll, hai cơ quan này đã “vũ khí hóa” đồng yên, nghĩa là biến nó thành công cụ răn đe thị trường, vượt xa khuôn khổ quản lý ngoại hối truyền thống khi cùng dùng bảng cân đối công để tác động lên tâm lý nhà đầu tư. Chiến thuật cũng thay đổi: Mỹ được cho là can thiệp thông qua giao dịch với đồng euro, còn Tokyo trực tiếp mua yen, giúp hạn chế tác động lên thị trường trái phiếu kho bạc Mỹ nhưng vẫn tạo lực đỡ đáng kể cho đồng yên. Theo Michael Gayed, cùng một quỹ, cùng một cơ quan và cùng một cách tiếp cận đang được dùng để biến hoạt động ngoại hối thành công cụ của chính sách quốc gia.
Từ carry trade đến cấu trúc tiền tệ quốc tế: thị trường không còn “tự do” như trước
Hệ quả trực tiếp của việc vũ khí hóa đồng yên là phép tính rủi ro trên thị trường ngoại hối toàn cầu phải viết lại. Đồng nội tệ của Nhật Bản từ lâu là nguồn vốn ưa thích cho giao dịch carry trade; khi yen yếu và lãi suất thấp, vay yen để mua tài sản có lợi suất cao hơn là trò chơi hái ra lợi nhuận. Nhưng khi nguy cơ can thiệp phối hợp Mỹ–Nhật luôn lơ lửng, nhà đầu tư bán khống yen buộc phải cộng thêm “phụ phí chính trị” vào mọi vị thế. Theo Billy Leung, rủi ro can thiệp khiến các quỹ phải thận trọng hơn với các vị thế bán yen quy mô lớn, thậm chí chuyển sang dùng euro hoặc các đồng tiền chi phí thấp khác làm đồng tiền tài trợ. Điều này có thể tác động rộng hơn tới thị trường ngoại hối toàn cầu, khi cấu trúc dòng vốn và vị thế trên nhiều cặp tiền lớn bị tái sắp xếp.
Liên minh Washington–Tokyo và kỷ nguyên mới của vũ khí tiền tệ
Điểm đáng lo cho thị trường – nhưng lại là tin tốt cho các chính phủ – là can thiệp ngoại hối ngày càng nhuốm màu địa chính trị. Giáo sư Eswar Prasad nhìn nhận đây chủ yếu là biện pháp phòng vệ, nhưng đồng thời thừa nhận chính sách tỷ giá đang chịu ảnh hưởng rõ rệt từ các yếu tố chiến lược giữa các quốc gia. Một số nhà phân tích liên hệ động thái hỗ trợ đồng yên với việc Washington từng dùng Quỹ Bình ổn Hối đoái để hỗ trợ đồng peso Argentina, cho rằng các công cụ ngoại hối đang được Mỹ sử dụng linh hoạt hơn cho cả mục tiêu kinh tế lẫn đối ngoại. Sự phối hợp giữa Washington và Tokyo phát đi tín hiệu: các chính phủ sẵn sàng dùng vũ khí tiền tệ để giới hạn những biến động bị coi là “quá mức” và gắn chặt chính sách tỷ giá với lợi ích chiến lược. Điều này báo hiệu một cấu trúc tiền tệ quốc tế nơi yếu tố chính sách đứng ngang hàng – thậm chí lấn át – các nền tảng kinh tế truyền thống.






